Kinh tế chính trị
Mỹ đưa ra cảnh báo mạnh mẽ đối với Iran
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Mỹ sẽ thực hiện các biện pháp "chưa từng có" đối với Iran. Ông Bessant cho biết trong cuộc phỏng vấn với chương trình "Rob Schmitt Tonight" của Newsmax hôm thứ Năm. "Các biện pháp chúng tôi sẽ thực hiện sẽ là các biện pháp cô lập kinh tế chưa từng được áp dụng đối với bất kỳ quốc gia nào trong lịch sử nền kinh tế toàn cầu." Ông Bessant tuyên bố: "Đây sẽ là một biện pháp cô lập kinh tế chưa từng có trên toàn thế giới, đồng thời vẫn duy trì việc phong tỏa eo biển Hormuz để ngăn chặn bất kỳ hàng hóa nào ra vào các cảng của Iran." Ông nói thêm rằng Hoa Kỳ dự định sẽ tăng cường hơn nữa các cuộc tấn công vào Iran thông qua sự kết hợp giữa áp lực kinh tế cực đoan và phong tỏa hàng hải. Ông không cung cấp thêm chi tiết về các biện pháp cụ thể. Tuyên bố của Bessant gửi đi một tín hiệu rất mạnh mẽ; cốt lõi của nó không chỉ đơn thuần là mở rộng các biện pháp trừng phạt truyền thống, mà còn là nỗ lực gây áp lực mang tính hệ thống lên Iran thông qua "sự cô lập kinh tế cực đoan". Mỹ có thể đang xem xét leo thang hơn nữa các biện pháp của mình, bao gồm trừng phạt tài chính, hạn chế xuất khẩu năng lượng, phong tỏa thương mại và kiểm soát vận chuyển, nhằm mục đích cắt đứt nguồn ngoại hối và thương mại quốc tế của Iran. Ông Bessenter đặc biệt đề cập đến khả năng phong tỏa eo biển Hormuz, cho thấy áp lực của Mỹ có thể mở rộng từ lĩnh vực tài chính đến chuỗi vận chuyển năng lượng toàn cầu. Từ góc độ chiến lược, điều này phản ánh mong muốn của Washington trong việc buộc Iran phải nhượng bộ thông qua cách tiếp cận "chiến tranh toàn diện không trực tiếp", cụ thể là bằng cách sử dụng biện pháp bóp nghẹt kinh tế và gây áp lực lên các tuyến đường cung cấp năng lượng để tăng cường sức mạnh đàm phán của mình. Tuy nhiên, eo biển Hormuz là một trong những nút giao thông vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới. Bất kỳ sự phong tỏa kéo dài hoặc đối đầu quân sự nào cũng có thể đẩy giá dầu quốc tế lên cao, gây ra sự hỗn loạn trên thị trường năng lượng toàn cầu, đồng thời làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm trong khu vực và leo thang xung đột. Nếu các lệnh trừng phạt mới chủ yếu nhắm vào xuất khẩu dầu mỏ của Iran, các thỏa thuận tài chính và bảo hiểm hàng hải, chúng có thể thu hẹp hơn nữa không gian kinh tế của Iran; tuy nhiên, nếu chúng bao gồm một cuộc phong tỏa hàng hải rộng hơn, chúng có thể mang lại những rủi ro địa chính trị lớn hơn. Tuyên bố "chưa từng có tiền lệ" của Bessenter tự nó đã mang một ý nghĩa răn đe rõ ràng, nhằm gửi tín hiệu tới Iran và thị trường quốc tế rằng Hoa Kỳ sẵn sàng có những hành động cứng rắn hơn. Ông Bessenter đưa ra nhận xét này khi Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth được cho là đã tuyên bố tối thứ Năm rằng quân đội Mỹ có thể duy trì lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran "vô thời hạn". Ông Hergaces nói với các phóng viên rằng Hải quân Hoa Kỳ sẽ tiếp tục luân chuyển các tàu của mình theo cách thức hiện tại, "Chúng tôi luôn làm như vậy và sẽ tiếp tục làm như vậy trong tương lai." Các báo cáo truyền thông cho biết tàu sân bay USS George Washington đang trên đường đến Trung Đông để thay thế tàu USS Abraham Lincoln, vốn đã được triển khai hơn 250 ngày. Trước đó, dự kiến nhiệm vụ của tàu Lincoln sẽ kết thúc vào tháng Năm. Hải quân Mỹ cho biết trong một tuyên bố rằng nhóm tác chiến tàu sân bay USS George Washington đã rời Việt Nam vào ngày 12 tháng 8 .
Nhật Bản có thể tăng lãi suất đồng JPY trong thời gian tới
Bloomberg News đã công bố một báo cáo độc quyền vào thứ Năm (ngày 13 tháng 8) cho biết, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi ủng hộ việc Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất trong thời gian tới, với đợt điều chỉnh chính sách tiếp theo có khả năng diễn ra vào tháng 9 hoặc tháng 10. Sau báo cáo của Bloomberg, các nhà giao dịch nhanh chóng nâng cao dự đoán của họ, với xác suất 74% rằng Ngân hàng Nhật Bản sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 18 tháng 9. Việc tăng lãi suất vào tháng 9 hoặc tháng 10 phần lớn phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Thị trường tin rằng Ngân hàng Nhật Bản có thể sớm hành động để kiềm chế lạm phát trong nước đang kéo dài. Sự suy yếu liên tục của đồng yên đã đẩy chi phí nhập khẩu của Nhật Bản lên cao và làm tăng thêm áp lực giá cả trong nước; trong khi đó, chính phủ Sanae Takaichi hy vọng sẽ củng cố kết quả của sự can thiệp chung gần đây của Mỹ và Nhật Bản vào thị trường ngoại hối thông qua việc thắt chặt tiền tệ. Sau báo cáo của Bloomberg, các nhà giao dịch hoán đổi lãi suất nhanh chóng nâng cao dự đoán của họ, với xác suất 74% rằng Ngân hàng Nhật Bản sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 18 tháng 9. Dữ liệu chỉ số giá sản xuất (PPI) của Nhật Bản được công bố hôm thứ Năm cho thấy giá cả đã tăng lên mức cao nhất trong ba năm rưỡi, chủ yếu do giá dầu và khí đốt tăng cao. Mặc dù trợ cấp của chính phủ hiện đang giúp kiềm chế phần nào lạm phát chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Ngân hàng Nhật Bản trước đây đã cảnh báo rằng giá sản xuất tăng cao có thể được chuyển sang người tiêu dùng. Lạm phát CPI cũng được ghi nhận là đang tăng đều đặn trong những tháng gần đây. Bản báo cáo của Bloomberg hôm thứ Năm được đưa ra trong bối cảnh thị trường đang đồn đoán rằng chính phủ của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi phản đối việc Ngân hàng Nhật Bản tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ. Áp lực chính trị chống lại việc tăng lãi suất chủ yếu xuất phát từ kế hoạch của chính phủ nhằm tăng phát hành trái phiếu chính phủ và mở rộng chi tiêu ngân sách - những lo ngại đã gây ra sự tăng mạnh lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản trong năm nay. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vẫn giữ nguyên quan điểm rằng lãi suất sẽ tiếp tục tăng khi lạm phát gia tăng. Hơn nữa, sự suy yếu liên tục của đồng yên có thể khiến Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) áp dụng lập trường chính sách cứng rắn hơn. Xu hướng suy yếu của đồng yên trong năm nay đã khiến Tokyo phải can thiệp vào thị trường ngoại hối với số tiền lên tới hàng trăm tỷ đô la. Trong phiên giao dịch châu Á hôm thứ Năm, đồng đô la Mỹ giảm 0,06% so với đồng yên Nhật. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản từ chối bình luận về bản báo cáo của Bloomberg. Văn phòng của bà Sanae Takaichi trả lời rằng các biện pháp chính sách tiền tệ cụ thể nên được để cho Ngân hàng Nhật Bản tự quyết định, đồng thời nhấn mạnh rằng Ngân hàng Nhật Bản nên phối hợp chặt chẽ với chính phủ để đạt được mục tiêu lạm phát 2% một cách "ổn định".
Áp lực ngày càng tăng trong nội bộ Fed?
Ba chủ tịch khu vực của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đều ủng hộ việc tăng lãi suất, các quan chức Fed đã quyết định giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư (ngày 29 tháng 7). Sự khác biệt hiếm hoi này cho thấy áp lực ngày càng tăng trong nội bộ Fed phải hành động sau khi lạm phát vượt mục tiêu trong năm năm liên tiếp. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã bỏ phiếu với tỷ lệ 9-3 để duy trì lãi suất chuẩn trong khoảng từ 3,50% đến 3,75%. Tuyên bố chính sách do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), cơ quan thiết lập chính sách lãi suất, đưa ra về cơ bản giống với tuyên bố tại cuộc họp tháng 6, khi Fed cũng chọn giữ nguyên lãi suất. Quyết định này đồng nghĩa với việc cam kết của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh về việc chấm dứt lạm phát cao dai dẳng vẫn chỉ là lời nói suông trong cuộc họp thứ hai liên tiếp, mà không được chuyển thành hành động cụ thể. Ba chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang khu vực đã bỏ phiếu tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản là: Beth Hammack, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Cleveland; Neel Kashkari, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis; và Lorie Logan, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Dallas. Vào tháng 4 năm nay, ba quan chức này cũng phản đối tuyên bố của Cục Dự trữ Liên bang cho rằng bước tiếp theo nhiều khả năng là giảm lãi suất hơn là tăng lãi suất. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2016, ba quan chức Cục Dự trữ Liên bang bỏ phiếu chống lại cùng một điều chỉnh chính sách tại cùng một cuộc họp. Tại cuộc họp tháng trước, khoảng một nửa số quan chức Cục Dự trữ Liên bang tin rằng việc tăng lãi suất có thể là cần thiết vào cuối năm nay. Dữ liệu lạm phát tương đối thấp được công bố hai tuần trước đã phần nào làm giảm áp lực buộc Fed phải tăng lãi suất tại cuộc họp này. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2016, ba quan chức Cục Dự trữ Liên bang bỏ phiếu chống lại cùng một điều chỉnh chính sách tại cùng một cuộc họp. Tại cuộc họp tháng trước, khoảng một nửa số quan chức Cục Dự trữ Liên bang tin rằng việc tăng lãi suất có thể là cần thiết vào cuối năm nay. Dữ liệu lạm phát tương đối thấp được công bố hai tuần trước đã phần nào làm giảm áp lực buộc Fed phải tăng lãi suất tại cuộc họp này. Một cuộc khảo sát do Hiệp hội Ngân hàng Thế chấp công bố hôm thứ Tư cho thấy lãi suất thế chấp 30 năm đã tăng lên 6,76% vào tuần trước, mức cao nhất trong gần một năm. Tại cuộc họp báo, Warsh chỉ ra rằng kể từ cuộc họp trước, cả lãi suất danh nghĩa do thị trường quyết định và lãi suất thực điều chỉnh theo lạm phát đều tăng lên. Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang không tự mình tăng lãi suất, nhưng điều kiện tài chính trên thực tế đã thắt chặt. Việc Cục Dự trữ Liên bang giữ nguyên lãi suất chính sách trong khi lãi suất thị trường dài hạn tiếp tục tăng phản ánh sự sai lệch đáng kể so với kỳ vọng trước đây của các quan chức về tình hình lạm phát hiện tại.
Commerzbank một lần nữa hạ dự báo giá kim loại quý
Hôm thứ Ba, Commerzbank một lần nữa hạ dự báo giá kim loại quý, cho rằng thị trường vàng khó có thể giữ vững trên mức 4.000 USD trong bối cảnh xung đột đang diễn ra ở Iran và có thể tiếp tục đối mặt với áp lực bán trong ngắn hạn. Ngân hàng này cũng hạ đáng kể mục tiêu giá bạc cuối năm, cho thấy tình hình Trung Đông đang ngày càng gây áp lực giảm giá đối với kim loại quý trong ngắn hạn. Giá mục tiêu cho cả vàng và bạc đều đã được điều chỉnh giảm. Các nhà phân tích hàng hóa của Commerzbank, đứng đầu là Thu Lan Nguyễn, đã hạ dự báo giá vàng cuối năm xuống còn 4.500 USD/oz từ mức điều chỉnh 4.800 USD/oz hồi tháng 6. Đây là lần thứ hai trong hai tháng ngân hàng này hạ dự báo giá vàng. Trong khi đó, giá mục tiêu cuối năm đối với bạc cũng được giảm từ 80 USD/oz xuống còn 67 USD/oz. Trong báo cáo của mình, bà Nguyễn cho biết việc điều chỉnh giảm dự báo phản ánh áp lực lạm phát tiếp tục gia tăng, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn phải duy trì chính sách tiền tệ tương đối thắt chặt. Tuy nhiên, bà cũng chỉ ra rằng kỳ vọng của thị trường về việc tăng lãi suất đã trở nên quá lạc quan, có nghĩa là giá vàng vẫn còn dư địa phục hồi trong năm nay. Bà Nguyễn tin rằng giá vàng vẫn có thể tăng lên 5.000 USD/oz vào năm 2027, với điều kiện áp lực lạm phát giảm dần. Tuy nhiên, bà nhấn mạnh rằng biến số quan trọng nhất hiện nay vẫn là sự bất ổn do cuộc chiến ở Iran gây ra. Bà chỉ ra rằng cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông đã làm lu mờ tất cả các yếu tố tích cực đẩy giá vàng lên mức cao kỷ lục vào đầu năm. Bà giải thích rằng nhận định này một phần xuất phát từ thực tế là Hoa Kỳ, với tư cách là một nước xuất khẩu năng lượng, đang hưởng lợi từ cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay, bằng chứng là sự gia tăng gần đây trong xuất khẩu dầu thô của Mỹ. Phần bù rủi ro trên thị trường ngoại hối cũng truyền tải một tín hiệu tương tự: sau Ngày Giải phóng, khi chính phủ Mỹ áp dụng thuế quan trên diện rộng, chi phí phòng ngừa rủi ro trước sự mất giá của đồng euro so với đồng đô la đã tăng lên đáng kể; tuy nhiên, kể từ khi bùng nổ Chiến tranh Iran-Iraq, đồng đô la một lần nữa được coi là tài sản an toàn hơn so với đồng euro. Bà cho rằng chừng nào tình trạng này còn tiếp diễn, vàng khó có thể đạt được lợi nhuận vượt trội do nhu cầu trú ẩn an toàn tăng cao. Cục Dự trữ Liên bang khó có khả năng thực hiện một sự thay đổi đáng kể. Bất chấp sự bất ổn địa chính trị leo thang, Commerzbank tin rằng hiện tại có rất ít bằng chứng cho thấy cuộc xung đột sẽ có tác động lâu dài đến nền kinh tế Mỹ. Ông Nguyễn chỉ ra rằng trong khi áp lực lạm phát ngắn hạn đã gia tăng, kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn được giữ vững. Trong bối cảnh này, Cục Dự trữ Liên bang khó có thể áp dụng lập trường chính sách tiền tệ đủ mạnh để thay đổi triển vọng tăng giá dài hạn của vàng. Bà ấy cho rằng kỳ vọng hiện tại của thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất là quá cao, và giá vàng có khả năng phục hồi từ mức hiện tại. Ngân hàng này dự đoán Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong năm nay, chỉ tăng lãi suất nếu lạm phát buộc họ phải hành động. Kịch bản cơ bản của các nhà kinh tế Commerzbank là lạm phát lõi sẽ không vượt quá đáng kể mức hàng tháng phù hợp với mục tiêu lạm phát trong những tháng tới; do đó, Fed khó có khả năng tăng lãi suất và thậm chí có thể bắt đầu hạ lãi suất chuẩn từ giữa năm 2027, thời điểm dự kiến mục tiêu lạm phát 2% sẽ đạt được vào mùa xuân năm 2027. Logic của một thị trường tăng giá dài hạn vẫn không thay đổi. Bà Nguyễn cho rằng, bất chấp nhiều tháng điều chỉnh và tâm lý thị trường ảm đạm, các yếu tố dài hạn hỗ trợ giá vàng tăng cao vẫn còn tồn tại. Bà tin rằng các động lực cấu trúc đã đẩy giá vàng tăng mạnh hồi đầu năm nay vẫn chưa biến mất, bao gồm sự suy giảm niềm tin của thị trường vào đồng đô la như một tài sản trú ẩn an toàn truyền thống, một sự thay đổi liên quan đến chính sách khó lường của Mỹ, điều này tiếp tục hỗ trợ nhu cầu đối với vàng vật chất. Bà cũng lưu ý rằng sau khi dự trữ ngoại hối của Nga bị đóng băng, nhiều ngân hàng trung ương đã đánh giá lại mức độ an toàn của tài sản dự trữ, từ đó đẩy nhanh nỗ lực đa dạng hóa sang vàng. Đồng thời, nợ chính phủ gia tăng ở các nền kinh tế phát triển đã làm trầm trọng thêm mối lo ngại của thị trường về sự an toàn dài hạn của trái phiếu chính phủ, càng làm tăng sức hấp dẫn của vàng như một tài sản độc lập về mặt thể chế, không chịu rủi ro vỡ nợ. Từ góc độ thị trường, nếu xung đột ở Trung Đông tiếp diễn và sức hấp dẫn của đồng đô la Mỹ như một tài sản trú ẩn an toàn tăng lên trong ngắn hạn, giá vàng có thể tiếp tục chịu áp lực. Tuy nhiên, nếu lạm phát giảm và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất, kim loại quý có thể lấy lại được sự hỗ trợ trong trung và dài hạn. Về bạc, việc Commerzbank đồng thời hạ thấp giá mục tiêu phản ánh thái độ thận trọng của ngân hàng này đối với hiệu suất ngắn hạn nói chung của kim loại quý.
