Tin mới
Giá vàng tăng trên thị trường Trung Quốc
Tháng trước khối lượng giao dịch vàng tương lai tại Trung Quốc hạ nhiệt, nhưng vị thế mua ròng lại tăng; trong khi đó, các quỹ ETF vàng của Trung Quốc lại ghi nhận dòng vốn ròng chảy vào, một xu hướng tiếp tục kéo dài sang tháng 8. Ông Ray Jia, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Trung Quốc tại Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), cho biết thị trường vàng Trung Quốc trong tháng 7 thể hiện một mô hình hỗn hợp giữa "sự phục hồi đầu tư và nhu cầu vật chất yếu". Trong bản cập nhật mới nhất về thị trường vàng Trung Quốc do WGC công bố, Jia Shuchang chỉ ra rằng giá vàng của Hiệp hội Thị trường Kim loại quý London (LBMA) và giá vàng Thượng Hải hầu như không thay đổi trong tháng 7. Mô hình phân tích lợi suất vàng của họ cho thấy đồng đô la yếu hơn và vị thế đầu tư được cải thiện đã hỗ trợ giá vàng, trong khi áp lực từ lợi suất tăng đã bù đắp điều này. Bước sang tháng 8, chịu ảnh hưởng bởi dữ liệu thị trường lao động Mỹ yếu hơn và lạm phát hạ nhiệt, kỳ vọng thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất đã bị trì hoãn, dẫn đến giá vàng tiếp tục tăng; giá vàng tính bằng nhân dân tệ đã vượt qua đường trung bình động 60 ngày lần đầu tiên kể từ giữa tháng 3, đạt khoảng 920 nhân dân tệ/gram. Các quỹ ETF vàng Trung Quốc quay trở lại ghi nhận dòng vốn ròng chảy vào. Dữ liệu cho thấy các quỹ ETF vàng của Trung Quốc đã ghi nhận dòng vốn ròng chảy vào đạt 744 triệu USD trong tháng 7, đảo ngược xu hướng chảy ra đáng kể của các tháng trước đó. Jia Shuchang cho biết dòng vốn tích cực này đã thúc đẩy tổng tài sản quản lý (AUM) của các quỹ ETF vàng Trung Quốc tăng 3%, đạt 250 tỷ RMB (khoảng 37 tỷ USD); về khối lượng, lượng vàng nắm giữ tăng 5 tấn lên 282 tấn. Ông chỉ ra rằng sự phục hồi nhu cầu ETF trong tháng 7 chủ yếu được hỗ trợ bởi những bất ổn địa chính trị tái diễn, thị trường chứng khoán suy yếu và việc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục mua vàng. Trong khi đó, khi giá vàng ổn định, sự tham gia ngày càng tăng từ các nhà đầu tư tổ chức cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu. Mặc dù có dòng vốn chảy ra trong tháng 5 và tháng 6, nhưng từ tháng 1 đến tháng 7 năm nay, các quỹ ETF vàng của Trung Quốc đã thu hút tổng cộng 45 tỷ nhân dân tệ (khoảng 6,3 tỷ đô la Mỹ, tương đương 34 tấn), đánh dấu hiệu suất mạnh thứ hai trong cùng kỳ trong lịch sử. Jia Shuchang cũng đề cập rằng tính đến tháng 8, các quỹ ETF vàng của Trung Quốc đã bổ sung thêm khoảng 8 tấn, với dòng vốn chảy vào gần như hàng ngày trong tháng này, chủ yếu được thúc đẩy bởi đà tăng mạnh của giá vàng. Trái ngược với sự phục hồi của các quỹ ETF, hoạt động giao dịch trên thị trường hợp đồng tương lai vàng của Trung Quốc đã chậm lại trong tháng 7. Jia Shuchang cho biết khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai vàng trên Sàn giao dịch tương lai Tuy nhiên, tâm lý thị trường suy yếu không đáng kể. Do hạn chế về dữ liệu, vị thế mua ròng của 20 người tham gia giao dịch vàng tương lai hàng đầu trên sàn SHFE đã tăng lên 117 tấn vào cuối tháng 7, tăng 24 tấn so với tháng trước, phản ánh sự cải thiện niềm tin của nhà đầu tư. Mặc dù nhu cầu đầu tư đã phục hồi, nhưng nhu cầu vàng bán buôn vẫn yếu trong tháng 7. Nhu cầu bán buôn, được đo bằng lượng vàng rút ra từ Sàn giao dịch vàng Thượng Hải (SGE) bởi các ngân hàng, nhà kim hoàn và nhà tinh luyện, đã giảm 8% xuống còn 80 tấn trong tháng. Ông Jia Shuchang cho biết sự sụt giảm này chủ yếu là do yếu tố mùa vụ, vì ngành công nghiệp trang sức thường hoạt động kém hiệu quả trong quý 2 và đầu quý 3; phản hồi từ ngành cũng cho thấy nhu cầu đầu tư gần như không thay đổi so với tháng 6, không bù đắp được sự yếu kém trong hoạt động mua bán liên quan đến trang sức. So với cùng kỳ năm ngoái, lượng vàng rút ra từ tài khoản SGE đã giảm 15% trong tháng 7, phản ánh áp lực tiếp tục lên tiêu thụ trang sức trong bối cảnh giá vàng cao hơn so với cùng kỳ năm ngoái và niềm tin người tiêu dùng vẫn còn yếu. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục mua vàng với số lượng lớn trong tháng 7, bổ sung thêm 20 tấn vàng dự trữ trong tháng đó, nâng tổng lượng vàng dự trữ chính thức lên 2.366 tấn, chiếm 8% tổng dự trữ ngoại hối. Ông Jia Shuchang chỉ ra rằng đây là mức tăng hàng tháng lớn nhất kể từ tháng 10 năm 2023, và việc ngân hàng trung ương liên tục mua vàng đã kéo dài 21 tháng, lập kỷ lục mới trong lịch sử. Ông tin rằng ngân hàng trung ương vẫn đang đẩy nhanh tốc độ mua vàng, có thể để nắm bắt cơ hội khi giá vàng giảm, đồng thời nhấn mạnh vai trò chiến lược của vàng trong việc đa dạng hóa dự trữ trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phân mảnh. Về phía nhập khẩu, số liệu mới nhất cho thấy nhập khẩu vàng ròng của Trung Quốc đã tăng lên 152 tấn trong tháng 6, tăng 2 tấn so với tháng 5, đánh dấu mức sản lượng hàng tháng cao nhất kể từ tháng 3 năm 2024. Ông Jia Shuchang cho biết thêm, Trung Quốc đã nhập khẩu tổng cộng 764 tấn vàng trong nửa đầu năm nay, tăng đáng kể 138% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh hoạt động mua đầu tư mạnh mẽ trong giai đoạn này. Jia Shuchang cho rằng nếu giá vàng tiếp tục tăng, nhu cầu đầu tư của Trung Quốc có thể cũng tăng theo; tuy nhiên, nếu thị trường chứng khoán trong nước tiếp tục phục hồi đến đầu tháng 8, một số vốn có thể bị chuyển hướng. Trong khi đó, nhu cầu vàng bán buôn có thể được hỗ trợ khi các nhà kim hoàn bổ sung hàng tồn kho trước mùa cao điểm.
"Ngân hàng Trung ương Nhật Bản nên tăng lãi suất tại mỗi cuộc họp"
Ông Takehiko Nakao, cựu trưởng ban ngoại hối của Ngân hàng Nhật Bản, cho biết Ngân hàng Nhật Bản nên nâng lãi suất chuẩn tại mỗi cuộc họp chính sách tiền tệ, với mục tiêu đẩy lãi suất chính sách lên trên 2% để thu hẹp chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ, đồng thời giảm bớt áp lực mất giá của đồng yên. Ông Takehiko Nakao, người từng giữ chức Thứ trưởng Bộ Tài chính Nhật Bản phụ trách các vấn đề quốc tế cho đến tháng 3 năm 2013, phát biểu trên một chương trình truyền hình của Đài truyền hình Tokyo hôm thứ Hai (ngày 17 tháng 8): "Mặc dù Nhật Bản đã nâng lãi suất chính sách lên 1%, nhưng lãi suất thực tế của nước này vẫn âm, trong khi lãi suất thực tế của tất cả các quốc gia khác đều dương." Ông Takehiko Nakao còn cho rằng, tỷ lệ lạm phát của Nhật Bản ở mức khoảng 2%, việc lãi suất chính sách tăng lên 2,25% hoặc thậm chí 2,5% là điều không bất thường. Tuyên bố của ông được đưa ra vào thời điểm các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thời điểm và tốc độ tăng lãi suất tiếp theo của Ngân hàng Nhật Bản. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 1% trong tháng 7. Tuy nhiên, tại cuộc họp báo sau quyết định về lãi suất, Thống đốc BOJ Kazuo Ueda đã nhấn mạnh những rủi ro gia tăng đối với lạm phát, điều đó có nghĩa là ngân hàng trung ương vẫn có dư địa để tăng lãi suất ngay từ tháng 9. Theo các nguồn tin, chính phủ do Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi lãnh đạo cũng ủng hộ việc tăng lãi suất gần đây. Tính đến giữa trưa thứ Hai theo giờ Tokyo, các chỉ số hoán đổi qua đêm cho thấy các nhà giao dịch kỳ vọng có 79% khả năng Ngân hàng Nhật Bản sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp chính sách vào ngày 18 tháng 9. Sự chú ý của thị trường cũng đang chuyển sang một khả năng khác, quyết liệt hơn: với tình trạng đồng yên tiếp tục suy yếu và lợi suất trái phiếu cao, liệu Ngân hàng Nhật Bản có đẩy nhanh chính sách thắt chặt tiền tệ hay không? Các chuyên gia theo dõi Ngân hàng Nhật Bản đang đánh giá khả năng có những hành động mạnh mẽ hơn, bao gồm việc tăng lãi suất một lần 50 điểm cơ bản, hoặc một đợt tăng lãi suất khác vào tháng 12 sau khi thị trường dự đoán rộng rãi về việc tăng lãi suất vào tháng 9 hoặc tháng 10. Hôm thứ Hai tại Tokyo, tỷ giá đô la Mỹ so với yên Nhật dao động quanh mức 159,09. Mặc dù đồng yên đã phục hồi từ mức thấp nhất trong 40 năm là 163,99 đạt được vào tháng trước, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình 10 năm là 126,09. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đã tăng lên 2,91%, mức cao nhất trong khoảng 30 năm. Trong nỗ lực đảo ngược xu hướng mất giá liên tục của đồng yên, chính quyền Mỹ và Nhật Bản đã thực hiện một biện pháp can thiệp chung vào thị trường ngoại hối vào cuối tháng 7. Ông Takehiko Nakao tuyên bố: "Nhật Bản có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để ngăn đồng yên tiếp tục suy yếu, nhưng đồng thời, nước này cũng cần phải tăng lãi suất thông qua chính sách tiền tệ." Ông chỉ ra rằng chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật Bản vẫn là một trong những yếu tố chính dẫn đến sự "suy yếu nghiêm trọng" của đồng yên. Ông Takehiko Nakao cũng đặc biệt đề cập đến những bình luận của Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ Scott Bessent. Ông Bessent đã nhiều lần nhấn mạnh rằng chính sách tiền tệ phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết sự suy yếu của đồng yên. Takehiko Nakao tin rằng những tuyên bố này cho thấy Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ muốn Nhật Bản phản ứng với sự mất giá của đồng yên bằng cách tăng lãi suất hơn là chỉ dựa vào can thiệp vào thị trường ngoại hối. Ông Takehiko Nakao tuyên bố: "Chúng ta vẫn còn 1,2 nghìn tỷ đô la dự trữ ngoại hối, vì vậy tôi tin rằng chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm."
Mỹ đưa ra cảnh báo mạnh mẽ đối với Iran
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Mỹ sẽ thực hiện các biện pháp "chưa từng có" đối với Iran. Ông Bessant cho biết trong cuộc phỏng vấn với chương trình "Rob Schmitt Tonight" của Newsmax hôm thứ Năm. "Các biện pháp chúng tôi sẽ thực hiện sẽ là các biện pháp cô lập kinh tế chưa từng được áp dụng đối với bất kỳ quốc gia nào trong lịch sử nền kinh tế toàn cầu." Ông Bessant tuyên bố: "Đây sẽ là một biện pháp cô lập kinh tế chưa từng có trên toàn thế giới, đồng thời vẫn duy trì việc phong tỏa eo biển Hormuz để ngăn chặn bất kỳ hàng hóa nào ra vào các cảng của Iran." Ông nói thêm rằng Hoa Kỳ dự định sẽ tăng cường hơn nữa các cuộc tấn công vào Iran thông qua sự kết hợp giữa áp lực kinh tế cực đoan và phong tỏa hàng hải. Ông không cung cấp thêm chi tiết về các biện pháp cụ thể. Tuyên bố của Bessant gửi đi một tín hiệu rất mạnh mẽ; cốt lõi của nó không chỉ đơn thuần là mở rộng các biện pháp trừng phạt truyền thống, mà còn là nỗ lực gây áp lực mang tính hệ thống lên Iran thông qua "sự cô lập kinh tế cực đoan". Mỹ có thể đang xem xét leo thang hơn nữa các biện pháp của mình, bao gồm trừng phạt tài chính, hạn chế xuất khẩu năng lượng, phong tỏa thương mại và kiểm soát vận chuyển, nhằm mục đích cắt đứt nguồn ngoại hối và thương mại quốc tế của Iran. Ông Bessenter đặc biệt đề cập đến khả năng phong tỏa eo biển Hormuz, cho thấy áp lực của Mỹ có thể mở rộng từ lĩnh vực tài chính đến chuỗi vận chuyển năng lượng toàn cầu. Từ góc độ chiến lược, điều này phản ánh mong muốn của Washington trong việc buộc Iran phải nhượng bộ thông qua cách tiếp cận "chiến tranh toàn diện không trực tiếp", cụ thể là bằng cách sử dụng biện pháp bóp nghẹt kinh tế và gây áp lực lên các tuyến đường cung cấp năng lượng để tăng cường sức mạnh đàm phán của mình. Tuy nhiên, eo biển Hormuz là một trong những nút giao thông vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới. Bất kỳ sự phong tỏa kéo dài hoặc đối đầu quân sự nào cũng có thể đẩy giá dầu quốc tế lên cao, gây ra sự hỗn loạn trên thị trường năng lượng toàn cầu, đồng thời làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm trong khu vực và leo thang xung đột. Nếu các lệnh trừng phạt mới chủ yếu nhắm vào xuất khẩu dầu mỏ của Iran, các thỏa thuận tài chính và bảo hiểm hàng hải, chúng có thể thu hẹp hơn nữa không gian kinh tế của Iran; tuy nhiên, nếu chúng bao gồm một cuộc phong tỏa hàng hải rộng hơn, chúng có thể mang lại những rủi ro địa chính trị lớn hơn. Tuyên bố "chưa từng có tiền lệ" của Bessenter tự nó đã mang một ý nghĩa răn đe rõ ràng, nhằm gửi tín hiệu tới Iran và thị trường quốc tế rằng Hoa Kỳ sẵn sàng có những hành động cứng rắn hơn. Ông Bessenter đưa ra nhận xét này khi Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth được cho là đã tuyên bố tối thứ Năm rằng quân đội Mỹ có thể duy trì lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran "vô thời hạn". Ông Hergaces nói với các phóng viên rằng Hải quân Hoa Kỳ sẽ tiếp tục luân chuyển các tàu của mình theo cách thức hiện tại, "Chúng tôi luôn làm như vậy và sẽ tiếp tục làm như vậy trong tương lai." Các báo cáo truyền thông cho biết tàu sân bay USS George Washington đang trên đường đến Trung Đông để thay thế tàu USS Abraham Lincoln, vốn đã được triển khai hơn 250 ngày. Trước đó, dự kiến nhiệm vụ của tàu Lincoln sẽ kết thúc vào tháng Năm. Hải quân Mỹ cho biết trong một tuyên bố rằng nhóm tác chiến tàu sân bay USS George Washington đã rời Việt Nam vào ngày 12 tháng 8 .
Áp lực ngày càng tăng trong nội bộ Fed?
Ba chủ tịch khu vực của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đều ủng hộ việc tăng lãi suất, các quan chức Fed đã quyết định giữ nguyên lãi suất vào thứ Tư (ngày 29 tháng 7). Sự khác biệt hiếm hoi này cho thấy áp lực ngày càng tăng trong nội bộ Fed phải hành động sau khi lạm phát vượt mục tiêu trong năm năm liên tiếp. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã bỏ phiếu với tỷ lệ 9-3 để duy trì lãi suất chuẩn trong khoảng từ 3,50% đến 3,75%. Tuyên bố chính sách do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), cơ quan thiết lập chính sách lãi suất, đưa ra về cơ bản giống với tuyên bố tại cuộc họp tháng 6, khi Fed cũng chọn giữ nguyên lãi suất. Quyết định này đồng nghĩa với việc cam kết của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh về việc chấm dứt lạm phát cao dai dẳng vẫn chỉ là lời nói suông trong cuộc họp thứ hai liên tiếp, mà không được chuyển thành hành động cụ thể. Ba chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang khu vực đã bỏ phiếu tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản là: Beth Hammack, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Cleveland; Neel Kashkari, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Minneapolis; và Lorie Logan, chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Dallas. Vào tháng 4 năm nay, ba quan chức này cũng phản đối tuyên bố của Cục Dự trữ Liên bang cho rằng bước tiếp theo nhiều khả năng là giảm lãi suất hơn là tăng lãi suất. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2016, ba quan chức Cục Dự trữ Liên bang bỏ phiếu chống lại cùng một điều chỉnh chính sách tại cùng một cuộc họp. Tại cuộc họp tháng trước, khoảng một nửa số quan chức Cục Dự trữ Liên bang tin rằng việc tăng lãi suất có thể là cần thiết vào cuối năm nay. Dữ liệu lạm phát tương đối thấp được công bố hai tuần trước đã phần nào làm giảm áp lực buộc Fed phải tăng lãi suất tại cuộc họp này. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2016, ba quan chức Cục Dự trữ Liên bang bỏ phiếu chống lại cùng một điều chỉnh chính sách tại cùng một cuộc họp. Tại cuộc họp tháng trước, khoảng một nửa số quan chức Cục Dự trữ Liên bang tin rằng việc tăng lãi suất có thể là cần thiết vào cuối năm nay. Dữ liệu lạm phát tương đối thấp được công bố hai tuần trước đã phần nào làm giảm áp lực buộc Fed phải tăng lãi suất tại cuộc họp này. Một cuộc khảo sát do Hiệp hội Ngân hàng Thế chấp công bố hôm thứ Tư cho thấy lãi suất thế chấp 30 năm đã tăng lên 6,76% vào tuần trước, mức cao nhất trong gần một năm. Tại cuộc họp báo, Warsh chỉ ra rằng kể từ cuộc họp trước, cả lãi suất danh nghĩa do thị trường quyết định và lãi suất thực điều chỉnh theo lạm phát đều tăng lên. Mặc dù Cục Dự trữ Liên bang không tự mình tăng lãi suất, nhưng điều kiện tài chính trên thực tế đã thắt chặt. Việc Cục Dự trữ Liên bang giữ nguyên lãi suất chính sách trong khi lãi suất thị trường dài hạn tiếp tục tăng phản ánh sự sai lệch đáng kể so với kỳ vọng trước đây của các quan chức về tình hình lạm phát hiện tại.
Giá vàng vẫn duy trì quanh mức hỗ trợ 4.000 USD sau quyết định của Fed
Giá vàng đã giảm hơn 20% trong 5 tháng kể từ khi cuộc chiến giữa Hoa Kỳ và Iran bắt đầu. Giá năng lượng cao đã làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát và làm tăng khả năng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Tuy nhiên, kể từ cuối tháng 6, giá vàng vẫn duy trì ở gần mức hỗ trợ quan trọng 4.000 USD/oz, do các nhà đầu tư mua vào khi giá giảm. Nicky Shiels, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu và chiến lược kim loại quý tại MKS PAMP SA, cho biết sau quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), "các loại tài sản trước đây bị bán khống mạnh hoặc không được các nhà đầu tư ưa chuộng, chẳng hạn như kim loại quý và trái phiếu, có thể sẽ phục hồi." Trong một báo cáo, bà viết: "Thị trường đang thận trọng xây dựng niềm tin rằng đây có thể là tín hiệu 'đèn xanh' cho việc dòng vốn quy mô lớn quay trở lại vàng." Bà cũng chỉ ra rằng mức giá 4.200 USD/oz sẽ là "bước ngoặt quan trọng" đối với giá vàng. Trong khi đó, căng thẳng ở Trung Đông đã leo thang hơn nữa. Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng Hoa Kỳ sẽ trả đũa vụ tấn công gần đây của Iran vào các căn cứ quân sự của Mỹ ở Jordan. Ngoài ra, Hoa Kỳ và Ả Rập Xê Út đã tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào các nhóm vũ trang Iraq được Iran hậu thuẫn. Trước đó, Riyadh tuyên bố đã chặn bắt các máy bay không người lái thuộc các nhóm vũ trang Iraq nhắm mục tiêu vào các cơ sở dầu mỏ của Ả Rập Xê Út.
Kiyosaki, tác giả cuốn "Cha giàu cha nghèo" cảnh báo về khả năng thị trường điều chỉnh mạnh
Robert Kiyosaki, tác giả cuốn sách "Cha giàu cha nghèo", mới đây đã tiết lộ chiến lược bảo vệ tài sản mà ông đã tuân thủ trong hơn sáu mươi năm. Trong bối cảnh nợ công của Mỹ tăng vọt và những nghi vấn về sự ổn định của thị trường trái phiếu, ông đã tái khẳng định sự ưu tiên của mình đối với kim loại quý và tiền điện tử. Trong một bài đăng trên nền tảng X vào ngày 25 tháng 7, Kiyosaki đã chia sẻ triết lý đầu tư của mình và chỉ ra rằng nợ chính phủ Mỹ đang tăng nhanh chóng—từ khoảng 9,5 nghìn tỷ đô la trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 lên gần 39 nghìn tỷ đô la hiện nay. Ông tin rằng tốc độ tích lũy nợ ngày càng gia tăng và việc chính phủ liên tục tăng nguồn cung tiền là những lý do chính khiến ông không muốn nắm giữ một lượng lớn tiền tiết kiệm trong thời gian dài. Kiyosaki khẳng định rằng chiến lược bảo vệ tài sản cốt lõi của ông trong suốt những năm qua luôn là tích lũy cái gọi là "tài sản hữu hình". Ông ấy nói: Các kho dự trữ bạc được thành lập từ năm 1965; Tôi bắt đầu nắm giữ vàng từ năm 1971; Tôi bắt đầu đầu tư vào Bitcoin (BTC) vào năm 2012. Chúng tôi bắt đầu phát triển Ethereum (ETH) vào năm 2022. Ngoài ra, ông tiết lộ rằng do lo ngại chính phủ có thể can thiệp vào lượng vàng dự trữ tư nhân trong tương lai, một số tài sản kim loại quý của ông được cất giữ trong các kho chứa ở nước ngoài. Kiyosaki từ lâu đã cảnh báo rằng sức mua của tiền mặt đang bị suy giảm. Lần này, phát biểu của Kiyosaki nhắc lại một điểm mà ông đã nhiều lần nhấn mạnh trong những năm qua: Lạm phát, vay nợ quá mức của chính phủ và mất giá tiền tệ sẽ liên tục làm giảm sức mua thực tế của tiền mặt. Nhà đầu tư này từ lâu đã tin rằng những người tiết kiệm truyền thống thường là những người dễ bị tổn thương nhất trong thời kỳ mở rộng tiền tệ quy mô lớn. Triết lý đầu tư của ông bắt nguồn từ một trong những ý tưởng cốt lõi trong cuốn "Cha giàu cha nghèo": người giàu không chỉ đơn thuần tích lũy tiền mặt, mà còn liên tục mua các tài sản có thể bảo toàn hoặc thậm chí gia tăng giá trị của chúng. Kiyosaki tin rằng sự tích lũy tài sản thực sự đến từ việc sở hữu tài sản, chứ không phải từ việc giữ tài sản dưới dạng tiền tệ liên tục mất giá. Những lo ngại về cuộc khủng hoảng tài chính của Mỹ ngày càng gia tăng, gây áp lực lên thị trường trái phiếu. Lời cảnh báo của Kiyosaki được đưa ra trong bối cảnh Phố Wall đang ngày càng lo ngại về tình hình tài chính của Hoa Kỳ. Các phân tích thị trường gần đây liên tục chỉ ra rằng: Quy mô nợ công của chính phủ Mỹ tiếp tục gia tăng; Thâm hụt ngân sách là một vấn đề tồn tại lâu dài. Nhu cầu tài chính của chính phủ tăng lên; Thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng. Khi chính phủ tiếp tục mở rộng vay nợ, các nhà đầu tư bắt đầu đánh giá lại sự ổn định dài hạn của hệ thống tài chính Hoa Kỳ. Chiến lược bảo toàn tài sản của Kiyosaki: đặt cược vào "tài sản hữu hình" để chống lại khủng hoảng tài chính. Chiến lược bảo vệ tài sản của Kiyosaki có liên quan mật thiết đến những cảnh báo lâu nay của ông rằng "các hệ thống tài chính dựa trên nợ nần là không bền vững". Trong những tháng gần đây, ông đã nhiều lần khẳng định rằng nền kinh tế toàn cầu có thể đang hướng tới một rủi ro suy thoái nghiêm trọng, do các yếu tố bao gồm: Nợ toàn cầu tiếp tục gia tăng, lạm phát cao vẫn tiếp diễn, chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài đã tạo ra bong bóng tài sản. Ông gọi môi trường thị trường hiện tại là " bong bóng mọi thứ ", cho rằng giá cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các tài sản khác đã bị đẩy lên cao do nhiều thập kỷ tiền rẻ. Kiyosaki dự đoán một sự điều chỉnh lớn trên thị trường có thể xảy ra trong khoảng thời gian từ năm 2026 đến năm 2027. Kiyosaki gần đây đã nhắc lại: Một đợt điều chỉnh thị trường lớn có thể xảy ra trong khoảng thời gian từ năm 2026 đến năm 2027. Ông tin rằng việc sử dụng đòn bẩy quá mức và mở rộng tiền tệ dài hạn đã dẫn đến sự tích tụ rủi ro lớn trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, không giống như nhiều nhà đầu tư khác, Kiyosaki không coi sự sụp đổ của thị trường chỉ đơn thuần là một thảm họa. Ngược lại, ông luôn tin rằng các cuộc khủng hoảng thị trường thường mang đến cơ hội phân phối lại của cải và là dịp để mua các tài sản chất lượng với giá thấp hơn. Danh mục đầu tư an toàn không thay đổi trong sáu mươi năm qua: vàng, bạc, Bitcoin, Ethereum. Trước những bất ổn kinh tế trong tương lai, Kiyosaki khẳng định chiến lược phòng thủ của ông vẫn không thay đổi: Vàng, bạc, Bitcoin và Ethereum, loại tiền điện tử được bổ sung trong những năm gần đây, tạo thành cốt lõi của hệ thống bảo vệ tài sản của ông trong suốt nhiều thập kỷ. Theo quan điểm của ông, khi nợ nần tiếp tục gia tăng và uy tín của tiền tệ bị thách thức, điều thực sự có thể bảo vệ tài sản không phải là số tiền trong tài khoản ngân hàng, mà là những tài sản quý hiếm không dễ tạo ra.
Nhập khẩu vàng của Trung Quốc đạt mức cao nhất trong hai năm
Dữ liệu hải quan mới nhất cho thấy nhập khẩu vàng của Trung Quốc trong tháng Sáu đạt khoảng 173 tấn, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ ba liên tiếp. Con số này không chỉ vượt qua mức 163 tấn của tháng Năm mà còn đạt mức cao nhất hàng tháng kể từ tháng 3 năm 2024. Với giá vàng quốc tế giảm khoảng 25% so với mức đỉnh đầu năm 2026, giá thấp hơn đã làm tăng đáng kể sức hấp dẫn của vàng vật chất. Tính đến cuối tháng 5, tổng lượng vàng nhập khẩu của Trung Quốc trong năm nay đạt khoảng 692 tấn, tăng 76% so với cùng kỳ năm 2025 Song Jiangzhen, một nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Thị trường Vàng phía Nam Quảng Châu, trước đây đã nhận định rằng nhu cầu về vàng thỏi và vàng vật chất liên quan đến các chương trình tích lũy vàng của ngân hàng là những lý do chính dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng của nhập khẩu. Lượng vàng nhập khẩu ròng của Trung Quốc trong tháng 4 đạt khoảng 157 tấn, tăng 10% so với tháng trước và 40% so với cùng kỳ năm ngoái, đánh dấu mức tăng trưởng hàng tháng mạnh nhất kể từ tháng 3 năm 2024. Ông Jia Shuchang, Trưởng bộ phận nghiên cứu về Trung Quốc tại Hội đồng Vàng Thế giới, chỉ ra rằng chênh lệch giá vàng trong nước của Trung Quốc so với giá vàng quốc tế vẫn ở mức dương vào thời điểm đó, tiếp tục khuyến khích các ngân hàng và nhà đầu tư tăng cường nhập khẩu vàng.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đang đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc tăng lãi suất.