Kiyosaki, tác giả cuốn "Cha giàu cha nghèo" cảnh báo về khả năng thị trường điều chỉnh mạnh
Robert Kiyosaki, tác giả cuốn sách "Cha giàu cha nghèo", mới đây đã tiết lộ chiến lược bảo vệ tài sản mà ông đã tuân thủ trong hơn sáu mươi năm. Trong bối cảnh nợ công của Mỹ tăng vọt và những nghi vấn về sự ổn định của thị trường trái phiếu, ông đã tái khẳng định sự ưu tiên của mình đối với kim loại quý và tiền điện tử. Trong một bài đăng trên nền tảng X vào ngày 25 tháng 7, Kiyosaki đã chia sẻ triết lý đầu tư của mình và chỉ ra rằng nợ chính phủ Mỹ đang tăng nhanh chóng—từ khoảng 9,5 nghìn tỷ đô la trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 lên gần 39 nghìn tỷ đô la hiện nay. Ông tin rằng tốc độ tích lũy nợ ngày càng gia tăng và việc chính phủ liên tục tăng nguồn cung tiền là những lý do chính khiến ông không muốn nắm giữ một lượng lớn tiền tiết kiệm trong thời gian dài. Kiyosaki khẳng định rằng chiến lược bảo vệ tài sản cốt lõi của ông trong suốt những năm qua luôn là tích lũy cái gọi là "tài sản hữu hình". Ông ấy nói: Các kho dự trữ bạc được thành lập từ năm 1965; Tôi bắt đầu nắm giữ vàng từ năm 1971; Tôi bắt đầu đầu tư vào Bitcoin (BTC) vào năm 2012. Chúng tôi bắt đầu phát triển Ethereum (ETH) vào năm 2022. Ngoài ra, ông tiết lộ rằng do lo ngại chính phủ có thể can thiệp vào lượng vàng dự trữ tư nhân trong tương lai, một số tài sản kim loại quý của ông được cất giữ trong các kho chứa ở nước ngoài. Kiyosaki từ lâu đã cảnh báo rằng sức mua của tiền mặt đang bị suy giảm. Lần này, phát biểu của Kiyosaki nhắc lại một điểm mà ông đã nhiều lần nhấn mạnh trong những năm qua: Lạm phát, vay nợ quá mức của chính phủ và mất giá tiền tệ sẽ liên tục làm giảm sức mua thực tế của tiền mặt. Nhà đầu tư này từ lâu đã tin rằng những người tiết kiệm truyền thống thường là những người dễ bị tổn thương nhất trong thời kỳ mở rộng tiền tệ quy mô lớn. Triết lý đầu tư của ông bắt nguồn từ một trong những ý tưởng cốt lõi trong cuốn "Cha giàu cha nghèo": người giàu không chỉ đơn thuần tích lũy tiền mặt, mà còn liên tục mua các tài sản có thể bảo toàn hoặc thậm chí gia tăng giá trị của chúng. Kiyosaki tin rằng sự tích lũy tài sản thực sự đến từ việc sở hữu tài sản, chứ không phải từ việc giữ tài sản dưới dạng tiền tệ liên tục mất giá. Những lo ngại về cuộc khủng hoảng tài chính của Mỹ ngày càng gia tăng, gây áp lực lên thị trường trái phiếu. Lời cảnh báo của Kiyosaki được đưa ra trong bối cảnh Phố Wall đang ngày càng lo ngại về tình hình tài chính của Hoa Kỳ. Các phân tích thị trường gần đây liên tục chỉ ra rằng: Quy mô nợ công của chính phủ Mỹ tiếp tục gia tăng; Thâm hụt ngân sách là một vấn đề tồn tại lâu dài. Nhu cầu tài chính của chính phủ tăng lên; Thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng. Khi chính phủ tiếp tục mở rộng vay nợ, các nhà đầu tư bắt đầu đánh giá lại sự ổn định dài hạn của hệ thống tài chính Hoa Kỳ. Chiến lược bảo toàn tài sản của Kiyosaki: đặt cược vào "tài sản hữu hình" để chống lại khủng hoảng tài chính. Chiến lược bảo vệ tài sản của Kiyosaki có liên quan mật thiết đến những cảnh báo lâu nay của ông rằng "các hệ thống tài chính dựa trên nợ nần là không bền vững". Trong những tháng gần đây, ông đã nhiều lần khẳng định rằng nền kinh tế toàn cầu có thể đang hướng tới một rủi ro suy thoái nghiêm trọng, do các yếu tố bao gồm: Nợ toàn cầu tiếp tục gia tăng, lạm phát cao vẫn tiếp diễn, chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài đã tạo ra bong bóng tài sản. Ông gọi môi trường thị trường hiện tại là " bong bóng mọi thứ ", cho rằng giá cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các tài sản khác đã bị đẩy lên cao do nhiều thập kỷ tiền rẻ. Kiyosaki dự đoán một sự điều chỉnh lớn trên thị trường có thể xảy ra trong khoảng thời gian từ năm 2026 đến năm 2027. Kiyosaki gần đây đã nhắc lại: Một đợt điều chỉnh thị trường lớn có thể xảy ra trong khoảng thời gian từ năm 2026 đến năm 2027. Ông tin rằng việc sử dụng đòn bẩy quá mức và mở rộng tiền tệ dài hạn đã dẫn đến sự tích tụ rủi ro lớn trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, không giống như nhiều nhà đầu tư khác, Kiyosaki không coi sự sụp đổ của thị trường chỉ đơn thuần là một thảm họa. Ngược lại, ông luôn tin rằng các cuộc khủng hoảng thị trường thường mang đến cơ hội phân phối lại của cải và là dịp để mua các tài sản chất lượng với giá thấp hơn. Danh mục đầu tư an toàn không thay đổi trong sáu mươi năm qua: vàng, bạc, Bitcoin, Ethereum. Trước những bất ổn kinh tế trong tương lai, Kiyosaki khẳng định chiến lược phòng thủ của ông vẫn không thay đổi: Vàng, bạc, Bitcoin và Ethereum, loại tiền điện tử được bổ sung trong những năm gần đây, tạo thành cốt lõi của hệ thống bảo vệ tài sản của ông trong suốt nhiều thập kỷ. Theo quan điểm của ông, khi nợ nần tiếp tục gia tăng và uy tín của tiền tệ bị thách thức, điều thực sự có thể bảo vệ tài sản không phải là số tiền trong tài khoản ngân hàng, mà là những tài sản quý hiếm không dễ tạo ra.
Giá vàng có thể tăng thêm 1.000 USD/oz trong thời gian tới
Theo Aakash Doshi, người đứng đầu chiến lược vàng tại State Street Asset Management, giá vàng có khả năng sẽ ổn định quanh mức 4.000 USD/oz trong thời gian còn lại của mùa hè, khi thị trường chờ đợi định hướng rõ ràng hơn từ Cục Dự trữ Liên bang về lộ trình chính sách tiền tệ cho phần còn lại của năm. Tuy nhiên, ông tin rằng nếu nhìn xa hơn giai đoạn ổn định hiện tại, giá vàng có thể tăng thêm 1.000 USD/oz trong thời gian tới Trong một cuộc phỏng vấn, Doshi chỉ ra rằng việc thị trường định giá quá cao khả năng Fed duy trì lập trường thắt chặt chính sách tiền tệ "có vẻ quá lạc quan". Ông cho rằng thị trường đã "làm rất nhiều việc thay cho Fed", và với lãi suất thực đang tăng, Fed có đủ lý do để giữ nguyên chính sách này trong phần còn lại của năm. Đánh giá của Doshi được đưa ra trong bối cảnh giá vàng đang chật vật để duy trì ở mức trên 4.100 USD. Trong khi đó, lợi suất thực dài hạn vẫn ở gần mức cao kỷ lục, với lợi suất thực 10 năm ở mức khoảng 2,4%, gần mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2023. Bất chấp những khó khăn này, Doshi tin rằng giá vàng sẽ tìm được điểm hỗ trợ vững chắc quanh mức 4.000 USD, khi kỳ vọng của thị trường về chính sách tiền tệ dường như đang tiến gần đến "đỉnh điểm diều hâu" trước các quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương vào tuần tới. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng giá vàng có thể sẽ vẫn dao động trong phạm vi hẹp cho đến khi thị trường có cái nhìn rõ ràng hơn về lộ trình chính sách tiền tệ của Mỹ. Mức giá chuẩn vẫn là từ 4.750 đến 5.500 USD. Ông Doshi nhắc lại dự báo cơ bản được cập nhật của mình: giá vàng sẽ dao động trong khoảng từ 4.750 đến 5.500 USD/oz trong vòng sáu đến chín tháng tới. Ông cũng cho biết giá vàng vẫn có thể đạt mức 5.000 USD trong nửa đầu năm sau. Ông nói thêm rằng nếu kỳ vọng về lãi suất thay đổi và đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc 2 năm xuống dưới 4%, giá vàng có thể tăng lên mức 4.500 đến 4.750 USD vào cuối năm, điều này sẽ đưa mức 5.000 USD trở lại tầm ngắm của thị trường. Theo ông, yếu tố then chốt có thể thúc đẩy lãi suất giảm là báo cáo việc làm phi nông nghiệp tháng 7, sẽ được công bố vào tuần tới. Ông Doshi chỉ ra rằng báo cáo việc làm tháng 6 chỉ cho thấy 57.000 việc làm mới, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. “Nếu số liệu không như mong đợi, thị trường có thể nhanh chóng điều chỉnh lại kỳ vọng về việc tăng lãi suất vào cuối năm”, ông nói. Mặc dù kỳ vọng về lãi suất cao hơn đã làm giảm nhu cầu đầu tư, ông Doshi cho biết các trụ cột khác của thị trường vàng vẫn vững chắc. Thứ nhất, nhu cầu từ ngân hàng trung ương vẫn ổn định; thứ hai, nhu cầu của Trung Quốc vẫn tương đối mạnh mẽ, với nhập khẩu vàng tăng lên mức cao nhất trong hai năm vào tháng Sáu. Ông cũng chỉ ra rằng, trong bối cảnh hiện tại, chỉ cần nhu cầu đầu tư vào các quỹ ETF vàng duy trì ở mức hiện tại, điều đó sẽ đủ để tác động đáng kể đến giá vàng. Nói cách khác, ngay cả khi dòng vốn đổ vào không tăng đáng kể, miễn là không có sự rút vốn quy mô lớn, điều đó có thể hỗ trợ thêm cho giá vàng. Ông Doshi tiếp tục khẳng định rằng, bất chấp lãi suất tăng và chi phí nắm giữ tăng cao, vàng vẫn là một tài sản tiền tệ quan trọng trên toàn cầu. Cuộc chiến đang diễn ra ở Iran càng làm gia tăng nợ toàn cầu và chi tiêu thâm hụt, điều này cũng củng cố giá trị của vàng như một tài sản đầu tư. Trong một báo cáo được công bố hồi đầu tháng này, ông Doshi cho biết nợ toàn cầu đã leo lên mức kỷ lục 353 nghìn tỷ đô la, với mức vay nợ của chính phủ đạt mức chưa từng có. Trong khi đó, lượng trái phiếu kho bạc Mỹ do nước ngoài nắm giữ tiếp tục giảm, còn các ngân hàng trung ương tiếp tục tăng dự trữ vàng, củng cố thêm vai trò của vàng như một tài sản tiền tệ chiến lược. Ông nói thêm rằng ngay cả khi Cục Dự trữ Liên bang duy trì lập trường cứng rắn, những xu hướng dài hạn này vẫn sẽ tiếp tục hỗ trợ giá vàng khi các nhà đầu tư tìm cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ khỏi các tài sản dự trữ truyền thống. "Những cú sốc tích cực về tài chính và lạm phát sẽ tiếp tục hỗ trợ nhu cầu về vàng như một công cụ phòng ngừa rủi ro tiền tệ", ông viết trong báo cáo. Từ góc độ thị trường, nếu lãi suất thực vẫn ở mức cao, giá vàng có thể vẫn chịu áp lực trong ngắn hạn; tuy nhiên, nếu dữ liệu việc làm suy yếu và kỳ vọng về lãi suất giảm, sức hấp dẫn của vàng như một tài sản không sinh lãi dự kiến sẽ tăng trở lại. Trong khi đó, các yếu tố trung và dài hạn như việc mua vàng của ngân hàng trung ương, nhu cầu từ châu Á và sự gia tăng nợ toàn cầu vẫn có thể là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho đà tăng giá vàng.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đang đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc tăng lãi suất.