Tỷ lệ lạm phát lõi của Nhật Bản đã tăng lên 1,6% trong tháng 6, phục hồi từ mức thấp nhất trong bốn năm, cho thấy giá dầu tăng cao đang bắt đầu lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế. Kết quả này phù hợp với dự báo 1,6% của các nhà kinh tế trong cuộc khảo sát của Reuters và đánh dấu lần tăng đầu tiên của lạm phát lõi tại Nhật Bản kể từ tháng 3. Chỉ số CPI cốt lõi của Nhật Bản không bao gồm giá thực phẩm tươi sống. Trong khi đó, tỷ lệ lạm phát chung của Nhật Bản đã tăng lên 1,7% trong tháng 6 từ mức 1,5% trong tháng 5; tỷ lệ lạm phát "cốt lõi", không bao gồm giá thực phẩm tươi sống và năng lượng, đã giảm xuống 1,7%, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2022. Mức giảm giá năng lượng thu hẹp lại, nhưng áp lực lạm phát vẫn còn. Nhờ trợ cấp của chính phủ, giá năng lượng tại Nhật Bản chỉ giảm 0,1% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, so với mức giảm 2,5% trong tháng 5. Điều này có nghĩa là mặc dù trợ cấp vẫn còn hiệu lực, tác động của việc giá năng lượng toàn cầu tăng cao đã bắt đầu ảnh hưởng rõ rệt hơn đến thị trường tiêu dùng. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp, áp lực về chi phí lại trực tiếp hơn. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Nhật Bản đã tăng lên 7,1% trong tháng 6, mức cao nhất kể từ tháng 3 năm 2023, phản ánh sự gia tăng liên tục của giá nguyên liệu đầu vào. Tình hình ở Trung Đông và sự suy yếu của đồng yên đã đẩy chi phí nhập khẩu lên cao. Gần đây, Nhật Bản đang phải đối mặt với giá năng lượng tăng cao. Cuộc khủng hoảng ở Trung Đông đã ảnh hưởng đến nguồn cung năng lượng, trong khi đồng yên yếu kỷ lục càng làm tăng chi phí nhập khẩu. Dữ liệu thương mại do Nhật Bản công bố hôm thứ Tư cho thấy, xét về giá trị, nhập khẩu dầu của nước này đã tăng hơn 59% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng Sáu, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong chi phí nhập khẩu trong bối cảnh giá cả duy trì ở mức cao. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu hơn 87% nhu cầu năng lượng của mình, khiến nước này đặc biệt nhạy cảm với những biến động về giá dầu quốc tế và tỷ giá hối đoái. Khi những lo ngại về lạm phát nhập khẩu do đồng yên yếu ngày càng gia tăng, sự chú ý của thị trường cũng ngày càng sâu sắc hơn về triển vọng giá cả của Nhật Bản. Đồng yên dao động quanh mức 163 khi kỳ vọng về việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất ngày càng gia tăng. Hôm thứ Ba, đồng yên đã chạm mức thấp nhất trong nhiều năm là 163,23 và hiện đang dao động quanh mức 163. Sự suy yếu liên tục của tỷ giá hối đoái không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu mà còn đặt Ngân hàng Nhật Bản vào thế khó xử với những quyết định chính sách phức tạp hơn. Hãng tin Reuters đưa tin hôm thứ Tư, dẫn nguồn tin thân cận với vấn đề này, rằng Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) vẫn thận trọng trước rủi ro lạm phát gia tăng có thể dẫn đến việc tăng lãi suất nhanh hơn. Bản báo cáo lưu ý rằng một số người trong ngân hàng trung ương tin rằng nếu đồng yên yếu hơn và chi phí nhiên liệu tăng cao do xung đột với Iran khiến áp lực giá cả tăng nhanh hơn dự kiến, BOJ có thể tăng lãi suất sớm hơn dự đoán của thị trường. Trong bối cảnh hiện nay, tác động tương hỗ của giá dầu, tỷ giá hối đoái và giá nhập khẩu sẽ vẫn là những biến số quan trọng quyết định diễn biến lạm phát của Nhật Bản và tốc độ thực hiện chính sách của Ngân hàng Nhật Bản.
Xung đột Mỹ-Iran có thể đang bước vào giai đoạn căng thẳng nhất
Quan chức Mỹ cho biết loạt cuộc tấn công gần đây của Mỹ nhằm vào Iran, nhằm buộc nước này mở cửa eo biển Hormuz, cũng nhắm vào năng lực quân sự của Iran; Mỹ dự định phá hủy những năng lực này trước khi tiến hành các hoạt động quân sự phức tạp hơn chống lại Iran. Các quan chức này, những người yêu cầu giấu tên khi thảo luận về các vấn đề quân sự, cho biết các cuộc tấn công thực chất làm tăng thêm các lựa chọn quân sự của Tổng thống Donald Trump, sau khi ông thông báo với Quốc hội vào cuối tuần rằng ông sẽ chính thức nối lại cuộc xung đột với Iran, điều đã làm dấy lên nhiều đồn đoán về các bước đi tiếp theo của ông. Cuộc chiến với Iran hiện đã bước sang tháng thứ năm. Xung đột vẫn tiếp diễn sau khi bản ghi nhớ nhằm chấm dứt giao tranh và thúc đẩy đàm phán hòa bình thất bại. Kể từ khi Mỹ và Israel phát động hành động quân sự chống lại Iran vào ngày 28 tháng 2, sức mạnh quân sự của Iran đã bị suy yếu nghiêm trọng, nhưng Tehran vẫn duy trì một lượng đáng kể khả năng máy bay không người lái và tên lửa, đồng thời tiếp tục tấn công các tàu chở dầu đi qua và các mục tiêu ở các nước vùng Vịnh lân cận. Quân đội Mỹ tuyên bố rằng đợt không kích mới nhất nhắm vào các hệ thống phòng không của Iran, radar ven biển, các cơ sở tên lửa và máy bay không người lái, cũng như các tài sản quân sự trên biển như tàu nhỏ. Một quan chức Mỹ cho biết các cuộc tấn công này có thể được xem là "các hoạt động chuẩn bị" nhằm làm suy yếu hệ thống phòng thủ của Iran để quân đội Mỹ có thể tiến hành các hoạt động quân sự quy mô lớn hơn và dữ dội hơn trong tương lai nếu được lệnh. Vị quan chức này tuyên bố: "Những hành động này giúp chúng ta chuẩn bị cho những nhu cầu tiềm tàng trong tương lai." Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ chưa đưa ra phản hồi ngay lập tức về các yêu cầu bình luận. Hãng Reuters đưa tin hồi tháng 3 rằng quân đội Mỹ đang lên kế hoạch triển khai quân đến bờ biển Iran để đảm bảo an ninh tốt hơn cho eo biển Hormuz. Vào thời điểm đó, các quan chức Mỹ tiết lộ rằng chính quyền Trump cũng đã thảo luận về khả năng điều quân bộ binh đến đảo Kharg của Iran, một trung tâm quan trọng cho xuất khẩu dầu mỏ của Iran, nơi xử lý khoảng 90% lượng dầu xuất khẩu của nước này. Tuy nhiên, chiến dịch này cực kỳ rủi ro vì Iran có thể phóng tên lửa và máy bay không người lái tấn công hòn đảo từ lãnh thổ của mình. Hôm thứ Ba, ông Trump cho biết ông đã ra lệnh cho lực lượng Mỹ tránh tấn công các cơ sở dầu mỏ của Iran trong chiến dịch trước đó nhằm vào đảo Kharg. Tuy nhiên, ông không loại trừ khả năng chiếm giữ hòn đảo này. Trong một cuộc phỏng vấn với Fox News, Trump nói: "Nếu chúng ta có thể làm suy yếu chúng đủ và hạn chế đáng kể khả năng của chúng, tôi sẽ thực hiện hành động đó." Ông Trump cũng đe dọa sẽ tấn công Pickaxe Mountain, một mục tiêu quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt nằm sâu dưới lòng đất gần cơ sở hạt nhân chính của Tehran. Mark Cancian, một sĩ quan Thủy quân lục chiến đã nghỉ hưu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cho biết việc ông Trump công khai thảo luận về các lựa chọn quân sự như chiếm đảo Harker là một "con dao hai lưỡi". Ông cho rằng cách tiếp cận này có thể giúp thúc đẩy các cuộc đàm phán ngoại giao bằng cách gây áp lực lên Iran. Tuy nhiên, xét từ góc độ quân sự, một tuyên bố công khai như vậy là "không có lợi" vì "về cơ bản chúng ta đang nói cho phía bên kia biết những hành động mà chúng ta có thể thực hiện."
Tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ tiếp tục tăng trong năm nay
Lạm phát toàn cầu đã tăng trở lại trong vài tháng qua. Chỉ số lạm phát tháng 6 của Ấn Độ đạt 4,38% , cao hơn mức 3,93% của tháng 5 và vượt xa mọi dự đoán của thị trường. Đây không phải là một bất ngờ đột ngột, mà là một xu hướng đã bắt đầu hình thành trước khi xung đột leo thang ở khu vực Vịnh trong tuần này. Dữ liệu này có thể là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng nhất hiện nay: nếu xung đột tiếp tục lan rộng, các nền kinh tế khác có thể phải đối mặt với sự gia tăng lạm phát nghiêm trọng hơn. Tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ tiếp tục tăng trong năm nay: Tháng Giêng: 2,75% Tháng 3: 3,40% Tháng Sáu: 4,38% Trong khi đó, tỷ lệ lạm phát của khu vực đồng euro đã tăng lên 3,2% trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2023, cao hơn đáng kể so với mục tiêu của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Mặc dù đã giảm nhẹ xuống 2,8% trong tháng 6, áp lực vẫn còn. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã nâng dự báo lạm phát G20 năm 2026 từ 2,8% lên 4,0%, nêu rõ rằng sự gián đoạn vận tải đường thủy ở eo biển Hormuz là một trong những nguyên nhân chính. Tại sao Ấn Độ lại là quốc gia đầu tiên bị ảnh hưởng? Lý do không phải là nền kinh tế Ấn Độ dễ bị tổn thương hơn, mà là vì nó phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu năng lượng. Ấn Độ: 85% nhiên liệu được nhập khẩu; Một lượng lớn dầu thô được vận chuyển qua eo biển Hormuz; Việc cung cấp khí dầu mỏ hóa lỏng và khí tự nhiên cũng phụ thuộc rất nhiều vào tuyến đường vận chuyển quan trọng này; Ngày nay, eo biển Hormuz đang là tâm điểm của các cuộc xung đột địa chính trị. Những biến động về giá dầu thường gây ra hiệu ứng domino đối với nền kinh tế Ấn Độ trong vòng vài tuần: đầu tiên ảnh hưởng đến giá dầu diesel, sau đó đẩy chi phí vận chuyển và hậu cần lên cao, và cuối cùng tác động đến giá thực phẩm thông qua chuỗi cung ứng. Ngược lại, các nền kinh tế phát triển có nhiều nguồn dự trữ hơn: dự trữ năng lượng chiến lược; nguồn cung đa dạng hơn; và hệ thống tiền tệ vững mạnh hơn. Tuy nhiên, những biện pháp giảm thiểu này chỉ có thể trì hoãn tác động chứ không thể loại bỏ hoàn toàn. Dữ liệu từ khu vực đồng euro đã chứng minh điều này. Ngay cả khi giá năng lượng giảm, tỷ lệ lạm phát năng lượng của khu vực đồng euro vẫn ở mức cao 8,7% trong tháng 6 và thậm chí đạt 10,8% trong tháng 5. Điều này cho thấy rằng cơ chế truyền dẫn lạm phát tương tự đã bắt đầu hoạt động trong một nền kinh tế giàu có hơn với khả năng bảo vệ năng lượng mạnh mẽ hơn. Giá dầu lại một lần nữa phát ra tín hiệu cảnh báo. Giá dầu thô Brent đã tăng hơn 3% kể từ cuối tuần, tiến gần mức 78 đô la một thùng từ mức thấp gần đây khoảng 70 đô la. Giao tranh đã tái diễn vào tuần trước sau một thỏa thuận ngừng bắn ngắn ngủi hồi tháng Sáu. Tất cả các mô hình dự báo trước đây dựa trên giả định về việc tiếp tục lệnh ngừng bắn hiện đã trở nên không còn hiệu lực. Điều này bao gồm cả một số dự báo lạc quan hơn về việc lạm phát giảm ở châu Âu được đưa ra vào đầu mùa hè năm nay. Ấn Độ đang thử nghiệm tốc độ lan truyền của các cú sốc kinh tế toàn cầu. Tình hình hiện tại có thể được xem như một phép thử về cú sốc năng lượng toàn cầu. Tất cả các nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ vùng Vịnh cuối cùng đều sẽ bị ảnh hưởng. Ấn Độ, quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu 85% nhiên liệu và có một lượng lớn dầu thô đi qua eo biển Hormuz, là một trong những nền kinh tế đầu tiên và chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Đây là lý do tại sao chỉ số giá tiêu dùng của Ấn Độ là chỉ số đầu tiên cho thấy sự tăng đáng kể. Các nền kinh tế có nguồn năng lượng đa dạng hơn và trữ lượng dồi dào hơn sẽ trải qua quá trình tích tụ áp lực chậm hơn. Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ đã thừa nhận thực tế này. Ngân hàng dự báo tỷ lệ lạm phát của Ấn Độ sẽ đạt 5,1% trong năm tài chính tiếp theo , đồng thời hạ thấp dự báo tăng trưởng kinh tế. Điều này có nghĩa là giả định trước đây của thị trường về một "hạ cánh mềm" đã bị thách thức bởi sự xung đột này. Các ngân hàng trung ương khác vẫn chưa công khai thừa nhận điều này. Tuy nhiên, các xu hướng tương tự đang xuất hiện trong dữ liệu của khu vực đồng euro: chi phí năng lượng tăng cao trong tháng 5 đã gây áp lực đáng kể lên nền kinh tế, mặc dù châu Âu có khả năng dự trữ năng lượng tốt hơn và do đó tác động của nó đến từ phía sau. Các nhà đầu tư cần đánh giá lại dữ liệu lạm phát trong tương lai. Mỗi báo cáo lạm phát được công bố trong tháng tới đều đáng được quan tâm hơn. Các thị trường mới nổi phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, chẳng hạn như: Thổ Nhĩ Kỳ; Philippines; Một số nền kinh tế châu Phi; Tất cả các nước đó đều có thể sao chép quy trình mà Ấn Độ đang thực hiện. Số liệu tháng 6 của Ấn Độ đóng vai trò như một "mẫu thực tế" về sự lan rộng sắp xảy ra của áp lực lạm phát toàn cầu. Trong hai tuần tới, việc theo dõi xu hướng của các đồng tiền thị trường mới nổi khác sẽ là một chỉ báo quan trọng để xác định liệu cuộc khủng hoảng có giới hạn ở một khu vực nhất định hay lan rộng hơn nữa. Nhưng điều này không có nghĩa là thị trường nên hoảng loạn. Các cú sốc về nguồn cung do yếu tố địa chính trị thường giảm dần khi các xung đột được giải quyết. Trong lịch sử, các cuộc xung đột ở Trung Đông thường kết thúc nhanh hơn dự đoán của thị trường trong thời kỳ khủng hoảng. Nhận định của thị trường rằng "vấn đề lạm phát đã được giải quyết" trước mùa hè năm nay là sai lầm. Nếu chiến tranh leo thang trở lại, áp lực lạm phát tích tụ dần dần có thể nhanh chóng biến thành cú sốc mạnh đối với các nền kinh tế dễ bị tổn thương nhất.
Nhật Bản: Chính sách lãi suất âm của Kuroda gây bất ngờ
Báo cáo mới nhất từ Reuters, biên bản cuộc họp của Ngân hàng Nhật Bản tiết lộ rằng khi Ngân hàng Nhật Bản đột ngột thực hiện chính sách lãi suất âm vào năm 2016, họ đã phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ từ nội bộ. Một số thành viên ủy ban đã chỉ trích quyết định này là "thiếu chuẩn bị" và cảnh báo rằng nó có thể gây ra một cuộc chiến tiền tệ với châu Âu. Quyết định chính sách, cuối cùng được thông qua với tỷ lệ sít sao 5 phiếu thuận và 4 phiếu chống, cho thấy sự kháng cự to lớn mà cựu Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Haruhiko Kuroda phải đối mặt khi cố gắng vượt qua giới hạn của việc thử nghiệm chính sách tiền tệ, đồng thời phơi bày những bất đồng nghiêm trọng trong cơ quan ra quyết định của ngân hàng trung ương khi đối phó với áp lực kinh tế. Do các chính sách mua tài sản quy mô lớn trước đây không hiệu quả trong việc thúc đẩy lạm phát, Ngân hàng Nhật Bản đã bất ngờ hạ lãi suất chuẩn xuống dưới 0 vào tháng 1 năm 2016 với hy vọng kích thích tăng trưởng kinh tế đồng thời kiềm chế tác động của việc đồng yên tăng giá nhanh đối với nền kinh tế định hướng xuất khẩu. Thị trường chứng khoán toàn cầu tăng điểm, đồng yên giảm mạnh và giá trái phiếu chính phủ leo thang sau khi Ngân hàng Nhật Bản tuyên bố sẽ theo đuổi chính sách tiền tệ quyết liệt của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Một số người cảnh báo rằng điều này có thể dẫn đến một "cuộc chiến tiền tệ". Đây là điều bất thường đối với Ngân hàng Nhật Bản, vốn thường nhấn mạnh việc ra quyết định dựa trên sự đồng thuận, khi có một số thành viên công khai phản đối động thái này. Phe đối lập chủ yếu nhắm vào đề xuất của Kuroda về việc tính lãi suất 0,1% đối với một phần tiền gửi của các tổ chức tài chính tại Ngân hàng Nhật Bản. Thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng Nhật Bản, Takehiro Sato, cảnh báo rằng chính sách này có thể đẩy Nhật Bản vào cuộc cạnh tranh giảm lãi suất với Ngân hàng Trung ương châu Âu, nhằm giành lợi thế xuất khẩu bằng cách kìm hãm giá trị đồng tiền. Theo biên bản cuộc họp đầy đủ, ông Sato tuyên bố: "Điều khôn ngoan nhất là tránh tham gia vào loại cạnh tranh vô nghĩa này." Ông cũng cảnh báo rằng lãi suất âm có thể gây áp lực nghiêm trọng lên hệ thống ngân hàng Nhật Bản. Một thành viên ủy ban ngân hàng đặt câu hỏi liệu lãi suất âm có thể kích thích cho vay và đầu tư hay không. Ông Koji Ishida, một thành viên hội đồng quản trị của Ngân hàng Nhật Bản, người từng giữ chức vụ điều hành cấp cao tại một ngân hàng thương mại, cũng cho rằng việc tiếp tục hạ lãi suất vốn đã cực thấp sẽ chỉ có tác dụng hạn chế trong việc thúc đẩy hoạt động cho vay của ngân hàng và đầu tư vốn của doanh nghiệp. Biên bản cuộc họp cho thấy hầu hết các thành viên ủy ban không nắm rõ chi tiết chính sách trong quá trình ông Kuroda và các nhân viên ngân hàng trung ương xây dựng kế hoạch. Thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng Nhật Bản, Sayuri Shirai, đã chỉ trích kế hoạch này, nói rằng: "Kế hoạch này có vẻ chưa được chuẩn bị kỹ lưỡng và được xây dựng vội vàng." Bà tin rằng nền kinh tế Nhật Bản vào thời điểm đó chưa suy thoái đến mức cần thiết phải áp dụng những biện pháp quyết liệt như vậy. Một thành viên khác của ủy ban, Takahide Kiuchi, cho rằng việc áp dụng lãi suất âm mà không thảo luận đầy đủ về tác động kinh tế tiềm tàng của chính sách này là "rất đáng nghi ngờ về tính khả thi". Quyết định áp dụng lãi suất âm của Ngân hàng Nhật Bản đã gây chấn động thị trường bởi chỉ vài ngày trước đó, Haruhiko Kuroda đã tuyên bố rõ ràng tại Quốc hội Nhật Bản rằng lãi suất âm không phải là một lựa chọn chính sách. Vào thời điểm đó, Takahide Kiuchi tuyên bố: "Thị trường có thể rất bất ngờ, và có thể có những biến động mạnh trong ngắn hạn. Nhưng đó không phải là mục đích của việc hoạch định chính sách của chúng ta." Ông nhấn mạnh: "Mục tiêu của chúng tôi là cải thiện môi trường kinh tế và xu hướng giá cả trong trung và dài hạn." Ngân hàng Nhật Bản một lần nữa lại vướng vào những cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ khi đặt mục tiêu chấm dứt lãi suất âm vào năm 2024. Ngân hàng Nhật Bản cuối cùng sẽ chấm dứt chính sách lãi suất âm vào năm 2024, đồng thời kết thúc chương trình kích thích kinh tế quy mô lớn thời Kuroda, và sẽ tăng lãi suất nhiều lần dưới sự lãnh đạo của Thống đốc hiện tại, Kazuo Ueda. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhật Bản hiện cũng đang phải đối mặt với những chia rẽ nội bộ. Triển vọng kinh tế và lộ trình lãi suất của Nhật Bản lại trở nên phức tạp do giá năng lượng tăng cao bởi xung đột ở Trung Đông. Vào tháng 4 năm nay, khi Ngân hàng Nhật Bản giữ nguyên lãi suất, hai thành viên có quan điểm cứng rắn đã phản đối và kêu gọi tăng lãi suất. Khi Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất lên 1% vào tháng 6, động thái này đã vấp phải sự phản đối từ một thành viên có quan điểm ôn hòa trong hội đồng quản trị. Ngân hàng Nhật Bản thường công bố biên bản tóm tắt các cuộc họp vài tuần sau mỗi cuộc họp chính sách, trong khi biên bản đầy đủ được công bố khoảng 10 năm sau đó. Toàn bộ hồ sơ được tiết lộ lần này cho thấy mâu thuẫn nội bộ đằng sau một cuộc thử nghiệm lớn trong lịch sử chính sách tiền tệ hiện đại của Nhật Bản, đồng thời cũng chứng minh rằng các chính sách cấp tiến thời Kuroda không phải là sự lựa chọn nhất trí trong Ngân hàng Nhật Bản.
Scotiabank - Ba kịch bản có khả năng biến động mạnh của vàng
Ngân hàng Scotiabank đã vạch ra ba kịch bản khả thi cho giá vàng, nhưng không kịch bản nào có thể đưa giá vàng trở lại mức cao trước đó. Nhóm chuyên gia về kim loại quý của Scotiabank đã công bố một phân tích kịch bản về vàng, nêu bật một câu hỏi khó: điều gì thực sự đang thúc đẩy giá vàng? Phân tích này đáng chú ý vì nó định lượng được một câu hỏi đã làm đau đầu thị trường trong năm nay: giá vàng bị chi phối bởi các yếu tố cơ bản đến mức nào và bởi nỗi sợ hãi đến mức nào ? Mô hình của ngân hàng được xây dựng dựa trên lãi suất thực, đồng đô la Mỹ, chỉ số lạm phát CPI và giá dầu . Mô hình cho thấy, tùy thuộc vào các kịch bản kinh tế vĩ mô khác nhau, giá trị hợp lý của vàng nằm trong khoảng từ 3.000 đến 3.300 đô la . Hiện tại, giá vàng giao ngay vào khoảng 4.100 đô la . Ngân hàng Scotiabank cho biết sự khác biệt giữa hai yếu tố này là phần bù rủi ro , và phần bù rủi ro này hiện đang là yếu tố hỗ trợ chính cho giá vàng. Chuyên viên phân tích của ngân hàng, Tanya Jakusconek, đã vạch ra ba kịch bản cho thời gian còn lại của năm 2026 và năm 2027 : Kịch bản 1: Khi tiến gần đến kịch bản cơ bản, giá vàng có thể giảm. Kịch bản đầu tiên gần với giả định cơ bản: Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong năm nay và sau đó tiếp tục tăng lãi suất vào năm 2027 ; chỉ số đô la Mỹ nằm trong khoảng từ 102 đến 103 , chỉ số giá tiêu dùng (CPI) gần 4,5% và giá dầu ở mức khoảng 75 đô la . Dựa trên giả định này, mô hình đưa ra giá trị hợp lý của vàng xấp xỉ: 3.221 đô la cho phần còn lại của năm 2026 và 3.103 đô la cho năm 2027 . Nếu cộng thêm mức phí rủi ro 25% , mức tối đa của mức trung bình 5 năm, thì giá vàng sẽ đạt 4.300 đô la trong năm nay và 4.150 đô la vào năm tới Tuy nhiên, nếu phí rủi ro giảm xuống mức trung bình dài hạn là 12% , giá vàng sẽ giao dịch ở mức 3.650 USD và 3.525 USD tương ứng . Điều này có nghĩa là giá vàng có thể giảm từ 11% đến 14% so với giá giao ngay hiện tại. Kịch bản 2: Thuận lợi nhất cho vàng, có khả năng đạt mức 5.000 USD vào năm 2027. Kịch bản thứ hai là kịch bản thuận lợi nhất cho vàng: lãi suất không thay đổi trong năm nay, với một lần cắt giảm lãi suất vào năm 2027 ; đồng đô la suy yếu, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm xuống 3,5% , và giá dầu ở mức từ 65 đến 68 đô la . Trong trường hợp này, giá trị hợp lý của vàng sẽ chỉ tăng nhẹ lên khoảng 3.235 đến 3.293 đô la . Điều thực sự đẩy giá vàng lên cao là sự gia tăng phí bảo hiểm rủi ro . Nếu mức phí rủi ro tăng lên 35% , mức cao nhất của chu kỳ cắt giảm lãi suất năm 2024-2025 , giá vàng trung bình sẽ đạt 4.700 đô la trong phần còn lại của năm 2026 và 5.000 đô la vào năm 2027 . Nếu mức phí rủi ro quay trở lại mức đỉnh năm 2025 là 43% , điều đó có nghĩa là giá vàng có thể đạt khoảng 5.700 đô la . Ngay cả trong kịch bản tồi tệ nhất này, giá vàng cũng xấp xỉ bằng giá vàng giao ngay hiện tại. Kịch bản 3: Giá vàng có thể giảm xuống còn 3150 đô la. Kịch bản thứ ba là một "sự đánh đổi khó khăn" đối với vàng: một lần tăng lãi suất trong năm nay, tiếp theo là hai lần nữa vào năm 2027 . Theo giả định này, giá trị hợp lý của vàng giảm xuống khoảng 2.997 đô la , phần bù rủi ro giảm xuống còn 15% , và giá vàng tương ứng vào năm 2027 là khoảng 3.525 đô la . Trong trường hợp xấu hơn nữa, nếu phí bảo hiểm rủi ro giảm xuống 5% , mức thường thấy trong các chu kỳ tăng lãi suất trước đây, giá vàng sẽ giảm xuống còn 3.150 đô la , thấp hơn khoảng 23% so với giá giao ngay hiện tại . Các biến số nhạy cảm nhất mà nhà giao dịch nên ghi nhớ Điều thực sự hữu ích cho các nhà giao dịch là đánh giá độ nhạy được cung cấp bởi mô hình của Scotiabank. Theo mô hình của Scotiabank: Với mỗi thay đổi 25 điểm cơ bản trong lãi suất thực, giá trị hợp lý của vàng thay đổi khoảng 60 đô la mỗi ounce. Với mỗi thay đổi 1 điểm của chỉ số đô la Mỹ, giá vàng sẽ bị ảnh hưởng khoảng 50 đô la mỗi ounce. Sự thay đổi 0,25 điểm phần trăm trong chỉ số CPI ảnh hưởng đến giá vàng khoảng 65 đô la mỗi ounce. Với mỗi thay đổi 10 đô la về giá dầu WTI, giá vàng sẽ bị ảnh hưởng khoảng 30 đô la mỗi ounce. Các số liệu này rất đáng để các nhà giao dịch ghi nhận. Lý lẽ đằng sau thị trường vàng tăng giá gần như hoàn toàn dựa trên phần bù rủi ro. Có hai điểm đặc biệt đáng chú ý. Thứ nhất, toàn bộ luận điểm lạc quan về vàng dựa trên phí rủi ro , chứ không phải bản thân mô hình. Giá trị thực của vàng không thay đổi nhiều trong các kịch bản khác nhau. Sự biến động mạnh của giá vàng từ 3.150 đô la lên 5.700 đô la hầu như hoàn toàn do tâm lý thị trường chi phối: lo ngại về nợ, rủi ro địa chính trị và việc mua vàng của ngân hàng trung ương . Ngân hàng Scotiabank cũng khá thẳng thắn về vấn đề này. Ngân hàng chỉ ra rằng phí rủi ro đối với vàng trong lịch sử đã biến động rất lớn: năm 2016 có mức chiết khấu 16% , trong khi năm 2011 phí rủi ro đã lên tới 53% . Thứ hai, sự đồng thuận của thị trường rõ ràng nghiêng về một phía. Trong số 27 nhà dự báo , dự đoán trung bình về giá vàng là 4.759 đô la vào năm 2026 và 4.993 đô la vào năm 2027. Đặc biệt , Deutsche Bank và JPMorgan Chase dự đoán giá vàng sẽ vượt quá 6.000 đô la vào năm tới . Tuy nhiên, khi mọi người đều lạc quan và giá trị hợp lý thấp hơn giá giao ngay khoảng 1.000 đô la , thì cấu trúc rủi ro/lợi nhuận có thể không thuận lợi như tiêu đề gợi ý. Theo dự báo nội bộ của Scotiabank, giá vàng trung bình sẽ ở mức 4.600 đô la vào cả năm 2026 và 2027. Đây là một đánh giá tương đối trung lập, nhưng thông điệp rất rõ ràng: mua vàng ở mức giá hiện tại về cơ bản là đặt cược rằng thế giới sẽ vẫn còn nhiều nguy hiểm.