Tỷ lệ lạm phát lõi của Nhật Bản đã tăng lên 1,6% trong tháng 6, phục hồi từ mức thấp nhất trong bốn năm, cho thấy giá dầu tăng cao đang bắt đầu lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế. Kết quả này phù hợp với dự báo 1,6% của các nhà kinh tế trong cuộc khảo sát của Reuters và đánh dấu lần tăng đầu tiên của lạm phát lõi tại Nhật Bản kể từ tháng 3. Chỉ số CPI cốt lõi của Nhật Bản không bao gồm giá thực phẩm tươi sống. Trong khi đó, tỷ lệ lạm phát chung của Nhật Bản đã tăng lên 1,7% trong tháng 6 từ mức 1,5% trong tháng 5; tỷ lệ lạm phát "cốt lõi", không bao gồm giá thực phẩm tươi sống và năng lượng, đã giảm xuống 1,7%, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2022. Mức giảm giá năng lượng thu hẹp lại, nhưng áp lực lạm phát vẫn còn. Nhờ trợ cấp của chính phủ, giá năng lượng tại Nhật Bản chỉ giảm 0,1% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, so với mức giảm 2,5% trong tháng 5. Điều này có nghĩa là mặc dù trợ cấp vẫn còn hiệu lực, tác động của việc giá năng lượng toàn cầu tăng cao đã bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt hơn đến thị trường tiêu dùng. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp, áp lực về chi phí lại trực tiếp hơn. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Nhật Bản đã tăng lên 7,1% trong tháng 6, mức cao nhất kể từ tháng 3 năm 2023, phản ánh sự gia tăng liên tục của giá nguyên liệu đầu vào. Tình hình ở Trung Đông và sự suy yếu của đồng yên đã đẩy chi phí nhập khẩu lên cao. Gần đây, Nhật Bản đang phải đối mặt với giá năng lượng tăng cao. Cuộc khủng hoảng ở Trung Đông đã ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng, trong khi đồng yên yếu kỷ lục càng làm tăng chi phí nhập khẩu. Dữ liệu thương mại do Nhật Bản công bố hôm thứ Tư cho thấy, xét về giá trị, nhập khẩu dầu của nước này đã tăng hơn 59% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng Sáu, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong chi phí nhập khẩu trong bối cảnh giá cả duy trì ở mức cao. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu hơn 87% nhu cầu năng lượng của mình, khiến nước này đặc biệt nhạy cảm với những biến động về giá dầu quốc tế và tỷ giá hối đoái. Khi những lo ngại về lạm phát nhập khẩu do đồng yên yếu ngày càng gia tăng, sự chú ý của thị trường cũng ngày càng sâu sắc hơn về triển vọng giá cả của Nhật Bản. Đồng yên dao động quanh mức 163 khi kỳ vọng về việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất ngày càng gia tăng. Hôm thứ Ba, đồng yên đã chạm mức thấp nhất trong nhiều năm là 163,23 và hiện đang dao động quanh mức 163. Sự suy yếu liên tục của tỷ giá hối đoái không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu mà còn đặt Ngân hàng Nhật Bản vào thế khó xử với những quyết định chính sách phức tạp hơn. Hãng tin Reuters đưa tin hôm thứ Tư, dẫn nguồn tin thân cận với vấn đề này, rằng Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) vẫn thận trọng trước rủi ro lạm phát gia tăng có thể dẫn đến việc tăng lãi suất nhanh hơn. Bản báo cáo lưu ý rằng một số người trong ngân hàng trung ương tin rằng nếu đồng yên yếu hơn và chi phí nhiên liệu tăng cao do xung đột với Iran khiến áp lực giá cả tăng nhanh hơn dự kiến, BOJ có thể tăng lãi suất sớm hơn dự đoán của thị trường. Trong bối cảnh hiện nay, tác động tương hỗ của giá dầu, tỷ giá hối đoái và giá nhập khẩu sẽ vẫn là những biến số quan trọng quyết định diễn biến lạm phát của Nhật Bản và tốc độ thực hiện chính sách của Ngân hàng Nhật Bản.
Xung đột Mỹ-Iran có thể đang bước vào giai đoạn căng thẳng nhất
Quan chức Mỹ cho biết loạt cuộc tấn công gần đây của Mỹ nhằm vào Iran, nhằm buộc nước này mở cửa eo biển Hormuz, cũng nhắm vào năng lực quân sự của Iran; Mỹ dự định phá hủy những năng lực này trước khi tiến hành các hoạt động quân sự phức tạp hơn chống lại Iran. Các quan chức này, những người yêu cầu giấu tên khi thảo luận về các vấn đề quân sự, cho biết các cuộc tấn công thực chất làm tăng thêm các lựa chọn quân sự của Tổng thống Donald Trump, sau khi ông thông báo với Quốc hội vào cuối tuần rằng ông sẽ chính thức nối lại cuộc xung đột với Iran, điều đã làm dấy lên nhiều đồn đoán về các bước đi tiếp theo của ông. Cuộc chiến với Iran hiện đã bước sang tháng thứ năm. Xung đột vẫn tiếp diễn sau khi bản ghi nhớ nhằm chấm dứt giao tranh và thúc đẩy đàm phán hòa bình thất bại. Kể từ khi Mỹ và Israel phát động hành động quân sự chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2, sức mạnh quân sự của Iran đã bị suy yếu nghiêm trọng, nhưng Tehran vẫn duy trì một lượng đáng kể khả năng máy bay không người lái và tên lửa, đồng thời tiếp tục tấn công các tàu chở dầu đi qua và các mục tiêu ở các nước vùng Vịnh lân cận. Quân đội Mỹ tuyên bố rằng đợt không kích mới nhất nhắm vào các hệ thống phòng không của Iran, radar ven biển, các cơ sở tên lửa và máy bay không người lái, cũng như các tài sản quân sự trên biển như tàu nhỏ. Một quan chức Mỹ cho biết các cuộc tấn công này có thể được xem là "các hoạt động chuẩn bị" nhằm làm suy yếu hệ thống phòng thủ của Iran để quân đội Mỹ có thể tiến hành các hoạt động quân sự quy mô lớn hơn và dữ dội hơn trong tương lai nếu được lệnh. Vị quan chức này tuyên bố: "Những hành động này giúp chúng ta chuẩn bị cho những nhu cầu tiềm tàng trong tương lai." Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ chưa đưa ra phản hồi ngay lập tức về các yêu cầu bình luận. Hãng Reuters đưa tin hồi tháng 3 rằng quân đội Mỹ đang lên kế hoạch triển khai quân đến bờ biển Iran để đảm bảo an ninh tốt hơn cho eo biển Hormuz. Vào thời điểm đó, các quan chức Mỹ tiết lộ rằng chính quyền Trump cũng đã thảo luận về khả năng điều quân bộ binh đến đảo Kharg của Iran, một trung tâm quan trọng cho xuất khẩu dầu mỏ của Iran, nơi xử lý khoảng 90% lượng dầu xuất khẩu của nước này. Tuy nhiên, chiến dịch này cực kỳ rủi ro vì Iran có thể phóng tên lửa và máy bay không người lái tấn công hòn đảo từ lãnh thổ của mình. Hôm thứ Ba, ông Trump cho biết ông đã ra lệnh cho lực lượng Mỹ tránh tấn công các cơ sở dầu mỏ của Iran trong chiến dịch trước đó nhằm vào đảo Kharg. Tuy nhiên, ông không loại trừ khả năng chiếm giữ hòn đảo này. Trong một cuộc phỏng vấn với Fox News, Trump nói: "Nếu chúng ta có thể làm suy yếu chúng đủ và hạn chế đáng kể khả năng của chúng, tôi sẽ thực hiện hành động đó." Ông Trump cũng đe dọa sẽ tấn công Pickaxe Mountain, một mục tiêu quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt nằm sâu dưới lòng đất gần cơ sở hạt nhân chính của Tehran. Mark Cancian, một sĩ quan Thủy quân lục chiến đã nghỉ hưu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cho biết việc ông Trump công khai thảo luận về các lựa chọn quân sự như chiếm đảo Harker là một "con dao hai lưỡi". Ông cho rằng cách tiếp cận này có thể giúp thúc đẩy các cuộc đàm phán ngoại giao bằng cách gây áp lực lên Iran. Tuy nhiên, xét từ góc độ quân sự, một tuyên bố công khai như vậy là "không có lợi" vì "về cơ bản chúng ta đang nói cho phía bên kia biết những hành động mà chúng ta có thể thực hiện."
Tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ tiếp tục tăng trong năm nay
Lạm phát toàn cầu đã tăng trở lại trong vài tháng qua. Chỉ số lạm phát tháng 6 của Ấn Độ đạt 4,38% , cao hơn mức 3,93% của tháng 5 và vượt xa mọi dự đoán của thị trường. Đây không phải là một bất ngờ đột ngột, mà là một xu hướng đã bắt đầu hình thành trước khi xung đột leo thang ở khu vực Vịnh trong tuần này. Dữ liệu này có thể là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng nhất hiện nay: nếu xung đột tiếp tục lan rộng, các nền kinh tế khác có thể phải đối mặt với sự gia tăng lạm phát nghiêm trọng hơn. Tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ tiếp tục tăng trong năm nay: Tháng Giêng: 2,75% Tháng 3: 3,40% Tháng Sáu: 4,38% Trong khi đó, tỷ lệ lạm phát của khu vực đồng euro đã tăng lên 3,2% trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2023, cao hơn đáng kể so với mục tiêu của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Mặc dù đã giảm nhẹ xuống 2,8% trong tháng 6, áp lực vẫn còn. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã nâng dự báo lạm phát G20 năm 2026 từ 2,8% lên 4,0%, nêu rõ rằng sự gián đoạn vận tải đường thủy ở eo biển Hormuz là một trong những nguyên nhân chính. Tại sao Ấn Độ lại là quốc gia đầu tiên bị ảnh hưởng? Lý do không phải là nền kinh tế Ấn Độ dễ bị tổn thương hơn, mà là vì nó phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu năng lượng. Ấn Độ: 85% nhiên liệu được nhập khẩu; Một lượng lớn dầu thô được vận chuyển qua eo biển Hormuz; Việc cung cấp khí dầu mỏ hóa lỏng và khí tự nhiên cũng phụ thuộc rất nhiều vào tuyến đường vận chuyển quan trọng này; Ngày nay, eo biển Hormuz đang là tâm điểm của các cuộc xung đột địa chính trị. Những biến động về giá dầu thường gây ra hiệu ứng domino đối với nền kinh tế Ấn Độ trong vòng vài tuần: đầu tiên ảnh hưởng đến giá dầu diesel, sau đó đẩy chi phí vận chuyển và hậu cần lên cao, và cuối cùng tác động đến giá thực phẩm thông qua chuỗi cung ứng. Ngược lại, các nền kinh tế phát triển có nhiều nguồn dự trữ hơn: dự trữ năng lượng chiến lược; nguồn cung đa dạng hơn; và hệ thống tiền tệ vững mạnh hơn. Tuy nhiên, những biện pháp giảm thiểu này chỉ có thể trì hoãn tác động chứ không thể loại bỏ hoàn toàn. Dữ liệu từ khu vực đồng euro đã chứng minh điều này. Ngay cả khi giá năng lượng giảm, tỷ lệ lạm phát năng lượng của khu vực đồng euro vẫn ở mức cao 8,7% trong tháng 6 và thậm chí đạt 10,8% trong tháng 5. Điều này cho thấy rằng cơ chế truyền dẫn lạm phát tương tự đã bắt đầu hoạt động trong một nền kinh tế giàu có hơn với khả năng bảo vệ năng lượng mạnh mẽ hơn. Giá dầu lại một lần nữa phát ra tín hiệu cảnh báo. Giá dầu thô Brent đã tăng hơn 3% kể từ cuối tuần, tiến gần mức 78 đô la một thùng từ mức thấp gần đây khoảng 70 đô la. Giao tranh đã tái diễn vào tuần trước sau một thỏa thuận ngừng bắn ngắn ngủi hồi tháng Sáu. Tất cả các mô hình dự báo trước đây dựa trên giả định về việc tiếp tục lệnh ngừng bắn hiện đã trở nên không còn hiệu lực. Điều này bao gồm cả một số dự báo lạc quan hơn về việc lạm phát giảm ở châu Âu được đưa ra vào đầu mùa hè năm nay. Ấn Độ đang thử nghiệm tốc độ lan truyền của các cú sốc kinh tế toàn cầu. Tình hình hiện tại có thể được xem như một phép thử về cú sốc năng lượng toàn cầu. Tất cả các nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ vùng Vịnh cuối cùng đều sẽ bị ảnh hưởng. Ấn Độ, quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu 85% nhiên liệu và có một lượng lớn dầu thô đi qua eo biển Hormuz, là một trong những nền kinh tế đầu tiên và chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Đây là lý do tại sao chỉ số giá tiêu dùng của Ấn Độ là chỉ số đầu tiên cho thấy sự tăng đáng kể. Các nền kinh tế có nguồn năng lượng đa dạng hơn và trữ lượng dồi dào hơn sẽ trải qua quá trình tích tụ áp lực chậm hơn. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ đã thừa nhận thực tế này. Ngân hàng dự báo tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ sẽ đạt 5,1% trong năm tài chính tiếp theo , đồng thời hạ thấp dự báo tăng trưởng kinh tế. Điều này có nghĩa là giả định trước đây của thị trường về một "hạ cánh mềm" đã bị thách thức bởi sự xung đột này. Các ngân hàng trung ương khác vẫn chưa công khai thừa nhận điều này. Tuy nhiên, các xu hướng tương tự đang xuất hiện trong dữ liệu của khu vực đồng euro: chi phí năng lượng tăng cao trong tháng 5 đã gây áp lực đáng kể lên nền kinh tế, mặc dù châu Âu có khả năng dự trữ năng lượng tốt hơn và do đó tác động của nó đến từ phía sau. Các nhà đầu tư cần đánh giá lại dữ liệu lạm phát trong tương lai. Mỗi báo cáo lạm phát được công bố trong tháng tới đều đáng được quan tâm hơn. Các thị trường mới nổi phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, chẳng hạn như: Thổ Nhĩ Kỳ; Philippines; Một số nền kinh tế châu Phi; Tất cả các nước đó đều có thể sao chép quy trình mà Ấn Độ đang thực hiện. Số liệu tháng 6 của Ấn Độ đóng vai trò như một "mẫu thực tế" về sự lan rộng sắp xảy ra của áp lực lạm phát toàn cầu. Trong hai tuần tới, việc theo dõi xu hướng của các đồng tiền thị trường mới nổi khác sẽ là một chỉ báo quan trọng để xác định liệu cuộc khủng hoảng có giới hạn ở một khu vực nhất định hay lan rộng hơn nữa. Nhưng điều này không có nghĩa là thị trường nên hoảng loạn. Các cú sốc về nguồn cung do yếu tố địa chính trị thường giảm dần khi các xung đột được giải quyết. Trong lịch sử, các cuộc xung đột ở Trung Đông thường kết thúc nhanh hơn dự đoán của thị trường trong thời kỳ khủng hoảng. Nhận định của thị trường rằng "vấn đề lạm phát đã được giải quyết" trước mùa hè năm nay là sai lầm. Nếu chiến tranh leo thang trở lại, áp lực lạm phát tích tụ dần dần có thể nhanh chóng biến thành cú sốc mạnh đối với các nền kinh tế dễ bị tổn thương nhất.
Nhật Bản: Chính sách lãi suất âm của Kuroda gây bất ngờ
Báo cáo mới nhất từ Reuters, biên bản cuộc họp của Ngân hàng Nhật Bản tiết lộ rằng khi Ngân hàng Nhật Bản đột ngột thực hiện chính sách lãi suất âm vào năm 2016, họ đã phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ từ nội bộ. Một số thành viên ủy ban đã chỉ trích quyết định này là "thiếu chuẩn bị" và cảnh báo rằng nó có thể gây ra một cuộc chiến tiền tệ với châu Âu. Quyết định chính sách, cuối cùng được thông qua với tỷ lệ sít sao 5 phiếu thuận và 4 phiếu chống, cho thấy sự kháng cự to lớn mà cựu Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Haruhiko Kuroda phải đối mặt khi cố gắng vượt qua giới hạn của việc thử nghiệm chính sách tiền tệ, đồng thời phơi bày những bất đồng nghiêm trọng trong cơ quan ra quyết định của ngân hàng trung ương khi đối phó với áp lực kinh tế. Do các chính sách mua tài sản quy mô lớn trước đây không hiệu quả trong việc thúc đẩy lạm phát, Ngân hàng Nhật Bản đã bất ngờ hạ lãi suất chuẩn xuống dưới 0 vào tháng 1 năm 2016 với hy vọng kích thích tăng trưởng kinh tế đồng thời kiềm chế tác động của việc đồng yên tăng giá nhanh đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu. Thị trường chứng khoán toàn cầu tăng điểm, đồng yên giảm mạnh và giá trái phiếu chính phủ leo thang sau khi Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố sẽ theo đuổi chính sách tiền tệ quyết liệt của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Một số người cảnh báo rằng điều này có thể dẫn đến một "cuộc chiến tiền tệ". Đây là điều bất thường đối với Ngân hàng Nhật Bản, vốn thường nhấn mạnh việc ra quyết định dựa trên sự đồng thuận, khi có một số thành viên công khai phản đối động thái này. Phe đối lập chủ yếu nhắm vào đề xuất của Kuroda về việc tính lãi suất 0,1% đối với một phần tiền gửi của các tổ chức tài chính tại Ngân hàng Nhật Bản. Thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng Nhật Bản, Takehiro Sato, cảnh báo rằng chính sách này có thể đẩy Nhật Bản vào cuộc cạnh tranh giảm lãi suất với Ngân hàng Trung ương châu Âu, nhằm giành lợi thế xuất khẩu bằng cách kìm hãm giá trị đồng tiền. Theo biên bản cuộc họp đầy đủ, ông Sato tuyên bố: "Điều khôn ngoan nhất là tránh tham gia vào loại cạnh tranh vô nghĩa này." Ông cũng cảnh báo rằng lãi suất âm có thể gây áp lực nghiêm trọng lên hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Một thành viên ủy ban ngân hàng đặt câu hỏi liệu lãi suất âm có thể kích thích cho vay và đầu tư hay không. Ông Koji Ishida, một thành viên hội đồng quản trị của Ngân hàng Nhật Bản, người từng giữ chức vụ điều hành cấp cao tại một ngân hàng thương mại, cũng cho rằng việc tiếp tục hạ lãi suất vốn đã cực thấp sẽ chỉ có tác dụng hạn chế trong việc thúc đẩy hoạt động cho vay của ngân hàng và đầu tư vốn của doanh nghiệp. Biên bản cuộc họp cho thấy hầu hết các thành viên ủy ban không nắm rõ chi tiết chính sách trong quá trình ông Kuroda và các nhân viên ngân hàng trung ương xây dựng kế hoạch. Thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng Nhật Bản, Sayuri Shirai, đã chỉ trích kế hoạch này, nói rằng: "Kế hoạch này có vẻ chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng và được xây dựng vội vàng." Bà tin rằng nền kinh tế Nhật Bản vào thời điểm đó chưa suy thoái đến mức cần thiết phải áp dụng những biện pháp quyết liệt như vậy. Một thành viên khác của ủy ban, Takahide Kiuchi, cho rằng việc áp dụng lãi suất âm mà không thảo luận đầy đủ về tác động kinh tế tiềm tàng của chính sách này là "rất đáng nghi ngờ về tính khả thi". Quyết định áp dụng lãi suất âm của Ngân hàng Nhật Bản đã gây chấn động thị trường bởi chỉ vài ngày trước đó, Haruhiko Kuroda đã tuyên bố rõ ràng tại Quốc hội Nhật Bản rằng lãi suất âm không phải là một lựa chọn chính sách. Vào thời điểm đó, Takahide Kiuchi tuyên bố: "Thị trường có thể rất bất ngờ, và có thể có những biến động mạnh trong ngắn hạn. Nhưng đó không phải là mục đích của việc hoạch định chính sách của chúng ta." Ông nhấn mạnh: "Mục tiêu của chúng tôi là cải thiện môi trường kinh tế và xu hướng giá cả trong trung và dài hạn." Ngân hàng Nhật Bản một lần nữa lại vướng vào những cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ khi đặt mục tiêu chấm dứt lãi suất âm vào năm 2024. Ngân hàng Nhật Bản cuối cùng sẽ chấm dứt chính sách lãi suất âm vào năm 2024, đồng thời kết thúc chương trình kích thích kinh tế quy mô lớn thời Kuroda, và sẽ tăng lãi suất nhiều lần dưới sự lãnh đạo của Thống đốc hiện tại, Kazuo Ueda. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhật Bản hiện cũng đang phải đối mặt với những chia rẽ nội bộ. Triển vọng kinh tế và lộ trình lãi suất của Nhật Bản lại trở nên phức tạp do giá năng lượng tăng cao bởi xung đột ở Trung Đông. Vào tháng 4 năm nay, khi Ngân hàng Nhật Bản giữ nguyên lãi suất, hai thành viên có quan điểm cứng rắn đã phản đối và kêu gọi tăng lãi suất. Khi Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất lên 1% vào tháng 6, động thái này đã vấp phải sự phản đối từ một thành viên có quan điểm ôn hòa trong hội đồng quản trị. Ngân hàng Nhật Bản thường công bố biên bản tóm tắt các cuộc họp vài tuần sau mỗi cuộc họp chính sách, trong khi biên bản đầy đủ được công bố khoảng 10 năm sau đó. Toàn bộ hồ sơ được tiết lộ lần này cho thấy mâu thuẫn nội bộ đằng sau một cuộc thử nghiệm lớn trong lịch sử chính sách tiền tệ hiện đại của Nhật Bản, đồng thời cũng chứng minh rằng các chính sách cấp tiến thời Kuroda không phải là sự lựa chọn nhất trí trong Ngân hàng Nhật Bản.
Scotiabank - Ba kịch bản có khả năng biến động mạnh của vàng
Ngân hàng Scotiabank đã vạch ra ba kịch bản khả thi cho giá vàng, nhưng không kịch bản nào có thể đưa giá vàng trở lại mức cao trước đó. Nhóm chuyên gia về kim loại quý của Scotiabank đã công bố một phân tích kịch bản về vàng, nêu bật một câu hỏi khó: điều gì thực sự đang thúc đẩy giá vàng? Phân tích này đáng chú ý vì nó định lượng được một câu hỏi đã làm đau đầu thị trường trong năm nay: giá vàng bị chi phối bởi các yếu tố cơ bản đến mức nào và bởi nỗi sợ hãi đến mức nào ? Mô hình của ngân hàng được xây dựng dựa trên lãi suất thực, đồng đô la Mỹ, chỉ số lạm phát CPI và giá dầu . Mô hình cho thấy, tùy thuộc vào các kịch bản kinh tế vĩ mô khác nhau, giá trị hợp lý của vàng nằm trong khoảng từ 3.000 đến 3.300 đô la . Hiện tại, giá vàng giao ngay vào khoảng 4.100 đô la . Ngân hàng Scotiabank cho biết sự khác biệt giữa hai yếu tố này là phần bù rủi ro , và phần bù rủi ro này hiện đang là yếu tố hỗ trợ chính cho giá vàng. Chuyên viên phân tích của ngân hàng, Tanya Jakusconek, đã vạch ra ba kịch bản cho thời gian còn lại của năm 2026 và năm 2027 : Kịch bản 1: Khi tiến gần đến kịch bản cơ bản, giá vàng có thể giảm. Kịch bản đầu tiên gần với giả định cơ bản: Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong năm nay và sau đó tiếp tục tăng lãi suất vào năm 2027 ; chỉ số đô la Mỹ nằm trong khoảng từ 102 đến 103 , chỉ số giá tiêu dùng (CPI) gần 4,5% và giá dầu ở mức khoảng 75 đô la . Dựa trên giả định này, mô hình đưa ra giá trị hợp lý của vàng xấp xỉ: 3.221 đô la cho phần còn lại của năm 2026 và 3.103 đô la cho năm 2027 . Nếu cộng thêm mức phí rủi ro 25% , mức tối đa của mức trung bình 5 năm, thì giá vàng sẽ đạt 4.300 đô la trong năm nay và 4.150 đô la vào năm tới Tuy nhiên, nếu phí rủi ro giảm xuống mức trung bình dài hạn là 12% , giá vàng sẽ giao dịch ở mức 3.650 USD và 3.525 USD tương ứng . Điều này có nghĩa là giá vàng có thể giảm từ 11% đến 14% so với giá giao ngay hiện tại. Kịch bản 2: Thuận lợi nhất cho vàng, có khả năng đạt mức 5.000 USD vào năm 2027. Kịch bản thứ hai là kịch bản thuận lợi nhất cho vàng: lãi suất không thay đổi trong năm nay, với một lần cắt giảm lãi suất vào năm 2027 ; đồng đô la suy yếu, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm xuống 3,5% , và giá dầu ở mức từ 65 đến 68 đô la . Trong trường hợp này, giá trị hợp lý của vàng sẽ chỉ tăng nhẹ lên khoảng 3.235 đến 3.293 đô la . Điều thực sự đẩy giá vàng lên cao là sự gia tăng phí bảo hiểm rủi ro . Nếu mức phí rủi ro tăng lên 35% , mức cao nhất của chu kỳ cắt giảm lãi suất năm 2024-2025 , giá vàng trung bình sẽ đạt 4.700 đô la trong phần còn lại của năm 2026 và 5.000 đô la vào năm 2027 . Nếu mức phí rủi ro quay trở lại mức đỉnh năm 2025 là 43% , điều đó có nghĩa là giá vàng có thể đạt khoảng 5.700 đô la . Ngay cả trong kịch bản tồi tệ nhất này, giá vàng cũng xấp xỉ bằng giá vàng giao ngay hiện tại. Kịch bản 3: Giá vàng có thể giảm xuống còn 3150 đô la. Kịch bản thứ ba là một "sự đánh đổi khó khăn" đối với vàng: một lần tăng lãi suất trong năm nay, tiếp theo là hai lần nữa vào năm 2027 . Theo giả định này, giá trị hợp lý của vàng giảm xuống khoảng 2.997 đô la , phần bù rủi ro giảm xuống còn 15% , và giá vàng tương ứng vào năm 2027 là khoảng 3.525 đô la . Trong trường hợp xấu hơn nữa, nếu phí bảo hiểm rủi ro giảm xuống 5% , mức thường thấy trong các chu kỳ tăng lãi suất trước đây, giá vàng sẽ giảm xuống còn 3.150 đô la , thấp hơn khoảng 23% so với giá giao ngay hiện tại . Các biến số nhạy cảm nhất mà nhà giao dịch nên ghi nhớ Điều thực sự hữu ích cho các nhà giao dịch là đánh giá độ nhạy được cung cấp bởi mô hình của Scotiabank. Theo mô hình của Scotiabank: Với mỗi thay đổi 25 điểm cơ bản trong lãi suất thực, giá trị hợp lý của vàng thay đổi khoảng 60 đô la mỗi ounce. Với mỗi thay đổi 1 điểm của chỉ số đô la Mỹ, giá vàng sẽ bị ảnh hưởng khoảng 50 đô la mỗi ounce. Sự thay đổi 0,25 điểm phần trăm trong chỉ số CPI ảnh hưởng đến giá vàng khoảng 65 đô la mỗi ounce. Với mỗi thay đổi 10 đô la về giá dầu WTI, giá vàng sẽ bị ảnh hưởng khoảng 30 đô la mỗi ounce. Các số liệu này rất đáng để các nhà giao dịch ghi nhận. Lý lẽ đằng sau thị trường vàng tăng giá gần như hoàn toàn dựa trên phần bù rủi ro. Có hai điểm đặc biệt đáng chú ý. Thứ nhất, toàn bộ luận điểm lạc quan về vàng dựa trên phí rủi ro , chứ không phải bản thân mô hình. Giá trị thực của vàng không thay đổi nhiều trong các kịch bản khác nhau. Sự biến động mạnh của giá vàng từ 3.150 đô la lên 5.700 đô la hầu như hoàn toàn do tâm lý thị trường chi phối: lo ngại về nợ, rủi ro địa chính trị và việc mua vàng của ngân hàng trung ương . Ngân hàng Scotiabank cũng khá thẳng thắn về vấn đề này. Ngân hàng chỉ ra rằng phí rủi ro đối với vàng trong lịch sử đã biến động rất lớn: năm 2016 có mức chiết khấu 16% , trong khi năm 2011 phí rủi ro đã lên tới 53% . Thứ hai, sự đồng thuận của thị trường rõ ràng nghiêng về một phía. Trong số 27 nhà dự báo , dự đoán trung bình về giá vàng là 4.759 đô la vào năm 2026 và 4.993 đô la vào năm 2027. Đặc biệt , Deutsche Bank và JPMorgan Chase dự đoán giá vàng sẽ vượt quá 6.000 đô la vào năm tới . Tuy nhiên, khi mọi người đều lạc quan và giá trị hợp lý thấp hơn giá giao ngay khoảng 1.000 đô la , thì cấu trúc rủi ro/lợi nhuận có thể không thuận lợi như tiêu đề gợi ý. Theo dự báo nội bộ của Scotiabank, giá vàng trung bình sẽ ở mức 4.600 đô la vào cả năm 2026 và 2027. Đây là một đánh giá tương đối trung lập, nhưng thông điệp rất rõ ràng: mua vàng ở mức giá hiện tại về cơ bản là đặt cược rằng thế giới sẽ vẫn còn nhiều nguy hiểm.
Báo cáo triển vọng vàng quý II của Invesco
Invesco nêu trong báo cáo triển vọng vàng quý mới nhất rằng, dù vàng đã trải qua quý có hiệu suất tồi tệ nhất trong 12 năm qua vào quý 2 năm nay, và việc các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vào vẫn sẽ hỗ trợ giá vàng trong phần còn lại của năm nay và thậm chí đến năm 2026. Cơ quan này lưu ý rằng giá vàng đã giảm 14,1% trong quý II, xóa sạch những thành quả đạt được trong quý đầu tiên, và thậm chí giảm xuống dưới 4.000 USD/oz vào ngày 24 tháng 6. Sau đó, giá vàng dao động quanh mức tâm lý này, kết thúc quý ở mức 4.008 USD. Invesco nhận định rằng đợt giảm giá này thể hiện hiệu suất hàng quý tồi tệ nhất của vàng kể từ quý 2 năm 2023, nhưng xét đến việc giá vàng vẫn tăng 21,3% trong 12 tháng qua, những đợt điều chỉnh ngắn hạn không phải là điều bất thường . Cơ quan này tin rằng các yếu tố kìm hãm giá vàng gần đây chủ yếu đến từ ba khía cạnh : giá năng lượng tăng cao đẩy kỳ vọng lạm phát lên, việc Cục Dự trữ Liên bang chuyển sang chính sách lãi suất thắt chặt hơn và sự mạnh lên của đồng USD trong phần lớn thời gian. Các dự đoán về việc tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang đã thay đổi. Báo cáo chỉ ra rằng việc thị trường điều chỉnh lại triển vọng lãi suất là một lý do quan trọng gây áp lực giảm giá đối với vàng. Trước đây, thị trường hợp đồng tương lai đã đặt cược rộng rãi vào việc cắt giảm lãi suất vào năm 2026, nhưng khi áp lực lạm phát gia tăng, thị trường đã bắt đầu tái khẳng định khả năng tăng lãi suất. Đến cuối quý 2, chỉ số CME FedWatch cho thấy thị trường kỳ vọng có 33,7% khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào cuối tháng 7, 67% khả năng tăng lãi suất ít nhất một lần trước khi kết thúc cuộc họp tháng 9, và 83% khả năng lãi suất sẽ cao hơn mức hiện tại vào cuối năm. Invesco cũng lưu ý rằng chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) đã tăng lên 4,1% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2023; chỉ số PCE cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, cũng tăng lên 3,4%, mức cao kỷ lục kể từ tháng 10 năm 2023. Cơ quan này tin rằng nếu lạm phát tiếp tục vượt quá mục tiêu 2% và đồng USD vẫn mạnh, chi phí nắm giữ vàng như một tài sản không sinh lời sẽ tăng lên, và giá vàng sẽ tiếp tục chịu áp lực trong ngắn hạn. Tuy nhiên, Invesco vẫn lạc quan về triển vọng trung và dài hạn của vàng. Tổ chức này dẫn chứng một khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) cho thấy 45% số ngân hàng trung ương tham gia khảo sát dự kiến sẽ tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới và 89% tin rằng dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ tiếp tục tăng. Invesco tin rằng sự biến động toàn cầu, việc phòng ngừa lạm phát và sự bất ổn địa chính trị vẫn là những động lực chính thúc đẩy các ngân hàng trung ương tăng lượng vàng dự trữ. Báo cáo cũng chỉ ra rằng nhu cầu đầu tư nhạy cảm hơn với đà tăng giá, và việc các nhà đầu tư cá nhân và các quỹ chuyên nghiệp có tiếp tục phân bổ vàng trong giai đoạn điều chỉnh giảm hay không sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phục hồi giá vàng. Invesco kết luận rằng giá trị của vàng không chỉ nằm ở việc phòng ngừa rủi ro địa chính trị, mà còn ở mối tương quan thấp với hầu hết các tài sản khác, khiến nó trở thành một lựa chọn phân bổ tài sản có giá trị ngay cả khi thị trường chứng khoán biến động, niềm tin vào tiền tệ bị gián đoạn hoặc thanh khoản thị trường chịu áp lực.