Báo cáo triển vọng vàng quý II của Invesco
Invesco nêu trong báo cáo triển vọng vàng quý mới nhất rằng, dù vàng đã trải qua quý có hiệu suất tồi tệ nhất trong 12 năm qua vào quý 2 năm nay, và việc các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vào vẫn sẽ hỗ trợ giá vàng trong phần còn lại của năm nay và thậm chí đến năm 2026. Cơ quan này lưu ý rằng giá vàng đã giảm 14,1% trong quý II, xóa sạch những thành quả đạt được trong quý đầu tiên, và thậm chí giảm xuống dưới 4.000 USD/oz vào ngày 24 tháng 6. Sau đó, giá vàng dao động quanh mức tâm lý này, kết thúc quý ở mức 4.008 USD. Invesco nhận định rằng đợt giảm giá này thể hiện hiệu suất hàng quý tồi tệ nhất của vàng kể từ quý 2 năm 2023, nhưng xét đến việc giá vàng vẫn tăng 21,3% trong 12 tháng qua, những đợt điều chỉnh ngắn hạn không phải là điều bất thường . Cơ quan này tin rằng các yếu tố kìm hãm giá vàng gần đây chủ yếu đến từ ba khía cạnh : giá năng lượng tăng cao đẩy kỳ vọng lạm phát lên, việc Cục Dự trữ Liên bang chuyển sang chính sách lãi suất thắt chặt hơn và sự mạnh lên của đồng USD trong phần lớn thời gian. Các dự đoán về việc tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang đã thay đổi. Báo cáo chỉ ra rằng việc thị trường điều chỉnh lại triển vọng lãi suất là một lý do quan trọng gây áp lực giảm giá đối với vàng. Trước đây, thị trường hợp đồng tương lai đã đặt cược rộng rãi vào việc cắt giảm lãi suất vào năm 2026, nhưng khi áp lực lạm phát gia tăng, thị trường đã bắt đầu tái khẳng định khả năng tăng lãi suất. Đến cuối quý 2, chỉ số CME FedWatch cho thấy thị trường kỳ vọng có 33,7% khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào cuối tháng 7, 67% khả năng tăng lãi suất ít nhất một lần trước khi kết thúc cuộc họp tháng 9, và 83% khả năng lãi suất sẽ cao hơn mức hiện tại vào cuối năm. Invesco cũng lưu ý rằng chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) đã tăng lên 4,1% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5, mức cao nhất kể từ tháng 4 năm 2023; chỉ số PCE cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, cũng tăng lên 3,4%, mức cao kỷ lục kể từ tháng 10 năm 2023. Cơ quan này tin rằng nếu lạm phát tiếp tục vượt quá mục tiêu 2% và đồng USD vẫn mạnh, chi phí nắm giữ vàng như một tài sản không sinh lời sẽ tăng lên, và giá vàng sẽ tiếp tục chịu áp lực trong ngắn hạn. Tuy nhiên, Invesco vẫn lạc quan về triển vọng trung và dài hạn của vàng. Tổ chức này dẫn chứng một khảo sát của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) cho thấy 45% số ngân hàng trung ương tham gia khảo sát dự kiến sẽ tăng dự trữ vàng trong 12 tháng tới và 89% tin rằng dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ tiếp tục tăng. Invesco tin rằng sự biến động toàn cầu, việc phòng ngừa lạm phát và sự bất ổn địa chính trị vẫn là những động lực chính thúc đẩy các ngân hàng trung ương tăng lượng vàng dự trữ. Báo cáo cũng chỉ ra rằng nhu cầu đầu tư nhạy cảm hơn với đà tăng giá, và việc các nhà đầu tư cá nhân và các quỹ chuyên nghiệp có tiếp tục phân bổ vàng trong giai đoạn điều chỉnh giảm hay không sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phục hồi giá vàng. Invesco kết luận rằng giá trị của vàng không chỉ nằm ở việc phòng ngừa rủi ro địa chính trị, mà còn ở mối tương quan thấp với hầu hết các tài sản khác, khiến nó trở thành một lựa chọn phân bổ tài sản có giá trị ngay cả khi thị trường chứng khoán biến động, niềm tin vào tiền tệ bị gián đoạn hoặc thanh khoản thị trường chịu áp lực.
Xung đột giữa Mỹ và Iran ở eo biển Hormuz có thể kéo dài
Theo một báo cáo của Axios vào tối thứ Tư, Nhà Trắng đang chuẩn bị cho một cuộc đụng độ tiềm tàng với Iran ở eo biển Hormuz, có thể kéo dài nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần. Vì sao điều này quan trọng: Ban đầu, cuộc chiến nhằm mục đích làm suy yếu khả năng tên lửa của Iran và phá hủy chương trình hạt nhân còn lại của nước này, nhưng giờ đây nó đã leo thang thành một cuộc xung đột kéo dài về eo biển Hormuz, một trong những điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới. Một quan chức Mỹ cho biết sự leo thang hiện tại có thể kéo dài một hoặc hai ngày, hoặc một tuần, thậm chí một tháng, tùy thuộc vào việc Iran có tiếp tục tấn công các tàu buôn đi qua eo biển Hormuz hay không. Quan chức Mỹ nói: "Chúng tôi sẽ dạy cho họ một bài học và cho họ biết rằng không phải ai cũng có thể coi thường chúng tôi." Những diễn biến mới nhất: Theo Axios, các nỗ lực ngoại giao tạm thời bị đình trệ, và áp lực quân sự một lần nữa trở thành trọng tâm trong chiến lược của Trump. Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm thứ Tư tuyên bố rằng thỏa thuận ngừng bắn 60 ngày được quy định trong bản ghi nhớ (MOU) đã "kết thúc" sau khi Iran tấn công các tàu thương mại và gây ra một vòng giao tranh mới. Tiếp đó, Hoa Kỳ đã phát động vòng tấn công thứ hai nhằm vào khu vực gần eo biển Hormuz, bao gồm cả cuộc tấn công đầu tiên trong nhiều tháng nhằm vào các mục tiêu cơ sở hạ tầng bên trong Iran. Iran đã đáp trả bằng cách tấn công các căn cứ của Mỹ ở Kuwait và Bahrain, đồng thời khẳng định sẽ không từ bỏ yêu sách kiểm soát eo biển Hormuz. Ngay sau đó, Trump ra tín hiệu rằng Hoa Kỳ sẵn sàng giảm leo thang tình hình. Ông nói với các phóng viên trên chuyên cơ Air Force One rằng các quan chức Iran đã "gọi điện gần đây" và "muốn đạt được một thỏa thuận". Hiện chưa rõ ông Trump đang nhắc đến cuộc điện thoại nào, và các quan chức Iran chưa xác nhận ngay lập tức liệu có bất kỳ liên lạc trực tiếp nào diễn ra hay không. Ông Trump nói thêm: "Tôi không biết liệu họ có xứng đáng với một thỏa thuận hay không. Tôi không biết liệu họ có tôn trọng thỏa thuận đó hay không. Thành thật mà nói, họ hơi điên rồ." Từ góc nhìn của Iran: Trưởng đoàn đàm phán của Iran, Mohammad Bagher Ghalibaf, cáo buộc Hoa Kỳ "bắt nạt các nước khác và bội hứa" và cảnh báo rằng eo biển Hormuz sẽ chỉ được mở cửa trở lại theo các điều kiện do Tehran đặt ra. Galibaf viết trên nền tảng mạng xã hội X: "Nếu các người tấn công, các người sẽ bị phản công. Eo biển Hormuz chỉ có thể được mở lại theo 'các thỏa thuận của Iran', chứ không phải bằng cách khuất phục trước những lời đe dọa của Hoa Kỳ."
Giới đầu tư toàn cầu lạc quan về triển vọng của đồng USD
Báo cáo mới đây của Bloomberg hôm thứ Ba (ngày 7 tháng 7), các nhà giao dịch toàn cầu lạc quan hơn về triển vọng của đồng USD so với thời điểm năm 2015, khi thị trường đặt cược rằng chi phí vay sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn, thúc đẩy đà tăng giá kéo dài cả tháng của đồng đô la. Theo dữ liệu do Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Hoa Kỳ (CFTC) công bố hôm thứ Hai, các vị thế đặt cược vào đồng USD mạnh hơn đã đạt gần 40 tỷ USD tính đến ngày 30 tháng 6, mức cao nhất trong hơn một thập kỷ. Dữ liệu này bao gồm các vị thế do các công ty quản lý tài sản, quỹ phòng hộ và các nhà đầu cơ tiền tệ nắm giữ. Trong khi đó, đồng USD đã tăng 2% trong tháng 6, một trong những mức tăng hàng tháng tốt nhất trong năm qua. Sự phục hồi của đồng USD được thúc đẩy bởi lời hứa của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh về việc khôi phục sự ổn định giá cả, điều này đã thúc đẩy các dự đoán trên thị trường về việc tăng lãi suất trong tương lai. Các quyết định đặt cược mới nhất của các nhà giao dịch cũng phản ánh quan điểm phổ biến trên Phố Wall. Các chiến lược gia tại các ngân hàng lớn, bao gồm JPMorgan Chase & Co., Bank of America Corp. và Goldman Sachs Group Inc., tin rằng đồng USD đang trên bờ vực đảo chiều. So với các ngân hàng trung ương lớn khác trên toàn cầu, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ có lập trường cứng rắn hơn trong việc tăng chi phí vay. Thị trường dự đoán Fed sẽ thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ hơn một số nền kinh tế lớn khác, một kỳ vọng càng củng cố thêm đà tăng giá của đồng USD. "Phần lớn sự tăng giá của đồng USD đến từ logic lãi suất," Andrew Hazlett, một nhà giao dịch ngoại hối của Monex, cho biết. Hiện tại, các nhà đầu tư dự đoán Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất ít nhất một lần trong năm nay. Điều này trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của thị trường trước khi cuộc chiến tranh Iran-Iraq bùng nổ vào cuối tháng Hai năm nay – khi các nhà đầu tư vẫn tin rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất vào năm 2026. Giá dầu quốc tế tăng vọt sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran, làm gián đoạn tuyến đường vận chuyển dầu quan trọng, làm trầm trọng thêm lo ngại về lạm phát toàn cầu và gây áp lực lên các nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới. Mỹ, với tư cách là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, và đồng đô la Mỹ, vốn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đã hưởng lợi từ điều này. Jane Foley, người đứng đầu chiến lược ngoại hối tại Rabobank, cho biết: "Kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất, cùng với khả năng phục hồi của nền kinh tế Mỹ, là những yếu tố quan trọng hỗ trợ đồng USD. Rủi ro tăng trưởng do việc đóng cửa eo biển Hormuz có thể tác động lớn hơn đến khu vực đồng euro và các khu vực khác." Tuy nhiên, sự lạc quan của thị trường không phải là không có nghi ngờ. Một số chiến lược gia tin rằng đà tăng của đồng USD có thể sớm mất đà, vì các nhà đầu tư có thể đã đặt cược quá mức vào việc Cục Dự trữ Liên bang sẽ tăng lãi suất đáng kể.
Bloomberg: Cuộc chiến của Trump đồng nghĩa với việc lãi suất toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao trong nhiều năm tới
Dù cuộc chiến của Tổng thống Mỹ Donald Trump chống lại Iran có thể đã kết thúc, nhưng tác động của nó đối với chính sách tiền tệ toàn cầu sẽ còn kéo dài trong một thời gian dài. Theo Bloomberg Economics, sau những hành động gây hấn của Trump ở Trung Đông, mặc dù thỏa thuận ngừng bắn vẫn còn mong manh và khó duy trì, nhưng lộ trình lãi suất của các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đã và đang được điều chỉnh theo hướng tăng trên toàn thế giới. Các dự báo về chi phí vay nợ được tổng hợp cho thấy đến năm 2028, lãi suất sẽ cao hơn 0,5% so với dự báo trước chiến tranh, hoặc thậm chí còn cao hơn nữa. Xu hướng này cũng được phản ánh trong các chỉ số lãi suất toàn cầu và các hệ thống đo lường liên quan ở các nền kinh tế phát triển. Điều này phản ánh những rủi ro lạm phát đang gia tăng, bao gồm cả làn sóng áp lực giá cả mới tiềm tàng từ cuộc chạy đua trí tuệ nhân tạo. Mặc dù tác động này có thể giảm dần trong tương lai, nhưng đà tăng giá vẫn tiếp tục do cú sốc năng lượng gây ra bởi việc đóng cửa tạm thời eo biển Hormuz. Khi cuộc xung đột dần lắng xuống, Bloomberg Economics dự đoán rằng người tiêu dùng và doanh nghiệp sẽ không chỉ chịu ảnh hưởng từ cú sốc chi phí sinh hoạt trước mắt, mà còn bước vào "kỷ nguyên vay nợ lãi suất cao" dài hạn, với chi phí vay và thế chấp tiếp tục cao hơn so với dự kiến ban đầu. Đầu năm nay, Bloomberg Economics dự đoán rằng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ thấp hơn 1 điểm phần trăm so với dự kiến hiện tại vào giữa năm 2027, thay vì mức giảm 0,25 điểm phần trăm như dự kiến ban đầu. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) dự kiến sẽ tăng lãi suất lên 0,5 điểm phần trăm so với dự kiến trước đó, trước khi dần dần nới lỏng chính sách. Jamie Rush, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu kinh tế toàn cầu tại Bloomberg, cho biết: “Sau cú sốc lạm phát hậu đại dịch, các ngân hàng trung ương nhìn chung đã áp dụng lập trường cứng rắn chống lạm phát. Mặc dù giá dầu đã giảm, nhưng sự tăng vọt giá cả đã khiến các ngân hàng trung ương khó có thể từ bỏ lập trường cứng rắn – các chỉ số về lập trường của ngân hàng trung ương nhìn chung vẫn nằm trong vùng cứng rắn.” Báo cáo triển vọng của Bloomberg Economics cũng cho thấy nền kinh tế toàn cầu dường như đang dần thích nghi với chi phí vay cao hơn, thể hiện mức độ phục hồi nhất định. Nhưng với xu hướng "phá vỡ khuôn mẫu" trong phong cách chính sách của Trump - điều mà sau khi thúc đẩy tăng thuế quan năm ngoái đã dẫn đến một cuộc chiến tranh - khả năng phục hồi này có thể sớm bị thử thách một lần nữa.