Xung đột giữa Mỹ và Iran ở eo biển Hormuz có thể kéo dài
Theo một báo cáo của Axios vào tối thứ Tư, Nhà Trắng đang chuẩn bị cho một cuộc đụng độ tiềm tàng với Iran ở eo biển Hormuz, có thể kéo dài nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần. Vì sao điều này quan trọng: Ban đầu, cuộc chiến nhằm mục đích làm suy yếu khả năng tên lửa của Iran và phá hủy chương trình hạt nhân còn lại của nước này, nhưng giờ đây nó đã leo thang thành một cuộc xung đột kéo dài về eo biển Hormuz, một trong những điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới. Một quan chức Mỹ cho biết sự leo thang hiện tại có thể kéo dài một hoặc hai ngày, hoặc một tuần, thậm chí một tháng, tùy thuộc vào việc Iran có tiếp tục tấn công các tàu buôn đi qua eo biển Hormuz hay không. Quan chức Mỹ nói: "Chúng tôi sẽ dạy cho họ một bài học và cho họ biết rằng không phải ai cũng có thể coi thường chúng tôi." Những diễn biến mới nhất: Theo Axios, các nỗ lực ngoại giao tạm thời bị đình trệ, và áp lực quân sự một lần nữa trở thành trọng tâm trong chiến lược của Trump. Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Tư tuyên bố rằng thỏa thuận ngừng bắn 60 ngày được quy định trong bản ghi nhớ (MOU) đã "kết thúc" sau khi Iran tấn công các tàu thương mại và gây ra một vòng giao tranh mới. Tiếp đó, Hoa Kỳ đã phát động vòng tấn công thứ hai nhằm vào khu vực gần eo biển Hormuz, bao gồm cả cuộc tấn công đầu tiên trong nhiều tháng nhằm vào các mục tiêu cơ sở hạ tầng bên trong Iran. Iran đã đáp trả bằng cách tấn công các căn cứ của Mỹ ở Kuwait và Bahrain, đồng thời khẳng định sẽ không từ bỏ yêu sách kiểm soát eo biển Hormuz. Ngay sau đó, Trump ra tín hiệu rằng Hoa Kỳ sẵn sàng giảm leo thang tình hình. Ông nói với các phóng viên trên chuyên cơ Air Force One rằng các quan chức Iran đã "gọi điện gần đây" và "muốn đạt được một thỏa thuận". Hiện chưa rõ ông Trump đang nhắc đến cuộc điện thoại nào, và các quan chức Iran chưa xác nhận ngay lập tức liệu có bất kỳ liên lạc trực tiếp nào diễn ra hay không. Ông Trump nói thêm: "Tôi không biết liệu họ có xứng đáng với một thỏa thuận hay không. Tôi không biết liệu họ có tôn trọng thỏa thuận đó hay không. Thành thật mà nói, họ hơi điên rồ." Từ góc nhìn của Iran: Trưởng đoàn đàm phán của Iran, Mohammad Bagher Ghalibaf, cáo buộc Hoa Kỳ "bắt nạt các nước khác và bội hứa" và cảnh báo rằng eo biển Hormuz sẽ chỉ được mở cửa trở lại theo các điều kiện do Tehran đặt ra. Galibaf viết trên nền tảng mạng xã hội X: "Nếu các người tấn công, các người sẽ bị phản công. Eo biển Hormuz chỉ có thể được mở lại theo 'các thỏa thuận của Iran', chứ không phải bằng cách khuất phục trước những lời đe dọa của Hoa Kỳ."
Giới đầu tư toàn cầu lạc quan về triển vọng của đồng USD
Báo cáo mới đây của Bloomberg hôm thứ Ba (ngày 7 tháng 7), các nhà giao dịch toàn cầu lạc quan hơn về triển vọng của đồng USD so với thời điểm năm 2015, khi thị trường đặt cược rằng chi phí vay sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn, thúc đẩy đà tăng giá kéo dài cả tháng của đồng đô la. Theo dữ liệu do Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Hoa Kỳ (CFTC) công bố hôm thứ Hai, các vị thế đặt cược vào đồng USD mạnh hơn đã đạt gần 40 tỷ USD tính đến ngày 30 tháng 6, mức cao nhất trong hơn một thập kỷ. Dữ liệu này bao gồm các vị thế do các công ty quản lý tài sản, quỹ phòng hộ và các nhà đầu cơ tiền tệ nắm giữ. Trong khi đó, đồng USD đã tăng 2% trong tháng 6, một trong những mức tăng hàng tháng tốt nhất trong năm qua. Sự phục hồi của đồng USD được thúc đẩy bởi lời hứa của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh về việc khôi phục sự ổn định giá cả, điều này đã thúc đẩy các dự đoán trên thị trường về việc tăng lãi suất trong tương lai. Các quyết định đặt cược mới nhất của các nhà giao dịch cũng phản ánh quan điểm phổ biến trên Phố Wall. Các chiến lược gia tại các ngân hàng lớn, bao gồm JPMorgan Chase & Co., Bank of America Corp. và Goldman Sachs Group Inc., tin rằng đồng USD đang trên bờ vực đảo chiều. So với các ngân hàng trung ương lớn khác trên toàn cầu, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ có lập trường cứng rắn hơn trong việc tăng chi phí vay. Thị trường dự đoán Fed sẽ thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ hơn một số nền kinh tế lớn khác, một kỳ vọng càng củng cố thêm đà tăng giá của đồng USD. "Phần lớn sự tăng giá của đồng USD đến từ logic lãi suất," Andrew Hazlett, một nhà giao dịch ngoại hối của Monex, cho biết. Hiện tại, các nhà đầu tư dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất ít nhất một lần trong năm nay. Điều này trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của thị trường trước khi cuộc chiến tranh Iran-Iraq bùng nổ vào cuối tháng Hai năm nay – khi các nhà đầu tư vẫn tin rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất vào năm 2026. Giá dầu quốc tế tăng vọt sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran, làm gián đoạn tuyến đường vận chuyển dầu quan trọng, làm trầm trọng thêm lo ngại về lạm phát toàn cầu và gây áp lực lên các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới. Mỹ, với tư cách là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, và đồng đô la Mỹ, vốn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đã hưởng lợi từ điều này. Jane Foley, người đứng đầu chiến lược ngoại hối tại Rabobank, cho biết: "Kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất, cùng với khả năng phục hồi của nền kinh tế Mỹ, là những yếu tố quan trọng hỗ trợ đồng USD. Rủi ro tăng trưởng do việc đóng cửa eo biển Hormuz có thể tác động lớn hơn đến khu vực đồng euro và các khu vực khác." Tuy nhiên, sự lạc quan của thị trường không phải là không có nghi ngờ. Một số chiến lược gia tin rằng đà tăng của đồng USD có thể sớm mất đà, vì các nhà đầu tư có thể đã đặt cược quá mức vào việc Cục Dự trữ Liên bang sẽ tăng lãi suất đáng kể.
Bloomberg: Cuộc chiến của Trump đồng nghĩa với việc lãi suất toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao trong nhiều năm tới
Dù cuộc chiến của Tổng thống Mỹ Donald Trump chống lại Iran có thể đã kết thúc, nhưng tác động của nó đối với chính sách tiền tệ toàn cầu sẽ còn kéo dài trong một thời gian dài. Theo Bloomberg Economics, sau những hành động gây hấn của Trump ở Trung Đông, mặc dù thỏa thuận ngừng bắn vẫn còn mong manh và khó duy trì, nhưng lộ trình lãi suất của các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đã và đang được điều chỉnh theo hướng tăng trên toàn thế giới. Các dự báo về chi phí vay nợ được tổng hợp cho thấy đến năm 2028, lãi suất sẽ cao hơn 0,5% so với dự báo trước chiến tranh, hoặc thậm chí còn cao hơn nữa. Xu hướng này cũng được phản ánh trong các chỉ số lãi suất toàn cầu và các hệ thống đo lường liên quan ở các nền kinh tế phát triển. Điều này phản ánh những rủi ro lạm phát đang gia tăng, bao gồm cả làn sóng áp lực giá cả mới tiềm tàng từ cuộc chạy đua trí tuệ nhân tạo. Mặc dù tác động này có thể giảm dần trong tương lai, nhưng đà tăng giá vẫn tiếp tục do cú sốc năng lượng gây ra bởi việc đóng cửa tạm thời eo biển Hormuz. Khi cuộc xung đột dần lắng xuống, Bloomberg Economics dự đoán rằng người tiêu dùng và doanh nghiệp sẽ không chỉ chịu ảnh hưởng từ cú sốc chi phí sinh hoạt trước mắt, mà còn bước vào "kỷ nguyên vay nợ lãi suất cao" dài hạn, với chi phí vay và thế chấp tiếp tục cao hơn so với dự kiến ban đầu. Đầu năm nay, Bloomberg Economics dự đoán rằng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ thấp hơn 1 điểm phần trăm so với dự kiến hiện tại vào giữa năm 2027, thay vì mức giảm 0,25 điểm phần trăm như dự kiến ban đầu. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) dự kiến sẽ tăng lãi suất lên 0,5 điểm phần trăm so với dự kiến trước đó, trước khi dần dần nới lỏng chính sách. Jamie Rush, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu kinh tế toàn cầu tại Bloomberg, cho biết: “Sau cú sốc lạm phát hậu đại dịch, các ngân hàng trung ương nhìn chung đã áp dụng lập trường cứng rắn chống lạm phát. Mặc dù giá dầu đã giảm, nhưng sự tăng vọt giá cả đã khiến các ngân hàng trung ương khó có thể từ bỏ lập trường cứng rắn – các chỉ số về lập trường của ngân hàng trung ương nhìn chung vẫn nằm trong vùng cứng rắn.” Báo cáo triển vọng của Bloomberg Economics cũng cho thấy nền kinh tế toàn cầu dường như đang dần thích nghi với chi phí vay cao hơn, thể hiện mức độ phục hồi nhất định. Nhưng với xu hướng "phá vỡ khuôn mẫu" trong phong cách chính sách của Trump - điều mà sau khi thúc đẩy tăng thuế quan năm ngoái đã dẫn đến một cuộc chiến tranh - khả năng phục hồi này có thể sớm bị thử thách một lần nữa.
Ukraine đang tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga với tần suất chưa từng có
Theo phân tích dữ liệu của Financial Times, Ukraine đang tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga với tốc độ chưa từng có, và các hoạt động sử dụng máy bay không người lái tăng cường của nước này đang gây ra cuộc khủng hoảng nhiên liệu tồi tệ nhất của Nga trong nhiều thập kỷ. Dữ liệu từ Rochan Consulting, một công ty phân tích của Ba Lan chuyên theo dõi cuộc chiến, cho thấy Ukraine đã tấn công thành công các nhà máy lọc dầu của Nga 16 lần trong tháng 5, một kỷ lục cao nhất trong một tháng. Kể từ đầu năm 2026, các nhà máy lọc dầu của Nga đã phải hứng chịu ít nhất 194 vụ tấn công, tăng gấp 11 lần so với cùng kỳ năm ngoái. Khi cuộc giao tranh tầm xa giữa hai nước leo thang lên mức cao nhất kể từ khi bắt đầu cuộc chiến Nga-Ukraine vào tháng 2 năm 2022, Ukraine và Nga đã tiến hành số lượng kỷ lục các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa trong năm nay. Bộ Quốc phòng Nga tuyên bố đã đánh chặn phần lớn các máy bay không người lái của Ukraine. Tuy nhiên, các cơ sở năng lượng chiến lược vẫn tiếp tục hứng chịu các cuộc tấn công ngày càng gia tăng, bằng chứng là dữ liệu về các cuộc tấn công và đánh chặn cho thấy tần suất và số lượng các cuộc tấn công tăng mạnh. Các hành động nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga đã đưa cuộc chiến của Vladimir Putin đến gần người dân hơn bao giờ hết, buộc phải áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt đối với việc bán nhiên liệu ở hơn một nửa lãnh thổ Nga và khiến người dân ngày càng thường xuyên phải xếp hàng hàng giờ tại các trạm xăng. Trong các cuộc tấn công khác, Ukraine đã tiến hành nhiều cuộc không kích vào tháng 6 nhằm vào nhà máy lọc dầu duy nhất của Moscow, gây ra hỏa hoạn và khói dày đặc bao phủ thủ đô, dẫn đến tình trạng thiếu xăng. Các nhà phân tích tin rằng tỷ lệ thành công ngày càng tăng của các hoạt động máy bay không người lái của Ukraine chủ yếu là do năng lực sản xuất và phương pháp quản lý của nước này đã được cải thiện đáng kể. Một số quan chức cấp cao của Ukraine nói với Financial Times rằng sự hỗ trợ tình báo của Mỹ cũng đóng vai trò giúp Kyiv lên kế hoạch các tuyến đường bay tối ưu cho máy bay không người lái và né tránh các hệ thống phòng không. Stefan Meister, người đứng đầu chương trình Á-Âu tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Đức, cho biết: "Ukraine đã đạt được một bước đột phá công nghệ cho phép nước này sản xuất nhiều máy bay không người lái tầm xa hơn và cải thiện đáng kể năng lực sản xuất hàng loạt nói chung." Theo dữ liệu chính thức do Bộ Quốc phòng Nga công bố, ít nhất 63.933 máy bay không người lái của Ukraine đã bị chặn bắt tại Nga và các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng của Ukraine trong nửa đầu năm 2026. Một nửa số vụ đánh chặn xảy ra trong hai tháng gần đây: Nga báo cáo đã bắn hạ 14.195 máy bay không người lái trong tháng 5 và 17.832 chiếc trong tháng 6. Ngược lại, số vụ đánh chặn hàng tháng trong tháng 1 và tháng 2 không vượt quá 6.000. Những dữ liệu này cho thấy việc leo thang các hoạt động không kích của Ukraine đang gây áp lực chưa từng có lên hệ thống phòng không của Nga, từ đó làm suy yếu khả năng bảo vệ các tài sản năng lượng và quân sự trọng yếu, vốn là nền tảng của cỗ máy chiến tranh của nước này.