Ukraine đang tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga với tần suất chưa từng có
Theo phân tích dữ liệu của Financial Times, Ukraine đang tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga với tốc độ chưa từng có, và các hoạt động sử dụng máy bay không người lái tăng cường của nước này đang gây ra cuộc khủng hoảng nhiên liệu tồi tệ nhất của Nga trong nhiều thập kỷ. Dữ liệu từ Rochan Consulting, một công ty phân tích của Ba Lan chuyên theo dõi cuộc chiến, cho thấy Ukraine đã tấn công thành công các nhà máy lọc dầu của Nga 16 lần trong tháng 5, một kỷ lục cao nhất trong một tháng. Kể từ đầu năm 2026, các nhà máy lọc dầu của Nga đã phải hứng chịu ít nhất 194 vụ tấn công, tăng gấp 11 lần so với cùng kỳ năm ngoái. Khi cuộc giao tranh tầm xa giữa hai nước leo thang lên mức cao nhất kể từ khi bắt đầu cuộc chiến Nga-Ukraine vào tháng 2 năm 2022, Ukraine và Nga đã tiến hành số lượng kỷ lục các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa trong năm nay. Bộ Quốc phòng Nga tuyên bố đã đánh chặn phần lớn các máy bay không người lái của Ukraine. Tuy nhiên, các cơ sở năng lượng chiến lược vẫn tiếp tục hứng chịu các cuộc tấn công ngày càng gia tăng, bằng chứng là dữ liệu về các cuộc tấn công và đánh chặn cho thấy tần suất và số lượng các cuộc tấn công tăng mạnh. Các hành động nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga đã đưa cuộc chiến của Vladimir Putin đến gần người dân hơn bao giờ hết, buộc phải áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt đối với việc bán nhiên liệu ở hơn một nửa lãnh thổ Nga và khiến người dân ngày càng thường xuyên phải xếp hàng hàng giờ tại các trạm xăng. Trong các cuộc tấn công khác, Ukraine đã tiến hành nhiều cuộc không kích vào tháng 6 nhằm vào nhà máy lọc dầu duy nhất của Moscow, gây ra hỏa hoạn và khói dày đặc bao phủ thủ đô, dẫn đến tình trạng thiếu xăng. Các nhà phân tích tin rằng tỷ lệ thành công ngày càng tăng của các hoạt động máy bay không người lái của Ukraine chủ yếu là do năng lực sản xuất và phương pháp quản lý của nước này đã được cải thiện đáng kể. Một số quan chức cấp cao của Ukraine nói với Financial Times rằng sự hỗ trợ tình báo của Mỹ cũng đóng vai trò giúp Kyiv lên kế hoạch các tuyến đường bay tối ưu cho máy bay không người lái và né tránh các hệ thống phòng không. Stefan Meister, người đứng đầu chương trình Á-Âu tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Đức, cho biết: "Ukraine đã đạt được một bước đột phá công nghệ cho phép nước này sản xuất nhiều máy bay không người lái tầm xa hơn và cải thiện đáng kể năng lực sản xuất hàng loạt nói chung." Theo dữ liệu chính thức do Bộ Quốc phòng Nga công bố, ít nhất 63.933 máy bay không người lái của Ukraine đã bị chặn bắt tại Nga và các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng của Ukraine trong nửa đầu năm 2026. Một nửa số vụ đánh chặn xảy ra trong hai tháng gần đây: Nga báo cáo đã bắn hạ 14.195 máy bay không người lái trong tháng 5 và 17.832 chiếc trong tháng 6. Ngược lại, số vụ đánh chặn hàng tháng trong tháng 1 và tháng 2 không vượt quá 6.000. Những dữ liệu này cho thấy việc leo thang các hoạt động không kích của Ukraine đang gây áp lực chưa từng có lên hệ thống phòng không của Nga, từ đó làm suy yếu khả năng bảo vệ các tài sản năng lượng và quân sự trọng yếu, vốn là nền tảng của cỗ máy chiến tranh của nước này.
Iran xem xét việc bán dầu cho Nhật Bản
Theo một báo cáo độc quyền của Reuters, trích dẫn nguồn tin từ Iran và phương Tây, Iran đã bắt đầu đàm phán với các công ty Nhật Bản theo diện miễn trừ trừng phạt của Mỹ, cho phép nối lại hoạt động bán dầu. Tuy nhiên, các bên mua tiềm năng đang tìm kiếm một thỏa thuận miễn trừ dài hạn hơn và các đảm bảo bổ sung liên quan đến sự an toàn của tàu vận chuyển. Thỏa thuận miễn trừ, một phần của cuộc đàm phán hòa bình kéo dài 60 ngày giữa Tehran và Washington, được ban hành vào ngày 22 tháng 6 và sẽ hết hạn vào ngày 21 tháng 8. Hai nguồn tin từ Iran cho biết Nhật Bản đang xem xét mua dầu thô từ Iran, đây sẽ là thương vụ mua bán đầu tiên kể từ năm 2019. Các nguồn tin này từ chối tiết lộ danh tính do tính nhạy cảm của vấn đề. Một nguồn tin nội bộ phương Tây am hiểu vấn đề cũng tiết lộ rằng các quan chức Nhật Bản và Iran đang tiến hành các cuộc thảo luận sơ bộ về một thương vụ bán dầu tiềm năng. Một quan chức thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) phụ trách cơ sở hạ tầng cung cấp nhiên liệu cho biết ông không hề hay biết về vấn đề này. Cả Bộ Ngoại giao Nhật Bản và Bộ Tài chính Hoa Kỳ đều không đưa ra phản hồi ngay lập tức trước yêu cầu bình luận của Reuters. Kể từ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran và siết chặt các lệnh trừng phạt vào năm 2018, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nước châu Âu đã ngừng mua dầu của Iran. Rủi ro ở eo biển Hormuz Trong một cuộc phỏng vấn khác với Reuters hồi tháng 6, một quan chức thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cho biết rằng bất kỳ giao dịch mua dầu nào của Nhật Bản đều là vấn đề của các công ty tư nhân, nhưng không rõ liệu các thỏa thuận như vậy có thể tiến hành hay không do thời gian vận chuyển và các thỏa thuận hợp đồng hiện có. Vị quan chức này cho biết thêm rằng sự an toàn của bất kỳ chuyến hành trình nào của tàu chở dầu cũng phải được đảm bảo. Một quan chức cấp cao của Iran cho biết bất kỳ giao dịch nào cũng sẽ đòi hỏi Hoa Kỳ phải gia hạn các miễn trừ trừng phạt hiện có do thời gian vận chuyển giữa Nhật Bản và Iran rất dài. Quan chức này cũng cho biết thêm rằng lô hàng sẽ được bốc dỡ từ đảo Kharg ở Iran và vận chuyển bằng tàu chở dầu do Nhật Bản vận hành. Một quan chức cấp cao của Bộ Dầu mỏ Iran phát biểu với Reuters rằng Công ty Dầu khí Quốc gia Iran (NIOC) đã liên hệ với các khách hàng truyền thống, bao gồm cả Nhật Bản, và thông báo với họ rằng Iran hy vọng các khách hàng này sẽ tiếp tục mua hàng nếu đạt được thỏa thuận hòa bình và các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ. Bộ Dầu mỏ Iran không đưa ra phản hồi nào về yêu cầu bình luận. Sự an toàn của các tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz vẫn còn xa vời, và ngay cả khi Tehran và Washington cuối cùng đạt được một thỏa thuận hòa bình lâu dài, thì cách thức vận hành của thỏa thuận đó vẫn chưa rõ ràng. Tuần trước, một tàu container đã bị lực lượng Iran tấn công tại eo biển Hormuz; Lực lượng Vệ binh Cách mạng tinh nhuệ của Iran tuyên bố rằng mọi hoạt động đi qua eo biển đều phải được sự chấp thuận trước của họ. Cơ quan vận tải biển của Liên Hợp Quốc ước tính vẫn còn khoảng 80 quả thủy lôi trôi nổi giữa tuyến đường thủy này. Một quan chức cấp cao tại một công ty lọc dầu lớn của Nhật Bản cho biết việc đảm bảo bảo hiểm sẽ là thách thức lớn nhất.
Kỷ nguyên dầu thô đã kết thúc? Goldman Sachs đưa ra cảnh báo quan trọng
Goldman Sachs cho rằng những biến động giá dầu quốc tế do chiến tranh Iran gây ra chỉ là "khúc dạo đầu" cho những biến động nghiêm trọng hơn trong tương lai trên thị trường hàng hóa toàn cầu. Với sự phát triển không ngừng của trí tuệ nhân tạo, xe điện, năng lượng tái tạo và chi tiêu quân sự toàn cầu, các động lực chính thúc đẩy giá cả hàng hóa tăng trong tương lai sẽ dần chuyển từ dầu mỏ sang các nguồn tài nguyên quan trọng như điện, đồng, lithium, nhôm và vàng. Trong một báo cáo nghiên cứu được công bố hôm Chủ nhật (28 tháng 6), nhà phân tích Samantha Dart của Goldman Sachs và nhóm của bà chỉ ra rằng cơ cấu nhu cầu hàng hóa toàn cầu sẽ trải qua những thay đổi đáng kể trong những năm tới, với thị trường ngày càng phụ thuộc vào các kim loại quan trọng hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển nền kinh tế số, thay vì nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Trí tuệ nhân tạo, xe điện và đầu tư quân sự đang định hình lại nhu cầu về hàng hóa. Goldman Sachs tin rằng nhiều xu hướng dài hạn đang cùng nhau thúc đẩy một chu kỳ siêu tăng trưởng hàng hóa mới. Báo cáo chỉ ra rằng sự gia tăng liên tục về số lượng xe điện trên toàn cầu, việc mở rộng đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện, tăng ngân sách quốc phòng và vòng cạnh tranh mới giữa các quốc gia về trí tuệ nhân tạo sẽ thúc đẩy đáng kể nhu cầu đối với các mặt hàng như điện, đồng, lithium và nhôm. Goldman Sachs trước đây đã dự đoán rằng sự tăng trưởng liên tục của doanh số bán xe điện toàn cầu sẽ làm suy yếu nhu cầu dầu mỏ trong những năm tới, và báo cáo mới nhất càng nhấn mạnh thêm xu hướng này sẽ tiếp tục. Cú sốc nguồn cung tiếp theo có thể đến từ kim loại chứ không phải dầu mỏ. Mặc dù nhu cầu tăng cao sẽ có lợi cho thị trường hàng hóa, Goldman Sachs cũng cảnh báo rằng điều đó cũng có nghĩa là chuỗi cung ứng có nhiều khả năng gặp phải tình trạng tắc nghẽn trong tương lai. Các nhà phân tích chỉ ra rằng tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng điện lực còn hạn chế, trong khi năng lực luyện kim toàn cầu lại tập trung cao độ ở một vài quốc gia và khu vực. Khi nhu cầu tăng nhanh, thị trường hàng hóa liên quan sẽ dễ bị thiếu hụt nguồn cung, dẫn đến biến động giá mạnh. Goldman Sachs nhận định: "Cơ sở hạ tầng điện có thể đối mặt với tình trạng tắc nghẽn, và ngành luyện kim có mức độ tập trung cao, khiến thị trường điện và kim loại dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc thắt chặt nguồn cung trong bối cảnh nhu cầu tiếp tục tăng trưởng." So với trước đây, khi lạm phát toàn cầu chủ yếu do dầu mỏ và khí đốt tự nhiên gây ra, các mặt hàng có nhiều khả năng biến động giá mạnh trong tương lai sẽ bao gồm điện, kim loại quý như vàng và kim loại công nghiệp như đồng và lithi. Báo cáo đặc biệt lạc quan về triển vọng dài hạn của đồng. Goldman Sachs tin rằng việc xây dựng các trung tâm dữ liệu AI, sản xuất xe điện và nâng cấp lưới điện toàn cầu sẽ cùng nhau thúc đẩy sự gia tăng liên tục nhu cầu về đồng. Trên thực tế, do các yếu tố nêu trên, giá đồng quốc tế đã đạt mức cao kỷ lục vào cuối năm 2025. Tuy nhiên, Goldman Sachs chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng nhu cầu có thể vượt quá khả năng cung ứng mới, có nghĩa là thị trường đồng vẫn có thể phải đối mặt với khoảng cách cung cầu lớn hơn trong tương lai. Lạm phát có thể tăng cao trong khi tăng trưởng kinh tế chậm lại. Goldman Sachs dự đoán rằng một vòng biến động nguồn cung hàng hóa mới có thể dẫn đến một tình hình phức tạp hơn cho nền kinh tế toàn cầu, trong đó giá cả hàng hóa tăng cao đẩy lạm phát lên, nhưng tăng trưởng kinh tế lại chậm lại đồng thời. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư sẽ khó dự đoán trước được ngành nào sẽ hứng chịu cú sốc nguồn cung tiếp theo. Do đó, việc phân bổ rộng rãi các tài sản hàng hóa sẽ trở thành một chiến lược đầu tư thận trọng hơn. Báo cáo nêu rõ: "Hàng hóa, với tư cách là một cú sốc nguồn cung, thường là một trong số ít các loại tài sản có thể tạo ra lợi nhuận thực dương." Các nhà phân tích cũng nhận định thêm: "Vì thời điểm và nguồn gốc của các cú sốc nguồn cung vốn rất khó dự đoán, nên việc phân bổ một rổ hàng hóa (bao gồm cả kim loại quý) là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa rủi ro." Goldman Sachs tin rằng, trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu, xây dựng cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo và các rủi ro địa chính trị dài hạn, thị trường hàng hóa có thể chứng kiến những biến động giá thường xuyên và mạnh mẽ hơn trong tương lai, và tầm quan trọng của các tài sản này sẽ càng được nâng cao.