Iran xem xét việc bán dầu cho Nhật Bản
Theo một báo cáo độc quyền của Reuters, trích dẫn nguồn tin từ Iran và phương Tây, Iran đã bắt đầu đàm phán với các công ty Nhật Bản theo diện miễn trừ trừng phạt của Mỹ, cho phép nối lại hoạt động bán dầu. Tuy nhiên, các bên mua tiềm năng đang tìm kiếm một thỏa thuận miễn trừ dài hạn hơn và các đảm bảo bổ sung liên quan đến sự an toàn của tàu vận chuyển. Thỏa thuận miễn trừ, một phần của cuộc đàm phán hòa bình kéo dài 60 ngày giữa Tehran và Washington, được ban hành vào ngày 22 tháng 6 và sẽ hết hạn vào ngày 21 tháng 8. Hai nguồn tin từ Iran cho biết Nhật Bản đang xem xét mua dầu thô từ Iran, đây sẽ là thương vụ mua bán đầu tiên kể từ năm 2019. Các nguồn tin này từ chối tiết lộ danh tính do tính nhạy cảm của vấn đề. Một nguồn tin nội bộ phương Tây am hiểu vấn đề cũng tiết lộ rằng các quan chức Nhật Bản và Iran đang tiến hành các cuộc thảo luận sơ bộ về một thương vụ bán dầu tiềm năng. Một quan chức thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) phụ trách cơ sở hạ tầng cung cấp nhiên liệu cho biết ông không hề hay biết về vấn đề này. Cả Bộ Ngoại giao Nhật Bản và Bộ Tài chính Hoa Kỳ đều không đưa ra phản hồi ngay lập tức trước yêu cầu bình luận của Reuters. Kể từ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran và siết chặt các lệnh trừng phạt vào năm 2018, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nước châu Âu đã ngừng mua dầu của Iran. Rủi ro ở eo biển Hormuz Trong một cuộc phỏng vấn khác với Reuters hồi tháng 6, một quan chức thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho biết rằng bất kỳ giao dịch mua dầu nào của Nhật Bản đều là vấn đề của các công ty tư nhân, nhưng không rõ liệu các thỏa thuận như vậy có thể tiến hành hay không do thời gian vận chuyển và các thỏa thuận hợp đồng hiện có. Vị quan chức này cho biết thêm rằng sự an toàn của bất kỳ chuyến hành trình nào của tàu chở dầu cũng phải được đảm bảo. Một quan chức cấp cao của Iran cho biết bất kỳ giao dịch nào cũng sẽ đòi hỏi Hoa Kỳ phải gia hạn các miễn trừ trừng phạt hiện có do thời gian vận chuyển giữa Nhật Bản và Iran rất dài. Quan chức này cũng cho biết thêm rằng lô hàng sẽ được bốc dỡ từ đảo Kharg ở Iran và vận chuyển bằng tàu chở dầu do Nhật Bản vận hành. Một quan chức cấp cao của Bộ Dầu mỏ Iran phát biểu với Reuters rằng Công ty Dầu khí Quốc gia Iran (NIOC) đã liên hệ với các khách hàng truyền thống, bao gồm cả Nhật Bản, và thông báo với họ rằng Iran hy vọng các khách hàng này sẽ tiếp tục mua hàng nếu đạt được thỏa thuận hòa bình và các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ. Bộ Dầu mỏ Iran không đưa ra phản hồi nào về yêu cầu bình luận. Sự an toàn của các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz vẫn còn xa vời, và ngay cả khi Tehran và Washington cuối cùng đạt được một thỏa thuận hòa bình lâu dài, thì cách thức vận hành của thỏa thuận đó vẫn chưa rõ ràng. Tuần trước, một tàu container đã bị lực lượng Iran tấn công tại eo biển Hormuz; Lực lượng Vệ binh Cách mạng tinh nhuệ của Iran tuyên bố rằng mọi hoạt động đi qua eo biển đều phải được sự chấp thuận trước của họ. Cơ quan vận tải biển của Liên Hợp Quốc ước tính vẫn còn khoảng 80 quả thủy lôi trôi nổi giữa tuyến đường thủy này. Một quan chức cấp cao tại một công ty lọc dầu lớn của Nhật Bản cho biết việc đảm bảo bảo hiểm sẽ là thách thức lớn nhất.
Kỷ nguyên dầu thô đã kết thúc? Goldman Sachs đưa ra cảnh báo quan trọng
Goldman Sachs cho rằng những biến động giá dầu quốc tế do chiến tranh Iran gây ra chỉ là "khúc dạo đầu" cho những biến động nghiêm trọng hơn trong tương lai trên thị trường hàng hóa toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của trí tuệ nhân tạo, xe điện, năng lượng tái tạo và chi tiêu quân sự toàn cầu, các động lực chính thúc đẩy giá cả hàng hóa tăng trong tương lai sẽ dần chuyển từ dầu mỏ sang các nguồn tài nguyên quan trọng như điện, đồng, lithium, nhôm và vàng. Trong một báo cáo nghiên cứu được công bố hôm Chủ nhật (28 tháng 6), nhà phân tích Samantha Dart của Goldman Sachs và nhóm của bà chỉ ra rằng cơ cấu nhu cầu hàng hóa toàn cầu sẽ trải qua những thay đổi đáng kể trong những năm tới, với thị trường ngày càng phụ thuộc vào các kim loại quan trọng hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển nền kinh tế số, thay vì nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Trí tuệ nhân tạo, xe điện và đầu tư quân sự đang định hình lại nhu cầu về hàng hóa. Goldman Sachs tin rằng nhiều xu hướng dài hạn đang cùng nhau thúc đẩy một chu kỳ siêu tăng trưởng hàng hóa mới. Báo cáo chỉ ra rằng sự gia tăng liên tục về số lượng xe điện trên toàn cầu, việc mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện, tăng ngân sách quốc phòng và vòng cạnh tranh mới giữa các quốc gia về trí tuệ nhân tạo sẽ thúc đẩy đáng kể nhu cầu đối với các mặt hàng như điện, đồng, lithium và nhôm. Goldman Sachs trước đây đã dự đoán rằng sự tăng trưởng liên tục của doanh số bán xe điện toàn cầu sẽ làm suy yếu nhu cầu dầu mỏ trong những năm tới, và báo cáo mới nhất càng nhấn mạnh thêm xu hướng này sẽ tiếp tục. Cú sốc nguồn cung tiếp theo có thể đến từ kim loại chứ không phải dầu mỏ. Mặc dù nhu cầu tăng cao sẽ có lợi cho thị trường hàng hóa, Goldman Sachs cũng cảnh báo rằng điều đó cũng có nghĩa là chuỗi cung ứng có nhiều khả năng gặp phải tình trạng tắc nghẽn trong tương lai. Các nhà phân tích chỉ ra rằng tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng điện lực còn hạn chế, trong khi năng lực luyện kim toàn cầu lại tập trung cao độ ở một vài quốc gia và khu vực. Khi nhu cầu tăng nhanh, thị trường hàng hóa liên quan sẽ dễ bị thiếu hụt nguồn cung, dẫn đến biến động giá mạnh. Goldman Sachs nhận định: "Cơ sở hạ tầng điện có thể đối mặt với tình trạng tắc nghẽn, và ngành luyện kim có mức độ tập trung cao, khiến thị trường điện và kim loại dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc thắt chặt nguồn cung trong bối cảnh nhu cầu tiếp tục tăng trưởng." So với trước đây, khi lạm phát toàn cầu chủ yếu do dầu mỏ và khí đốt tự nhiên gây ra, các mặt hàng có nhiều khả năng biến động giá mạnh trong tương lai sẽ bao gồm điện, kim loại quý như vàng và kim loại công nghiệp như đồng và lithi. Báo cáo đặc biệt lạc quan về triển vọng dài hạn của đồng. Goldman Sachs tin rằng việc xây dựng các trung tâm dữ liệu AI, sản xuất xe điện và nâng cấp lưới điện toàn cầu sẽ cùng nhau thúc đẩy sự gia tăng liên tục nhu cầu về đồng. Trên thực tế, do các yếu tố nêu trên, giá đồng quốc tế đã đạt mức cao kỷ lục vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, Goldman Sachs chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng nhu cầu có thể vượt quá khả năng cung ứng mới, có nghĩa là thị trường đồng vẫn có thể phải đối mặt với khoảng cách cung cầu lớn hơn trong tương lai. Lạm phát có thể tăng cao trong khi tăng trưởng kinh tế chậm lại. Goldman Sachs dự đoán rằng một vòng biến động nguồn cung hàng hóa mới có thể dẫn đến một tình hình phức tạp hơn cho nền kinh tế toàn cầu, trong đó giá cả hàng hóa tăng cao đẩy lạm phát lên, nhưng tăng trưởng kinh tế lại chậm lại đồng thời. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư sẽ khó dự đoán trước được ngành nào sẽ hứng chịu cú sốc nguồn cung tiếp theo. Do đó, việc phân bổ rộng rãi các tài sản hàng hóa sẽ trở thành một chiến lược đầu tư thận trọng hơn. Báo cáo nêu rõ: "Hàng hóa, với tư cách là một cú sốc nguồn cung, thường là một trong số ít các loại tài sản có thể tạo ra lợi nhuận thực dương." Các nhà phân tích cũng nhận định thêm: "Vì thời điểm và nguồn gốc của các cú sốc nguồn cung vốn rất khó dự đoán, nên việc phân bổ một rổ hàng hóa (bao gồm cả kim loại quý) là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa rủi ro." Goldman Sachs tin rằng, trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu, xây dựng cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo và các rủi ro địa chính trị dài hạn, thị trường hàng hóa có thể chứng kiến những biến động giá thường xuyên và mạnh mẽ hơn trong tương lai, và tầm quan trọng của các tài sản này sẽ càng được nâng cao.
Iran bác bỏ các tuyên bố của Trump và từ chối đàm phán "ở bất kỳ cấp độ nào" trong những ngày tới
Một quan chức Nhà Trắng cho biết phái đoàn Mỹ do Steve Witkoff và Jared Kushner dẫn đầu đang trên đường đến Qatar để chuẩn bị cho các cuộc đàm phán với các quan chức Iran. Tuy nhiên, các dấu hiệu hiện tại cho thấy Tehran có thể sẽ không tham gia đàm phán với Mỹ. Hãng thông tấn Tasnim của Iran dẫn lời người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran cho biết: "Chúng tôi sẽ không tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán nào với Hoa Kỳ ở bất kỳ cấp độ nào trong những ngày tới." Tuyên bố này đã trực tiếp bác bỏ các báo cáo trước đó từ Washington. Tối thứ Hai theo giờ địa phương, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, ông Bagaei, cho biết với giới truyền thông rằng Iran không có kế hoạch tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán nào với Hoa Kỳ trong những ngày tới. Ông cũng tiết lộ rằng một phái đoàn chuyên gia Iran sẽ đến Doha để theo dõi việc thực hiện Bản ghi nhớ Islamabad, nhưng chuyến thăm này không liên quan đến chuyến thăm của phái đoàn Hoa Kỳ tới Qatar. Ông Bagaé cũng cho biết thêm rằng, liên quan đến Điều 10 của bản ghi nhớ về cam kết của Mỹ cho phép xuất khẩu dầu thô của Iran, Mỹ đã cấp các giấy phép cần thiết và Iran đang theo dõi quá trình thực hiện; liên quan đến Điều 11 của bản ghi nhớ về cam kết của Mỹ trong việc giải tỏa tài sản của Iran, Iran cũng đang theo dõi quá trình thực hiện. Iran sẽ cử một phái đoàn chuyên gia đến Doha trong tuần này, nhưng các cuộc đàm phán để đạt được thỏa thuận cuối cùng vẫn chưa bắt đầu. Theo Điều 13 của bản ghi nhớ, việc bắt đầu đàm phán để đạt được thỏa thuận cuối cùng phụ thuộc vào việc thực hiện và tiếp tục thi hành các Điều 1, 4, 5, 10 và 11. Bloomberg cũng đã xác nhận tuyên bố mới nhất này từ Iran. Trong khi đó, trước đó vào thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tuyên bố thông qua Truth Social rằng Iran đã yêu cầu đàm phán, và cuộc đàm phán sẽ diễn ra vào ngày mai tại Doha (Qatar). Ông Trump cũng nhắc lại trong bài đăng rằng "Iran sẽ không sở hữu vũ khí hạt nhân". Hãng thông tấn Fars của Iran cũng đưa tin rằng "cho đến nay chưa có cuộc đàm phán hạt nhân nào với Hoa Kỳ, và sẽ không có cuộc đàm phán hạt nhân nào cho đến khi các điều kiện của Iran được đáp ứng." Zerohedge đưa tin rằng những tin tức mới nhất cho thấy Iran tuyên bố sẽ thăm Qatar, nhưng đã loại trừ khả năng đàm phán với Hoa Kỳ. Do đó, có vẻ như Vitkov và Kushner có thể chỉ gặp gỡ các nhà trung gian hòa giải từ Qatar và Pakistan. Việc liệu đại diện Iran có xuất hiện tại Doha hay không vẫn còn chưa chắc chắn. Cũng có khả năng Tehran đang tung ra những thông tin mâu thuẫn để tăng cường sức mạnh đàm phán, gây áp lực, hoặc thậm chí là tìm cách làm bẽ mặt chính trị Nhà Trắng. Iran trước đây đã cảnh báo rằng họ có thể rút khỏi tiến trình đàm phán nếu Hoa Kỳ có thêm hành động quân sự trên lãnh thổ Iran hoặc ở eo biển Hormuz. Thư ký báo chí Nhà Trắng Levitt cho biết Đặc phái viên của Tổng thống Mỹ Witkov và con rể của Tổng thống Trump, Jared Kushner, "sẽ bay đến Doha trong tuần này" để tham gia các cuộc đàm phán cấp cao giữa Hoa Kỳ và Iran. Bà ấy tuyên bố rằng các cuộc thảo luận về bản ghi nhớ sẽ tiếp tục. Bên cạnh các cuộc thảo luận cấp cao, các cuộc đàm phán kỹ thuật cũng sẽ được tổ chức. Ông Trump muốn tiến trình hòa bình tiếp tục. Hãng tin Bloomberg hôm thứ Hai đưa tin rằng nhóm đặc phái viên dự định gặp Thủ tướng Qatar vào thứ Ba để thảo luận về tiến trình đàm phán với Iran, trích dẫn các nguồn tin bao gồm Axios và các quan chức Nhà Trắng. Theo Axios, vào thứ Tư, các nhóm kỹ thuật của Mỹ và Iran sẽ tổ chức các cuộc đàm phán gián tiếp với các nhà trung gian từ Qatar và Pakistan. Theo các nguồn tin, Vitkov và Kushner đã khởi hành đến Doha vào thứ Hai.
Thị trường cảnh giác với sự kiện "Thiên nga đen" tiềm tàng tại Nhật Bản
Đồng yên đã giảm xuống mức thấp nhất so với đồng đô la kể từ năm 1986, một cột mốc quan trọng gây lo ngại ở Nhật Bản và khiến các nhà giao dịch hết sức cảnh giác trước nguy cơ chính quyền can thiệp vào thị trường. Trong phiên giao dịch đêm qua tại New York, đồng yên đã giảm xuống dưới 161,95 trong thời gian ngắn, vượt qua mức thấp nhất đạt được vào tháng 7 năm 2024 với các biện pháp hỗ trợ tiền tệ trước đó. Tại thị trường Tokyo ngày thứ Ba, đồng yên tiếp tục suy yếu xuống còn 162,40 yên đổi 1 đô la, một sự suy giảm không thể đảo ngược ngay cả bằng lời cảnh báo từ Chánh Văn phòng Nội các Minoru Kihara. Những bình luận sau đó của Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cũng không có nhiều tác động đến thị trường. Hiện nay, với việc đồng yên tiếp tục suy yếu, Nhật Bản đang dần thoát khỏi thời kỳ suy thoái kinh tế kéo dài cả thế hệ. Sự mất giá của đồng tiền đã thúc đẩy lợi nhuận của các công ty xuất khẩu, từ đó giúp thị trường chứng khoán liên tục phá vỡ các kỷ lục lịch sử. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu cũng đang tăng lên, đặc biệt là đối với dầu khí, vốn được định giá bằng đô la Mỹ. Lạm phát này đang làm giảm sức mua của người tiêu dùng, khiến giá cả tăng cao trên diện rộng, từ thực phẩm đến điện, và có thể làm suy yếu tỷ lệ ủng hộ đối với chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi. "Sự chú ý của thị trường hôm nay sẽ tập trung vào việc liệu chính quyền Nhật Bản có thực sự hành động hay chỉ đưa ra thêm những lời cảnh báo bằng miệng", ông Yujiro Goto, chiến lược gia trưởng về ngoại hối tại Nomura Securities, cho biết. Việc đồng yên mất giá tiếp tục diễn ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) thay đổi chính sách. Kế hoạch chấm dứt lãi suất âm vào năm 2024 của BOJ ban đầu đã thúc đẩy kỳ vọng của thị trường về sự phục hồi của đồng yên. Ngày 16 tháng 6, Ngân hàng Nhật Bản đã nâng lãi suất chuẩn lên 1%, mức cao nhất kể từ năm 1995. Tuy nhiên, động thái này chỉ có tác động hạn chế đến thị trường, vì các nhà giao dịch thường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì lập trường thắt chặt chính sách tiền tệ. Khi chênh lệch lãi suất giữa mức lãi suất cực thấp của Nhật Bản và lãi suất của Mỹ cùng các nền kinh tế lớn khác tiếp tục gia tăng, các nhà đầu tư sẽ có động lực vay yên với chi phí thấp và đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Dòng vốn chảy ra này tiếp tục gây áp lực giảm giá đối với đồng yên. Hơn nữa, thị trường lo ngại rằng chính phủ Nhật Bản muốn Ngân hàng Nhật Bản duy trì tốc độ thận trọng trong việc tăng lãi suất tiếp theo. Dấu hiệu mới nhất cho thấy Nhật Bản sẽ đưa yêu cầu về quản lý chính sách tiền tệ "phù hợp" vào các hướng dẫn chính sách cơ bản của mình, điều này được hiểu là ưu tiên làm chậm tốc độ thắt chặt chính sách tiền tệ. Sự suy yếu liên tục của đồng yên diễn ra sau sự can thiệp quy mô lớn của chính phủ. Từ ngày 28 tháng 4 đến ngày 27 tháng 5, sau khi đồng yên lần đầu tiên giảm xuống dưới 160 yên đổi 1 đô la, chính quyền Nhật Bản đã thực hiện một đợt can thiệp kỷ lục trị giá 11,73 nghìn tỷ yên (khoảng 72,4 tỷ đô la). Theo dữ liệu từ Bộ Tài chính Nhật Bản về dự trữ ngoại hối, đợt can thiệp này có thể đã sử dụng các tài sản chứng khoán ở nước ngoài, bao gồm cả trái phiếu kho bạc Mỹ, để tài trợ cho việc bảo vệ đồng tiền. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu sẽ có thêm sự can thiệp nào nữa hay không. Đồng yên đã giảm xuống dưới 161,95 trong phiên giao dịch New York hôm thứ Hai, phá vỡ phạm vi giao dịch hẹp gần đây, nhưng điều này vẫn chưa gây ra sự mất giá một chiều trên quy mô lớn hơn. Việc chi tiêu can thiệp khổng lồ như vậy không chỉ làm nổi bật lợi ích đáng kể của Nhật Bản trong vấn đề tỷ giá hối đoái, mà còn phản ánh khó khăn to lớn khi hoạt động ngược xu hướng trên thị trường ngoại hối toàn cầu, với quy mô giao dịch hàng ngày lên tới 9,5 nghìn tỷ đô la. Các cuộc xung đột giữa Mỹ và Israel, cũng như giữa Iran trong năm nay, đã gây thêm áp lực lên đồng yên. Nhật Bản gần như hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, với phần lớn dầu thô đến từ Trung Đông, khiến nước này rất dễ bị tổn thương trước sự bất ổn trong khu vực. Mặc dù kỳ vọng thị trường về một thỏa thuận hòa bình ban đầu đã làm giảm áp lực lên giá dầu, nhưng điều này không đúng với đồng yên. Chênh lệch lãi suất và các yếu tố cấu trúc khác tiếp tục đóng vai trò chủ đạo.
Phân tích giá vàng của chuyên gia hàng đầu FXStreet
Giá vàng giao ngay tiếp tục giảm trong phiên giao dịch châu Á ngày thứ Năm (25 tháng 6), hiện đang dao động quanh mức 3977 USD/oz. Các nhà đầu tư sẽ tập trung vào chỉ số giá PCE của Mỹ hôm nay, dự kiến sẽ gây ra những biến động đáng kể trên thị trường. Bednarik - nhà phân tích trưởng của FXStreet viết rằng, giá vàng giao ngay đã giảm xuống còn 3.964 USD/oz vào thứ Tư, chạm mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm 2025. Sau khi chạm đáy, giá vàng đã khó phục hồi trở lại mốc 4.000 USD/oz. Mỹ sẽ công bố chỉ số lạm phát từ Cục Dự trữ Liên bang vào thứ Năm. Hôm thứ Tư, giá vàng giao ngay đã giảm mạnh xuống mức thấp nhất trong hơn bảy tháng và xuống dưới mức quan trọng 4.000 USD/oz, chủ yếu do kỳ vọng ngày càng tăng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, điều này đã thúc đẩy đồng USD và gây áp lực lên giá vàng tính bằng USD. Giá vàng giao ngay đã giảm mạnh 111,06 USD, tương đương 2,7%, xuống còn 3.998,96 USD/oz vào thứ Tư, sau khi chạm mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm ngoái trong phiên giao dịch. Ông Bednarik cho biết trọng tâm thị trường hiện đang chuyển sang dữ liệu của Mỹ: nước này sẽ công bố chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) tháng 5 vào thứ Năm. Tỷ lệ lạm phát hàng năm, được đo bằng chỉ số PCE, dự kiến sẽ tăng lên 4,1%, từ mức 3,8% trong tháng 4. Dữ liệu cao hơn dự kiến có thể làm tăng khả năng Mỹ tăng lãi suất, từ đó hỗ trợ thêm cho đồng đô la. Vì bản thân vàng không sinh lãi, nên việc lãi suất tăng sẽ làm giảm sức hấp dẫn của nó. Nhà phân tích nghiên cứu cấp cao của FXTM, Lukman Otunuga, cho biết nếu Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đưa ra thêm các tín hiệu thắt chặt chính sách tiền tệ hoặc dữ liệu kinh tế thuận lợi cho việc tăng lãi suất, giá vàng vẫn đối mặt với rủi ro giảm giá. Triển vọng kỹ thuật của vàng Bednarik chỉ ra rằng triển vọng ngắn hạn đối với vàng là giảm giá. Trên biểu đồ 4h, giá vàng vẫn thấp hơn đáng kể so với đường trung bình động đơn giản (SMA) 20 kỳ ở mức 4124,98 USD/oz, SMA 100 kỳ (4268,32 USD/oz) và SMA 200 kỳ (4413,03 USD/oz), cùng nhau tạo thành ngưỡng kháng cự mạnh hướng lên. Các chỉ báo động lượng càng khẳng định xu hướng giảm giá này: chỉ báo động lượng 14 kỳ đang ở mức âm sâu, và chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đang dao động quanh mức 30, không cho thấy dấu hiệu suy yếu đà giảm. Bednarik chỉ ra rằng trên biểu đồ ngày, giá vàng cũng tiếp tục giảm, duy trì dưới tất cả các đường trung bình động chính và giữ xu hướng giảm. Giá vàng thấp hơn nhiều so với đường SMA 20 ngày (4296 USD/oz) và đường SMA 200 ngày (4473 USD/oz), trong khi đường SMA 100 ngày ở mức 4700 USD/oz cũng tạo ra ngưỡng kháng cự; các đường trung bình động này cho thấy thị trường đang phải đối mặt với áp lực giảm tiếp tục chứ không phải đã chạm đáy. Các chỉ báo động lượng đang ở vùng tiêu cực rõ rệt, với chỉ số RSI dao động quanh mức 31, có nghĩa là giá vàng vẫn còn dư địa để giảm thêm trước khi có một nỗ lực phục hồi mạnh mẽ hơn. Bednarik nói thêm rằng, ở chiều tăng, ngưỡng kháng cự ban đầu của vàng nằm ở đường SMA 20 kỳ quanh mức 4124,98 USD/oz, nơi bất kỳ đợt điều chỉnh tăng nào cũng có khả năng gặp áp lực bán. Một sự phá vỡ quyết định trên ngưỡng kháng cự này sẽ nhắm đến đường SMA 100 kỳ quanh mức 4268,32 USD/oz, một mức cũng được hỗ trợ bởi đường SMA 20 ngày gần đó. Các mức thấp đã đạt được trước đó cung cấp hỗ trợ tức thời trước khi giá hướng tới mức 3900 USD/oz.
Iran đình chỉ đàm phán với Mỹ
Các nhà đàm phán Iran đã tạm dừng các cuộc đàm phán quan trọng với Hoa Kỳ tại Thụy Sĩ để phản đối những lời đe dọa liên tục từ Tổng thống Mỹ Donald Trump – bao gồm cả việc ném bom Iran và thậm chí bắt cóc phái đoàn đàm phán Iran trong khi eo biển Hormuz vẫn chưa được mở cửa trở lại. Tờ Wall Street Journal đưa tin Iran đã tuyên bố tạm dừng đàm phán sau những lời đe dọa của Trump. Ông Trump cảnh báo rằng Hoa Kỳ có thể sẽ có hành động chống lại Iran vì sự ủng hộ của nước này đối với Hezbollah. Trong khi đó, cuộc xung đột giữa nhóm vũ trang này và Israel có thể làm suy yếu thỏa thuận hòa bình sơ bộ mà ông đã ký tuần trước và dẫn đến việc đóng cửa eo biển Hormuz có vị trí chiến lược quan trọng. Những phát biểu của ông Trump được đưa ra khi Phó Tổng thống JD Vance đang ở Thụy Sĩ gặp gỡ Iran, nhưng các cuộc đàm phán đã chuyển trọng tâm sang vụ leo thang căng thẳng mới nhất ở Lebanon tuần trước, thay vì chương trình hạt nhân của Iran mà chính quyền ban đầu hy vọng sẽ tập trung vào. Hiện vẫn chưa rõ liệu việc Iran rút khỏi các cuộc đàm phán là vĩnh viễn hay chỉ là một cuộc phản đối mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, trước khi rời khỏi cuộc đàm phán trực tiếp tại Burgenstock, Iran đã đạt được thỏa thuận về dự thảo nghị quyết nêu rõ cách thức Hoa Kỳ sẽ cấp giấy miễn trừ để dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu mỏ của Iran – một điều kiện tiên quyết quan trọng để Iran bắt đầu đàm phán hạt nhân. Các quan chức Iran cho biết dự kiến các lệnh miễn trừ sẽ được ban hành sớm, đồng thời cho biết thêm rằng đã có tiến triển trong việc giải tỏa các tài khoản ngân hàng của Iran ở nước ngoài. Tuần trước, Iran và Hoa Kỳ đã ký một bản ghi nhớ nhằm mục đích dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz và khởi động 60 ngày đàm phán về chương trình hạt nhân dân sự của Iran. Tuy nhiên, những lời đe dọa cứng rắn liên tục của Trump trên mạng xã hội và các cuộc phỏng vấn truyền hình đã vượt Đại Tây Dương đến bàn đàm phán, gây ra sự chỉ trích từ phía nhóm đàm phán Iran. Họ tuyên bố rằng những phát ngôn này đặt ra mối đe dọa không thể chấp nhận được đối với an toàn cá nhân của họ, đồng thời viện dẫn thỏa thuận không xâm lược được ghi trong bản ghi nhớ mà Trump đã ký tuần trước. Lập trường cứng rắn của Trump trái ngược với giọng điệu của Phó Tổng thống Vance, người tuyên bố rằng ông tham gia các cuộc đàm phán theo lệnh của tổng thống, với hy vọng tận dụng cơ hội này để mở ra một chương mới trong ngoại giao với Iran. Trưởng đoàn đàm phán của Iran, Mohammad Bagher Ghalibaf, nói: "Họ không nghĩ rằng nếu những lời đe dọa của họ có hiệu quả, thì họ đã không rơi vào tình cảnh tuyệt vọng như ngày hôm nay sao? Chúng tôi hoàn toàn không coi trọng những lời đe dọa của Mỹ." Tuy nhiên, phái đoàn Iran vẫn buộc phải rút lui để phản đối, một phần do áp lực chính trị trong nước buộc các nhà đàm phán phải thể hiện sự thiếu tin tưởng đối với nhóm đàm phán của Trump. Iran tuyên bố đã tái áp đặt lệnh phong tỏa eo biển Hormuz để phản đối các cuộc tấn công liên tục của Israel vào Lebanon, và cho rằng ông Trump đã cho phép Israel vi phạm bản ghi nhớ được ký kết tuần trước giữa Tổng thống Mỹ và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian. Bản ghi nhớ kêu gọi rõ ràng một lệnh ngừng bắn trên tất cả các mặt trận, nhưng Israel đã phát động các cuộc tấn công vào miền trung và miền nam Lebanon vào thứ Bảy tuần trước, khiến hơn 30 người thiệt mạng. Ông Trump đưa ra lời đe dọa kinh hoàng đối với các nhà đàm phán Iran. Ông Trump viết trên mạng xã hội: "Iran phải ngay lập tức ngăn chặn các lực lượng ủy nhiệm được trả lương cao của họ ở Lebanon gây rắc rối." Ông rõ ràng đang ám chỉ Hezbollah, lực lượng được Iran hậu thuẫn. Ông cũng tuyên bố: "Nếu họ không làm vậy, chúng ta sẽ lại giáng một đòn mạnh vào Iran, giống như tuần trước, và thậm chí còn mạnh hơn nữa!!!" Trong cuộc phỏng vấn qua điện thoại kéo dài 20 phút với Fox News, ông bày tỏ sự nhạy cảm trước những lời chỉ trích từ cả đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ, nói rằng: "Nếu cần thiết, chúng ta có thể sẽ tiếp quản eo biển Hormuz. Nếu họ không đạt được thỏa thuận, chúng ta sẽ thu phí." Khi thảo luận về eo biển Hormuz, Trump dường như đe dọa bắt cóc các nhà đàm phán Iran, nói rằng, "Nếu các ông chặn nó, đất nước của các ông sẽ tiêu đời. Các ông thậm chí sẽ không thể quay trở lại cái đất nước chết tiệt đó." Những lời đe dọa của Trump đã khiến Iran gửi công văn phản đối chính thức tới các nhà trung gian hòa giải, yêu cầu họ kiềm chế điều mà nước này gọi là "hành vi bắt nạt". Trong cuộc đàm phán tại Thụy Sĩ, Phó Tổng thống Mỹ Vance đã hạ thấp tác động của bạo lực ở Lebanon, nói rằng đã có tiến triển trong việc chấm dứt xung đột. Ông nói, "Những việc này lúc nào cũng khá rắc rối." Trái ngược hoàn toàn với Trump, giọng điệu của Vance ôn hòa hơn. Ông tuyên bố: "Điều mà tổng thống yêu cầu chúng ta làm là lật sang một trang mới, thay đổi mối quan hệ với người dân Iran, chìa tay giúp đỡ và gửi một thông điệp tới người dân Iran: nếu giới lãnh đạo của các bạn sẵn sàng từ bỏ vai trò là tác nhân gây bất ổn khu vực và từ bỏ tham vọng vũ khí hạt nhân lâu dài, thì Hoa Kỳ sẵn sàng thay đổi căn bản mối quan hệ với quốc gia này." "Câu hỏi mà chúng ta đang đối mặt hiện nay là: chúng ta có thể cùng nhau đạt được bao nhiêu thành tựu nữa? Liệu chúng ta có thể lật sang một trang mới?"
Goldman Sachs đã hạ mục tiêu giá vàng giảm 500 USD xuống 4.900 USD/oz vào cuối năm
Hãng tin Bloomberg đưa tin hôm thứ Sáu, giá vàng đang trên đà giảm tuần thứ ba liên tiếp do lập trường cứng rắn của Cục Dự trữ Liên bang và kỳ vọng thị trường về việc tăng lãi suất đã bù đắp tác động của thỏa thuận hòa bình tạm thời giữa Mỹ và Iran. Giá vàng giao ngay đã giảm xuống dưới 4.200 USD/ounce trong phiên giao dịch đầu ngày thứ Sáu tại châu Á, sau khi giảm 1,1% vào thứ Năm. Những tín hiệu cứng rắn từ Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang mới được bổ nhiệm Kevin Warsh hôm thứ Tư đã củng cố kỳ vọng của thị trường về việc thắt chặt tiền tệ hơn nữa trong năm nay, gây áp lực lên vàng, tài sản vốn không tạo ra thu nhập từ lãi suất. Giá vàng đã tăng vọt lên mức cao kỷ lục gần 5.600 đô la mỗi ounce vào cuối tháng Giêng, nhưng kể từ đó đã giảm tháng thứ ba liên tiếp trong tháng Năm. Goldman Sachs hạ mục tiêu giá vàng xuống 500 đô la. Theo một báo cáo mới đây của Bloomberg hôm thứ Sáu, Goldman Sachs Group Inc. đã hạ dự báo giá vàng cuối năm xuống 500 đô la mỗi ounce, vì họ không còn kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang sẽ cắt giảm lãi suất vào năm 2026. Các nhà phân tích Lina Thomas và Daan Struyven của Goldman Sachs đã nêu trong một báo cáo rằng mục tiêu giá tháng 12 được điều chỉnh là 4.900 đô la mỗi ounce, điều đó có nghĩa là mặc dù giá vàng vẫn được dự kiến sẽ tăng trong nửa cuối năm, nhưng mức tăng sẽ thấp hơn so với dự đoán trước đó. Họ tuyên bố: "Quan điểm của chúng tôi về giá vàng vẫn mang tính tích cực về cấu trúc, nhưng thận trọng về chiến lược. Giá vàng đối mặt với rủi ro giảm trong ngắn hạn và rủi ro tăng trong trung hạn." Giá vàng đã chịu áp lực trong những tháng gần đây: các cuộc chiến ở Trung Đông ban đầu đã đẩy giá năng lượng lên cao, củng cố kỳ vọng của thị trường về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn và gây áp lực giảm giá đối với vàng. Tuần này, trong khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất, các nhà hoạch định chính sách đã phát tín hiệu về khả năng tăng lãi suất trong năm nay. Trong khi đó, Chủ tịch Fed mới, ông Warsh, cam kết sẽ khôi phục sự ổn định giá cả. Một lý do dẫn đến việc điều chỉnh giảm triển vọng giá vàng là các nhà kinh tế của ngân hàng đã giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm lãi suất đến tháng 6 và tháng 12 năm sau, dẫn đến sự sụt giảm dòng vốn dự kiến chảy vào các quỹ ETF vàng. Trước đó, kỳ vọng là Fed sẽ cắt giảm lãi suất vào tháng 12 năm 2026 và tháng 3 năm 2027. Hơn nữa, các nhà phân tích của Goldman Sachs chỉ ra rằng những lo ngại về tính độc lập của Fed có thể bị hạn chế do cuộc họp đầu tiên của ông Warsh kể từ khi nhậm chức có phần "diều hâu một cách bất ngờ". Ông Warsh được Tổng thống Mỹ Donald Trump bổ nhiệm sau khi liên tục chỉ trích người tiền nhiệm vì không cắt giảm lãi suất đủ mức. Các nhà phân tích của Goldman Sachs cho biết nếu Cục Dự trữ Liên bang thực sự chuyển sang tăng lãi suất, "nhu cầu về vàng như một công cụ phòng ngừa rủi ro chính sách kinh tế vĩ mô có thể tiếp tục suy yếu", và khi đó giá vàng có thể giảm xuống khoảng 4.400 đô la mỗi ounce vào cuối năm. Một số lãnh đạo cấp cao của Goldman Sachs cũng bày tỏ những lo ngại tương tự. Rob Kaplan, Phó Chủ tịch Goldman Sachs và cựu Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Dallas, cho biết trong một cuộc phỏng vấn trên Bloomberg TV tuần này rằng nếu lạm phát vẫn ở mức cao, Fed có thể cần phải tăng lãi suất ngay từ tháng 9. Tuy nhiên, các nhà phân tích của Goldman Sachs cũng chỉ ra rằng vẫn còn một số yếu tố hỗ trợ, bao gồm việc các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vàng. Năm nay, lượng vàng chính thức mua vào khoảng 50 tấn mỗi tháng và dự kiến sẽ đạt 40 tấn mỗi tháng vào năm tới.
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang mới được bổ nhiệm Kevin Warsh có thể không đưa ra các điểm dự báo của riêng mình
Cục Dự trữ Liên bang kết thúc cuộc họp chính sách tiền tệ vào thứ Tư (ngày 17 tháng 6), một trong những tâm điểm chú ý của thị trường có thể không phải là quyết định về lãi suất mà là biểu đồ "dot plot" có thể thiếu đi những thông tin quan trọng. Theo thông lệ, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của Cục Dự trữ Liên bang sẽ công bố các dự báo kinh tế hàng quý mới nhất sau cuộc họp, bao gồm cả kỳ vọng của các quan chức về diễn biến lãi suất trong tương lai. Thị trường thường xem xét kỹ lưỡng dự báo này, được gọi là "biểu đồ chấm điểm", để xác định cách các nhà hoạch định chính sách nhìn nhận triển vọng kinh tế và hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, hầu hết các nhà quan sát Phố Wall đều dự đoán rằng Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang mới được bổ nhiệm Kevin Warsh có thể sẽ không đưa ra dự báo lãi suất của riêng mình. Điều này có thể là do nhiệm kỳ ngắn ngủi của ông kể từ khi nhậm chức vào ngày 22 tháng 5, hoặc cũng có thể là do ông không đồng ý với biểu đồ chấm điểm và phương pháp truyền đạt chính sách "hướng dẫn tương lai" mà nó đại diện. Nếu Warsh quyết định không đưa ra các điểm dự báo của riêng mình, điều đó sẽ phá vỡ thông lệ kéo dài 14 năm của Cục Dự trữ Liên bang kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Động thái này cũng có thể gây bất mãn trong một số thành viên của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, vì nhiều quan chức tin rằng biểu đồ chấm điểm giúp truyền đạt ý định chính sách đến công chúng và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, đối với một chủ tịch mới, người đã cam kết thúc đẩy những cải cách sâu rộng đối với Cục Dự trữ Liên bang, đây cũng có thể là bước đầu tiên trong việc điều chỉnh cách thức hoạt động của Fed. Cựu giám đốc phụ trách các vấn đề tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang và hiện là giáo sư tại Đại học Yale, cho biết rất có thể ông Warsh sẽ không muốn đệ trình các dự báo về lãi suất. "Theo quan điểm của tôi, rất có thể ông ấy không muốn đệ trình các dự báo về lãi suất. Có thể có những người khác trong ủy ban cũng không thích biểu đồ chấm điểm và có thể sẵn sàng áp dụng cách tiếp cận tương tự." Walsh từ lâu đã đặt câu hỏi về cơ chế định hướng tương lai. Warsh đã chỉ trích biểu đồ chấm điểm và các hình thức định hướng tương lai khác vì ông tin rằng những công cụ này hạn chế không gian ra quyết định trong tương lai của Cục Dự trữ Liên bang. Biểu đồ chấm điểm là một phần của Bản tóm tắt dự báo kinh tế (SEP). Tài liệu này cũng bao gồm các dự báo về các chỉ số kinh tế như tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Báo cáo SEP (Security Expectations) được công bố hàng quý, thể hiện giá trị trung vị của các dự báo từ các quan chức tham gia. Nói một cách chính xác, đây không phải là dự báo chính thức của Cục Dự trữ Liên bang, mà chỉ đơn thuần là giá trị trung vị của sự phân bố ý kiến giữa các thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang. Nhà kinh tế Aditya Bhave của Bank of America dự đoán rằng Walsh sẽ không đệ trình bản dự báo biểu đồ chấm điểm của riêng mình. Nhà kinh tế học David Mericle của Goldman Sachs đã nhận định trong một báo cáo nghiên cứu: "Với những lời chỉ trích trước đây của Warsh về định hướng tương lai, chúng tôi cho rằng ông ấy sẽ không đưa ra dự báo bằng biểu đồ chấm điểm, nhưng chúng tôi không hoàn toàn chắc chắn về điều đó." Trong phiên điều trần xác nhận tại Thượng viện vào tháng 4 năm nay, Warsh đã viện dẫn SEP như một phần của vấn đề truyền thông quá mức của Cục Dự trữ Liên bang. Ông ấy đặc biệt đề cập đến việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đánh giá sai lạm phát là "tạm thời" trong giai đoạn 2021-2022. Sai lầm đó cuối cùng đã buộc Fed phải tăng lãi suất mạnh để chống lại đợt lạm phát tồi tệ nhất trong 40 năm. Ông Warsh từng tuyên bố: "Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cho cả thế giới biết biểu đồ dự báo của họ như thế nào, những dự báo của họ ra sao. Nhưng Fed được tạo thành từ con người. Và rồi họ lại bám vào những dự báo đó quá lâu." Ông cũng chỉ ra thêm rằng nếu Cục Dự trữ Liên bang có thể chờ đến cuộc họp để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu mới nhất, thì cuộc thảo luận kỹ lưỡng bổ sung này có thể ngăn chặn những sai lầm trong chính sách bị khuếch đại hơn nữa. "Tôi nghĩ đây là một thay đổi quan trọng mà Cục Dự trữ Liên bang cần thực hiện," Warsh nói. Mặc dù Walsh có những dè dặt về biểu đồ chấm điểm, thị trường từ lâu đã dựa rất nhiều vào công cụ này để xác định hướng đi của chính sách. Liz Ann Sonders, chiến lược gia đầu tư chính tại Charles Schwab, cho biết biểu đồ chấm điểm đôi khi có thể ảnh hưởng đáng kể đến biến động thị trường, mặc dù độ chính xác dự báo của chúng không phải lúc nào cũng lý tưởng. Bà ấy nói, "Theo quan điểm của tôi, việc chỉ số SEP đôi khi tác động đến thị trường không có nhiều ý nghĩa, bởi vì độ chính xác của nó chỉ ở mức trung bình. Nhưng quả thực nó là một cách để Cục Dự trữ Liên bang thể hiện quan điểm chính sách của mình, và thị trường có xu hướng phản ứng với những quan điểm đó." Một số nhà kinh tế tin rằng nếu Warsh và các quan chức khác không tham gia vào dự báo điểm số (dot plot), thị trường có thể hiểu sai. Claudia Sahm, nhà kinh tế trưởng tại New Century Advisors, cho biết các nhà đầu tư có thể coi Warsh đang cố gắng giảm nhẹ sự chuyển biến theo hướng diều hâu đang nổi lên trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang. Bà ấy chỉ ra rằng nếu Cục Dự trữ Liên bang chọn cách hạ thấp tầm quan trọng của SEP, dù điều đó có thể giải quyết được một số lo ngại của Warsh về việc truyền đạt chính sách, nhưng nó cũng có thể tạo ra những vấn đề mới. "Một Cục Dự trữ Liên bang dường như đang che giấu các cuộc thảo luận nội bộ của mình có thể bị coi là quá tự mãn về rủi ro lạm phát, điều mà chính xác là uy tín mà họ không thể để mất", Sam viết trong báo cáo nghiên cứu của mình. Cuộc gặp này được xem là bài kiểm tra kỹ năng giao tiếp quan trọng đầu tiên của Walsh kể từ khi nhậm chức. Ngoài biểu đồ chấm điểm và tóm tắt các dự báo kinh tế, thị trường cũng sẽ theo dõi bất kỳ thay đổi nào trong tuyên bố chính sách sau cuộc họp, và liệu ông Warsh có kế hoạch tiếp tục thông lệ tổ chức họp báo sau mỗi cuộc họp chính sách của Fed hay không, một thông lệ đã được áp dụng trong những năm gần đây. Trong khi thị trường đang chờ đợi quyết định đầu tiên về lãi suất của ông Warsh, các nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm manh mối từ lãi suất và dự báo kinh tế, mà còn cả cách mà chủ tịch mới sẽ định hình lại khuôn khổ truyền thông chính sách tương lai của Fed.
Giá vàng tăng gần 3% sau thỏa thuận Mỹ-Iran
giá vàng mở cửa mạnh hơn trong tuần giao dịch mới, được thúc đẩy bởi thỏa thuận khung đạt được giữa Hoa Kỳ và Iran thông qua Biên bản ghi nhớ (MOU). Tuy nhiên, các nhà phân tích chỉ ra rằng giá vàng vẫn đang đối mặt với ngưỡng kháng cự kỹ thuật quan trọng, và tính bền vững của đợt phục hồi vẫn còn phải chờ xem. Giá vàng đã cố gắng tăng thêm vào thứ Ba (ngày 16 tháng 6) sau khi phục hồi vào ngày hôm trước, hiện đang giao dịch quanh mức 4.330 đô la, với sự chú ý chuyển sang quyết định sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang. Tâm lý lạc quan hơn về rủi ro đã dẫn đến sự phục hồi giá vàng. Mặc dù các chi tiết của thỏa thuận cuối cùng vẫn chưa được xác nhận, nhưng nhìn chung thị trường tin rằng đường đi sẽ phần lớn phù hợp với khuôn khổ đã được vạch ra tuần trước. Kết quả là, các tài sản rủi ro nói chung đã phục hồi, và chứng khoán Mỹ cũng được thúc đẩy. Trong khi đó, với kỳ vọng thị trường về việc eo biển Hormuz dần được mở cửa trở lại và giá dầu giảm, kỳ vọng lạm phát đã hạ nhiệt, hỗ trợ giá vàng. Các nhà tham gia thị trường tin rằng áp lực lạm phát giảm bớt có thể làm suy yếu lập trường cứng rắn của Cục Dự trữ Liên bang và các ngân hàng trung ương lớn khác, đây cũng là một trong những yếu tố chính đã kìm hãm giá vàng gần đây. Phân tích kỹ thuật: Mô hình đáy đôi đang hình thành, nhưng ngưỡng kháng cự quan trọng vẫn chưa bị phá vỡ. Xét về mặt kỹ thuật, giá vàng đã phục hồi nhanh chóng sau khi giảm xuống dưới mức thấp nhất hồi tháng 3 tuần trước, ban đầu hình thành mô hình "đáy đôi", thường được xem là tín hiệu đảo chiều tăng giá tiềm năng. Tuy nhiên, các nhà phân tích chỉ ra rằng cần thêm tín hiệu xác nhận để xu hướng đảo chiều. Mức kháng cự quan trọng nhất hiện đang nằm gần đường trung bình động 200 ngày (khoảng 4.450 đô la) . Nếu không thể phá vỡ mức này một cách hiệu quả, cấu trúc kỹ thuật giảm giá tổng thể đối với vàng sẽ vẫn được duy trì. Điều đáng chú ý là giá vàng đã giảm xuống dưới mức hỗ trợ trung bình động dài hạn vào tuần trước sau khi dữ liệu việc làm của Mỹ được công bố, đánh dấu lần đầu tiên kể từ tháng 10 năm 2023 giá vàng giảm xuống dưới nhiều đường trung bình động hàng ngày quan trọng cùng một lúc. Sự phá vỡ cấu trúc này vẫn chưa được phục hồi hoàn toàn. Trọng tâm thị trường chuyển sang sự phát triển của giao thông hàng không tại eo biển Hormuz. Diễn biến tương lai của thị trường sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc nối lại hoạt động hàng hải thực tế tại eo biển Hormuz. Nhìn chung, thị trường dự đoán tuyến đường thủy sẽ bước vào giai đoạn "khởi động lại dần dần", với quá trình phục hồi có thể kéo dài khoảng 30 ngày, trong đó sẽ bao gồm các hoạt động an toàn như rà phá bom mìn. Tuy nhiên, các nhà phân tích chỉ ra rằng vẫn còn nhiều điều không chắc chắn về khả năng phục hồi hoàn toàn về mức trước chiến tranh, và tốc độ phục hồi thực tế có thể chậm hơn so với dự đoán về mặt chính trị. Thậm chí có người còn cho rằng nếu dữ liệu vận chuyển khác biệt so với các số liệu chính thức, thị trường có thể phải đối mặt với nguy cơ điều chỉnh giá. Triển vọng thị trường Các nhà phân tích kết luận rằng vàng hiện đang ở giai đoạn mà "cấu trúc kỹ thuật của sự phục hồi do tâm lý thị trường cải thiện vẫn chưa được xác nhận." Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng: Kỳ vọng lạm phát giảm và kỳ vọng lãi suất ổn định. Kháng cự phía trên: Đường trung bình động 200 ngày Các biến số chính: tiến trình giao thông hàng hải ở eo biển Hormuz và phản ứng của giá dầu. Nếu giá dầu tiếp tục giảm và kỳ vọng lạm phát gia tăng, giá vàng vẫn có thể tăng thêm; tuy nhiên, nếu các diễn biến địa chính trị không phù hợp với dữ liệu thực tế, sự biến động của thị trường có thể lại gia tăng.
More
















Đầu trang
Trang mặc định