Iran bác bỏ các tuyên bố của Trump và từ chối đàm phán "ở bất kỳ cấp độ nào" trong những ngày tới
Một quan chức Nhà Trắng cho biết phái đoàn Mỹ do Steve Witkoff và Jared Kushner dẫn đầu đang trên đường đến Qatar để chuẩn bị cho các cuộc đàm phán với các quan chức Iran. Tuy nhiên, các dấu hiệu hiện tại cho thấy Tehran có thể sẽ không tham gia đàm phán với Mỹ. Hãng thông tấn Tasnim của Iran dẫn lời người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran cho biết: "Chúng tôi sẽ không tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán nào với Hoa Kỳ ở bất kỳ cấp độ nào trong những ngày tới." Tuyên bố này đã trực tiếp bác bỏ các báo cáo trước đó từ Washington. Tối thứ Hai theo giờ địa phương, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, ông Bagaei, cho biết với giới truyền thông rằng Iran không có kế hoạch tiến hành bất kỳ cuộc đàm phán nào với Hoa Kỳ trong những ngày tới. Ông cũng tiết lộ rằng một phái đoàn chuyên gia Iran sẽ đến Doha để theo dõi việc thực hiện Bản ghi nhớ Islamabad, nhưng chuyến thăm này không liên quan đến chuyến thăm của phái đoàn Hoa Kỳ tới Qatar. Ông Bagaé cũng cho biết thêm rằng, liên quan đến Điều 10 của bản ghi nhớ về cam kết của Mỹ cho phép xuất khẩu dầu thô của Iran, Mỹ đã cấp các giấy phép cần thiết và Iran đang theo dõi quá trình thực hiện; liên quan đến Điều 11 của bản ghi nhớ về cam kết của Mỹ trong việc giải tỏa tài sản của Iran, Iran cũng đang theo dõi quá trình thực hiện. Iran sẽ cử một phái đoàn chuyên gia đến Doha trong tuần này, nhưng các cuộc đàm phán để đạt được thỏa thuận cuối cùng vẫn chưa bắt đầu. Theo Điều 13 của bản ghi nhớ, việc bắt đầu đàm phán để đạt được thỏa thuận cuối cùng phụ thuộc vào việc thực hiện và tiếp tục thi hành các Điều 1, 4, 5, 10 và 11. Bloomberg cũng đã xác nhận tuyên bố mới nhất này từ Iran. Trong khi đó, trước đó vào thứ Hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tuyên bố thông qua Truth Social rằng Iran đã yêu cầu đàm phán, và cuộc đàm phán sẽ diễn ra vào ngày mai tại Doha (Qatar). Ông Trump cũng nhắc lại trong bài đăng rằng "Iran sẽ không sở hữu vũ khí hạt nhân". Hãng thông tấn Fars của Iran cũng đưa tin rằng "cho đến nay chưa có cuộc đàm phán hạt nhân nào với Hoa Kỳ, và sẽ không có cuộc đàm phán hạt nhân nào cho đến khi các điều kiện của Iran được đáp ứng." Zerohedge đưa tin rằng những tin tức mới nhất cho thấy Iran tuyên bố sẽ thăm Qatar, nhưng đã loại trừ khả năng đàm phán với Hoa Kỳ. Do đó, có vẻ như Vitkov và Kushner có thể chỉ gặp gỡ các nhà trung gian hòa giải từ Qatar và Pakistan. Việc liệu đại diện Iran có xuất hiện tại Doha hay không vẫn còn chưa chắc chắn. Cũng có khả năng Tehran đang tung ra những thông tin mâu thuẫn để tăng cường sức mạnh đàm phán, gây áp lực, hoặc thậm chí là tìm cách làm bẽ mặt chính trị Nhà Trắng. Iran trước đây đã cảnh báo rằng họ có thể rút khỏi tiến trình đàm phán nếu Hoa Kỳ có thêm hành động quân sự trên lãnh thổ Iran hoặc ở eo biển Hormuz. Thư ký báo chí Nhà Trắng Levitt cho biết Đặc phái viên của Tổng thống Mỹ Witkov và con rể của Tổng thống Trump, Jared Kushner, "sẽ bay đến Doha trong tuần này" để tham gia các cuộc đàm phán cấp cao giữa Hoa Kỳ và Iran. Bà ấy tuyên bố rằng các cuộc thảo luận về bản ghi nhớ sẽ tiếp tục. Bên cạnh các cuộc thảo luận cấp cao, các cuộc đàm phán kỹ thuật cũng sẽ được tổ chức. Ông Trump muốn tiến trình hòa bình tiếp tục. Hãng tin Bloomberg hôm thứ Hai đưa tin rằng nhóm đặc phái viên dự định gặp Thủ tướng Qatar vào thứ Ba để thảo luận về tiến trình đàm phán với Iran, trích dẫn các nguồn tin bao gồm Axios và các quan chức Nhà Trắng. Theo Axios, vào thứ Tư, các nhóm kỹ thuật của Mỹ và Iran sẽ tổ chức các cuộc đàm phán gián tiếp với các nhà trung gian từ Qatar và Pakistan. Theo các nguồn tin, Vitkov và Kushner đã khởi hành đến Doha vào thứ Hai.
Thị trường cảnh giác với sự kiện "Thiên nga đen" tiềm tàng tại Nhật Bản
Đồng yên đã giảm xuống mức thấp nhất so với đồng đô la kể từ năm 1986, một cột mốc quan trọng gây lo ngại ở Nhật Bản và khiến các nhà giao dịch hết sức cảnh giác trước nguy cơ chính quyền can thiệp vào thị trường. Trong phiên giao dịch đêm qua tại New York, đồng yên đã giảm xuống dưới 161,95 trong thời gian ngắn, vượt qua mức thấp nhất đạt được vào tháng 7 năm 2024 với các biện pháp hỗ trợ tiền tệ trước đó. Tại thị trường Tokyo ngày thứ Ba, đồng yên tiếp tục suy yếu xuống còn 162,40 yên đổi 1 đô la, một sự suy giảm không thể đảo ngược ngay cả bằng lời cảnh báo từ Chánh Văn phòng Nội các Minoru Kihara. Những bình luận sau đó của Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama cũng không có nhiều tác động đến thị trường. Hiện nay, với việc đồng yên tiếp tục suy yếu, Nhật Bản đang dần thoát khỏi thời kỳ suy thoái kinh tế kéo dài cả thế hệ. Sự mất giá của đồng tiền đã thúc đẩy lợi nhuận của các công ty xuất khẩu, từ đó giúp thị trường chứng khoán liên tục phá vỡ các kỷ lục lịch sử. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu cũng đang tăng lên, đặc biệt là đối với dầu khí, vốn được định giá bằng đô la Mỹ. Lạm phát này đang làm giảm sức mua của người tiêu dùng, khiến giá cả tăng cao trên diện rộng, từ thực phẩm đến điện, và có thể làm suy yếu tỷ lệ ủng hộ đối với chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi. "Sự chú ý của thị trường hôm nay sẽ tập trung vào việc liệu chính quyền Nhật Bản có thực sự hành động hay chỉ đưa ra thêm những lời cảnh báo bằng miệng", ông Yujiro Goto, chiến lược gia trưởng về ngoại hối tại Nomura Securities, cho biết. Việc đồng yên mất giá tiếp tục diễn ra trong bối cảnh Ngân hàng Nhật Bản (BOJ) thay đổi chính sách. Kế hoạch chấm dứt lãi suất âm vào năm 2024 của BOJ ban đầu đã thúc đẩy kỳ vọng của thị trường về sự phục hồi của đồng yên. Ngày 16 tháng 6, Ngân hàng Nhật Bản đã nâng lãi suất chuẩn lên 1%, mức cao nhất kể từ năm 1995. Tuy nhiên, động thái này chỉ có tác động hạn chế đến thị trường, vì các nhà giao dịch thường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ duy trì lập trường thắt chặt chính sách tiền tệ. Khi chênh lệch lãi suất giữa mức lãi suất cực thấp của Nhật Bản và lãi suất của Mỹ cùng các nền kinh tế lớn khác tiếp tục gia tăng, các nhà đầu tư sẽ có động lực vay yên với chi phí thấp và đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Dòng vốn chảy ra này tiếp tục gây áp lực giảm giá đối với đồng yên. Hơn nữa, thị trường lo ngại rằng chính phủ Nhật Bản muốn Ngân hàng Nhật Bản duy trì tốc độ thận trọng trong việc tăng lãi suất tiếp theo. Dấu hiệu mới nhất cho thấy Nhật Bản sẽ đưa yêu cầu về quản lý chính sách tiền tệ "phù hợp" vào các hướng dẫn chính sách cơ bản của mình, điều này được hiểu là ưu tiên làm chậm tốc độ thắt chặt chính sách tiền tệ. Sự suy yếu liên tục của đồng yên diễn ra sau sự can thiệp quy mô lớn của chính phủ. Từ ngày 28 tháng 4 đến ngày 27 tháng 5, sau khi đồng yên lần đầu tiên giảm xuống dưới 160 yên đổi 1 đô la, chính quyền Nhật Bản đã thực hiện một đợt can thiệp kỷ lục trị giá 11,73 nghìn tỷ yên (khoảng 72,4 tỷ đô la). Theo dữ liệu từ Bộ Tài chính Nhật Bản về dự trữ ngoại hối, đợt can thiệp này có thể đã sử dụng các tài sản chứng khoán ở nước ngoài, bao gồm cả trái phiếu kho bạc Mỹ, để tài trợ cho việc bảo vệ đồng tiền. Câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu sẽ có thêm sự can thiệp nào nữa hay không. Đồng yên đã giảm xuống dưới 161,95 trong phiên giao dịch New York hôm thứ Hai, phá vỡ phạm vi giao dịch hẹp gần đây, nhưng điều này vẫn chưa gây ra sự mất giá một chiều trên quy mô lớn hơn. Việc chi tiêu can thiệp khổng lồ như vậy không chỉ làm nổi bật lợi ích đáng kể của Nhật Bản trong vấn đề tỷ giá hối đoái, mà còn phản ánh khó khăn to lớn khi hoạt động ngược xu hướng trên thị trường ngoại hối toàn cầu, với quy mô giao dịch hàng ngày lên tới 9,5 nghìn tỷ đô la. Các cuộc xung đột giữa Mỹ và Israel, cũng như giữa Iran trong năm nay, đã gây thêm áp lực lên đồng yên. Nhật Bản gần như hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng, với phần lớn dầu thô đến từ Trung Đông, khiến nước này rất dễ bị tổn thương trước sự bất ổn trong khu vực. Mặc dù kỳ vọng thị trường về một thỏa thuận hòa bình ban đầu đã làm giảm áp lực lên giá dầu, nhưng điều này không đúng với đồng yên. Chênh lệch lãi suất và các yếu tố cấu trúc khác tiếp tục đóng vai trò chủ đạo.
Iran đình chỉ đàm phán với Mỹ
Các nhà đàm phán Iran đã tạm dừng các cuộc đàm phán quan trọng với Hoa Kỳ tại Thụy Sĩ để phản đối những lời đe dọa liên tục từ Tổng thống Mỹ Donald Trump – bao gồm cả việc ném bom Iran và thậm chí bắt cóc phái đoàn đàm phán Iran trong khi eo biển Hormuz vẫn chưa được mở cửa trở lại. Tờ Wall Street Journal đưa tin Iran đã tuyên bố tạm dừng đàm phán sau những lời đe dọa của Trump. Ông Trump cảnh báo rằng Hoa Kỳ có thể sẽ có hành động chống lại Iran vì sự ủng hộ của nước này đối với Hezbollah. Trong khi đó, cuộc xung đột giữa nhóm vũ trang này và Israel có thể làm suy yếu thỏa thuận hòa bình sơ bộ mà ông đã ký tuần trước và dẫn đến việc đóng cửa eo biển Hormuz có vị trí chiến lược quan trọng. Những phát biểu của ông Trump được đưa ra khi Phó Tổng thống JD Vance đang ở Thụy Sĩ gặp gỡ Iran, nhưng các cuộc đàm phán đã chuyển trọng tâm sang vụ leo thang căng thẳng mới nhất ở Lebanon tuần trước, thay vì chương trình hạt nhân của Iran mà chính quyền ban đầu hy vọng sẽ tập trung vào. Hiện vẫn chưa rõ liệu việc Iran rút khỏi các cuộc đàm phán là vĩnh viễn hay chỉ là một cuộc phản đối mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, trước khi rời khỏi cuộc đàm phán trực tiếp tại Burgenstock, Iran đã đạt được thỏa thuận về dự thảo nghị quyết nêu rõ cách thức Hoa Kỳ sẽ cấp giấy miễn trừ để dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu mỏ của Iran – một điều kiện tiên quyết quan trọng để Iran bắt đầu đàm phán hạt nhân. Các quan chức Iran cho biết dự kiến các lệnh miễn trừ sẽ được ban hành sớm, đồng thời cho biết thêm rằng đã có tiến triển trong việc giải tỏa các tài khoản ngân hàng của Iran ở nước ngoài. Tuần trước, Iran và Hoa Kỳ đã ký một bản ghi nhớ nhằm mục đích dỡ bỏ lệnh phong tỏa eo biển Hormuz và khởi động 60 ngày đàm phán về chương trình hạt nhân dân sự của Iran. Tuy nhiên, những lời đe dọa cứng rắn liên tục của Trump trên mạng xã hội và các cuộc phỏng vấn truyền hình đã vượt Đại Tây Dương đến bàn đàm phán, gây ra sự chỉ trích từ phía nhóm đàm phán Iran. Họ tuyên bố rằng những phát ngôn này đặt ra mối đe dọa không thể chấp nhận được đối với an toàn cá nhân của họ, đồng thời viện dẫn thỏa thuận không xâm lược được ghi trong bản ghi nhớ mà Trump đã ký tuần trước. Lập trường cứng rắn của Trump trái ngược với giọng điệu của Phó Tổng thống Vance, người tuyên bố rằng ông tham gia các cuộc đàm phán theo lệnh của tổng thống, với hy vọng tận dụng cơ hội này để mở ra một chương mới trong ngoại giao với Iran. Trưởng đoàn đàm phán của Iran, Mohammad Bagher Ghalibaf, nói: "Họ không nghĩ rằng nếu những lời đe dọa của họ có hiệu quả, thì họ đã không rơi vào tình cảnh tuyệt vọng như ngày hôm nay sao? Chúng tôi hoàn toàn không coi trọng những lời đe dọa của Mỹ." Tuy nhiên, phái đoàn Iran vẫn buộc phải rút lui để phản đối, một phần do áp lực chính trị trong nước buộc các nhà đàm phán phải thể hiện sự thiếu tin tưởng đối với nhóm đàm phán của Trump. Iran tuyên bố đã tái áp đặt lệnh phong tỏa eo biển Hormuz để phản đối các cuộc tấn công liên tục của Israel vào Lebanon, và cho rằng ông Trump đã cho phép Israel vi phạm bản ghi nhớ được ký kết tuần trước giữa Tổng thống Mỹ và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian. Bản ghi nhớ kêu gọi rõ ràng một lệnh ngừng bắn trên tất cả các mặt trận, nhưng Israel đã phát động các cuộc tấn công vào miền trung và miền nam Lebanon vào thứ Bảy tuần trước, khiến hơn 30 người thiệt mạng. Ông Trump đưa ra lời đe dọa kinh hoàng đối với các nhà đàm phán Iran. Ông Trump viết trên mạng xã hội: "Iran phải ngay lập tức ngăn chặn các lực lượng ủy nhiệm được trả lương cao của họ ở Lebanon gây rắc rối." Ông rõ ràng đang ám chỉ Hezbollah, lực lượng được Iran hậu thuẫn. Ông cũng tuyên bố: "Nếu họ không làm vậy, chúng ta sẽ lại giáng một đòn mạnh vào Iran, giống như tuần trước, và thậm chí còn mạnh hơn nữa!!!" Trong cuộc phỏng vấn qua điện thoại kéo dài 20 phút với Fox News, ông bày tỏ sự nhạy cảm trước những lời chỉ trích từ cả đảng Cộng hòa và đảng Dân chủ, nói rằng: "Nếu cần thiết, chúng ta có thể sẽ tiếp quản eo biển Hormuz. Nếu họ không đạt được thỏa thuận, chúng ta sẽ thu phí." Khi thảo luận về eo biển Hormuz, Trump dường như đe dọa bắt cóc các nhà đàm phán Iran, nói rằng, "Nếu các ông chặn nó, đất nước của các ông sẽ tiêu đời. Các ông thậm chí sẽ không thể quay trở lại cái đất nước chết tiệt đó." Những lời đe dọa của Trump đã khiến Iran gửi công văn phản đối chính thức tới các nhà trung gian hòa giải, yêu cầu họ kiềm chế điều mà nước này gọi là "hành vi bắt nạt". Trong cuộc đàm phán tại Thụy Sĩ, Phó Tổng thống Mỹ Vance đã hạ thấp tác động của bạo lực ở Lebanon, nói rằng đã có tiến triển trong việc chấm dứt xung đột. Ông nói, "Những việc này lúc nào cũng khá rắc rối." Trái ngược hoàn toàn với Trump, giọng điệu của Vance ôn hòa hơn. Ông tuyên bố: "Điều mà tổng thống yêu cầu chúng ta làm là lật sang một trang mới, thay đổi mối quan hệ với người dân Iran, chìa tay giúp đỡ và gửi một thông điệp tới người dân Iran: nếu giới lãnh đạo của các bạn sẵn sàng từ bỏ vai trò là tác nhân gây bất ổn khu vực và từ bỏ tham vọng vũ khí hạt nhân lâu dài, thì Hoa Kỳ sẵn sàng thay đổi căn bản mối quan hệ với quốc gia này." "Câu hỏi mà chúng ta đang đối mặt hiện nay là: chúng ta có thể cùng nhau đạt được bao nhiêu thành tựu nữa? Liệu chúng ta có thể lật sang một trang mới?"
Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang mới được bổ nhiệm Kevin Warsh có thể không đưa ra các điểm dự báo của riêng mình
Cục Dự trữ Liên bang kết thúc cuộc họp chính sách tiền tệ vào thứ Tư (ngày 17 tháng 6), một trong những tâm điểm chú ý của thị trường có thể không phải là quyết định về lãi suất mà là biểu đồ "dot plot" có thể thiếu đi những thông tin quan trọng. Theo thông lệ, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của Cục Dự trữ Liên bang sẽ công bố các dự báo kinh tế hàng quý mới nhất sau cuộc họp, bao gồm cả kỳ vọng của các quan chức về diễn biến lãi suất trong tương lai. Thị trường thường xem xét kỹ lưỡng dự báo này, được gọi là "biểu đồ chấm điểm", để xác định cách các nhà hoạch định chính sách nhìn nhận triển vọng kinh tế và hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, hầu hết các nhà quan sát Phố Wall đều dự đoán rằng Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang mới được bổ nhiệm Kevin Warsh có thể sẽ không đưa ra dự báo lãi suất của riêng mình. Điều này có thể là do nhiệm kỳ ngắn ngủi của ông kể từ khi nhậm chức vào ngày 22 tháng 5, hoặc cũng có thể là do ông không đồng ý với biểu đồ chấm điểm và phương pháp truyền đạt chính sách "hướng dẫn tương lai" mà nó đại diện. Nếu Warsh quyết định không đưa ra các điểm dự báo của riêng mình, điều đó sẽ phá vỡ thông lệ kéo dài 14 năm của Cục Dự trữ Liên bang kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Động thái này cũng có thể gây bất mãn trong một số thành viên của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, vì nhiều quan chức tin rằng biểu đồ chấm điểm giúp truyền đạt ý định chính sách đến công chúng và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, đối với một chủ tịch mới, người đã cam kết thúc đẩy những cải cách sâu rộng đối với Cục Dự trữ Liên bang, đây cũng có thể là bước đầu tiên trong việc điều chỉnh cách thức hoạt động của Fed. Cựu giám đốc phụ trách các vấn đề tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang và hiện là giáo sư tại Đại học Yale, cho biết rất có thể ông Warsh sẽ không muốn đệ trình các dự báo về lãi suất. "Theo quan điểm của tôi, rất có thể ông ấy không muốn đệ trình các dự báo về lãi suất. Có thể có những người khác trong ủy ban cũng không thích biểu đồ chấm điểm và có thể sẵn sàng áp dụng cách tiếp cận tương tự." Walsh từ lâu đã đặt câu hỏi về cơ chế định hướng tương lai. Warsh đã chỉ trích biểu đồ chấm điểm và các hình thức định hướng tương lai khác vì ông tin rằng những công cụ này hạn chế không gian ra quyết định trong tương lai của Cục Dự trữ Liên bang. Biểu đồ chấm điểm là một phần của Bản tóm tắt dự báo kinh tế (SEP). Tài liệu này cũng bao gồm các dự báo về các chỉ số kinh tế như tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Báo cáo SEP (Security Expectations) được công bố hàng quý, thể hiện giá trị trung vị của các dự báo từ các quan chức tham gia. Nói một cách chính xác, đây không phải là dự báo chính thức của Cục Dự trữ Liên bang, mà chỉ đơn thuần là giá trị trung vị của sự phân bố ý kiến giữa các thành viên Ủy ban Thị trường Mở Liên bang. Nhà kinh tế Aditya Bhave của Bank of America dự đoán rằng Walsh sẽ không đệ trình bản dự báo biểu đồ chấm điểm của riêng mình. Nhà kinh tế học David Mericle của Goldman Sachs đã nhận định trong một báo cáo nghiên cứu: "Với những lời chỉ trích trước đây của Warsh về định hướng tương lai, chúng tôi cho rằng ông ấy sẽ không đưa ra dự báo bằng biểu đồ chấm điểm, nhưng chúng tôi không hoàn toàn chắc chắn về điều đó." Trong phiên điều trần xác nhận tại Thượng viện vào tháng 4 năm nay, Warsh đã viện dẫn SEP như một phần của vấn đề truyền thông quá mức của Cục Dự trữ Liên bang. Ông ấy đặc biệt đề cập đến việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đánh giá sai lạm phát là "tạm thời" trong giai đoạn 2021-2022. Sai lầm đó cuối cùng đã buộc Fed phải tăng lãi suất mạnh để chống lại đợt lạm phát tồi tệ nhất trong 40 năm. Ông Warsh từng tuyên bố: "Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cho cả thế giới biết biểu đồ dự báo của họ như thế nào, những dự báo của họ ra sao. Nhưng Fed được tạo thành từ con người. Và rồi họ lại bám vào những dự báo đó quá lâu." Ông cũng chỉ ra thêm rằng nếu Cục Dự trữ Liên bang có thể chờ đến cuộc họp để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu mới nhất, thì cuộc thảo luận kỹ lưỡng bổ sung này có thể ngăn chặn những sai lầm trong chính sách bị khuếch đại hơn nữa. "Tôi nghĩ đây là một thay đổi quan trọng mà Cục Dự trữ Liên bang cần thực hiện," Warsh nói. Mặc dù Walsh có những dè dặt về biểu đồ chấm điểm, thị trường từ lâu đã dựa rất nhiều vào công cụ này để xác định hướng đi của chính sách. Liz Ann Sonders, chiến lược gia đầu tư chính tại Charles Schwab, cho biết biểu đồ chấm điểm đôi khi có thể ảnh hưởng đáng kể đến biến động thị trường, mặc dù độ chính xác dự báo của chúng không phải lúc nào cũng lý tưởng. Bà ấy nói, "Theo quan điểm của tôi, việc chỉ số SEP đôi khi tác động đến thị trường không có nhiều ý nghĩa, bởi vì độ chính xác của nó chỉ ở mức trung bình. Nhưng quả thực nó là một cách để Cục Dự trữ Liên bang thể hiện quan điểm chính sách của mình, và thị trường có xu hướng phản ứng với những quan điểm đó." Một số nhà kinh tế tin rằng nếu Warsh và các quan chức khác không tham gia vào dự báo điểm số (dot plot), thị trường có thể hiểu sai. Claudia Sahm, nhà kinh tế trưởng tại New Century Advisors, cho biết các nhà đầu tư có thể coi Warsh đang cố gắng giảm nhẹ sự chuyển biến theo hướng diều hâu đang nổi lên trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang. Bà ấy chỉ ra rằng nếu Cục Dự trữ Liên bang chọn cách hạ thấp tầm quan trọng của SEP, dù điều đó có thể giải quyết được một số lo ngại của Warsh về việc truyền đạt chính sách, nhưng nó cũng có thể tạo ra những vấn đề mới. "Một Cục Dự trữ Liên bang dường như đang che giấu các cuộc thảo luận nội bộ của mình có thể bị coi là quá tự mãn về rủi ro lạm phát, điều mà chính xác là uy tín mà họ không thể để mất", Sam viết trong báo cáo nghiên cứu của mình. Cuộc gặp này được xem là bài kiểm tra kỹ năng giao tiếp quan trọng đầu tiên của Walsh kể từ khi nhậm chức. Ngoài biểu đồ chấm điểm và tóm tắt các dự báo kinh tế, thị trường cũng sẽ theo dõi bất kỳ thay đổi nào trong tuyên bố chính sách sau cuộc họp, và liệu ông Warsh có kế hoạch tiếp tục thông lệ tổ chức họp báo sau mỗi cuộc họp chính sách của Fed hay không, một thông lệ đã được áp dụng trong những năm gần đây. Trong khi thị trường đang chờ đợi quyết định đầu tiên về lãi suất của ông Warsh, các nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm manh mối từ lãi suất và dự báo kinh tế, mà còn cả cách mà chủ tịch mới sẽ định hình lại khuôn khổ truyền thông chính sách tương lai của Fed.
BOJ tăng lãi suất đồng Yên lên cao nhất trong 30 năm qua
Đây là lần tăng lãi suất gần đây nhất là tháng 12 năm ngoái, đã tăng từ 0,5% lên 0,75%. Lần tăng lãi suất này đưa lãi suất lên mức 1%, lên mức cao nhất kể từ năm 1995 BOJ cho biết quyết định này đã được thông qua với tỷ lệ 7 phiếu thuận và 1 phiếu chống, với thành viên hội đồng quản trị Toichiro Asada bỏ phiếu chống, ủng hộ việc duy trì lãi suất ở mức 0,75%. Chính sách thắt chặt này được đưa ra trong bối cảnh Nhật Bản phải đối mặt với đồng yên liên tục suy yếu và lạm phát gia tăng, với áp lực lạm phát một phần do các yếu tố bên ngoài như chiến tranh Iran gây ra. Trong một báo cáo trước khi quyết định được đưa ra, nhà kinh tế trưởng khu vực châu Á của HSBC, Frederic Neumann, cho biết Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản Kazuo Ueda đã báo hiệu việc tăng lãi suất trong bài phát biểu hồi đầu tháng này, lưu ý rằng "hiệu ứng lan tỏa lạm phát do giá dầu tăng có nhiều khả năng gây ra sự lệch hướng tăng lên trong lạm phát cơ bản." Việc đồng yên tiếp tục suy yếu cũng là lý do khiến Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất. BOJ được cho là đã can thiệp vào tháng 5 với khoảng 11,7 nghìn tỷ yên (khoảng 73,5 tỷ đô la Mỹ), đồng yên lại suy yếu, giảm xuống mức 160 yên đổi 1 đô la Mỹ tại một thời điểm và dao động quanh mức đó trong phần lớn tháng 6. Jesper Koll, giám đốc phụ trách tại công ty dịch vụ tài chính Monex Group có trụ sở tại Tokyo, nói với CNBC: “Can thiệp mà không thay đổi chính sách tiền tệ trong nước giống như đạp phanh trong khi vẫn nhấn ga hết cỡ - tốt nhất là có thể gây ra một chút khó chịu cho hành khách, nhưng tệ nhất là sẽ làm mòn má phanh rất nhanh.” Mặc dù đồng yên yếu hơn có thể thúc đẩy khả năng cạnh tranh xuất khẩu của Nhật Bản, nhưng nó cũng sẽ đẩy lạm phát nhập khẩu lên cao và làm trầm trọng thêm áp lực tài chính khi chính phủ cố gắng giảm thiểu tác động của giá cả tăng cao thông qua trợ cấp. Vài tháng sau khi thông qua ngân sách thường niên, chính phủ của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã bổ sung thêm ngân sách phụ trợ trị giá 3 nghìn tỷ yên để giúp các hộ gia đình giảm bớt tác động của chi phí năng lượng tăng cao. Lạm phát lõi của Nhật Bản giảm xuống còn 1,4% trong tháng 4, thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2022, chậm hơn dự kiến; lạm phát tổng thể cũng ở mức 1,4%, đánh dấu tháng thứ tư liên tiếp thấp hơn mục tiêu 2% của Ngân hàng Nhật Bản. Tuy nhiên, các nhà phân tích nói với CNBC rằng con số lạm phát thấp hơn phần lớn là kết quả của một số biện pháp chính sách nhằm kiềm chế lạm phát, bao gồm việc bãi bỏ thuế xăng dầu của Nhật Bản và cung cấp giáo dục trung học miễn phí cho tất cả học sinh.
Trí tuệ nhân tạo dự đoán mục tiêu của giá vàng trong hai tháng tới
Theo một bài báo được đăng tải vào thứ Tư (ngày 10 tháng 6) trên trang web tài chính nổi tiếng Finbold, khi giá vàng giảm xuống dưới mức giá mở cửa năm 2026 khoảng 4.324 USD/oz, trợ lý AI của Finbold - một công cụ hỗ trợ tài chính tiên tiến - dự đoán rằng giá có thể giảm hơn nữa trong 60 ngày tới. Vào ngày 10 tháng 6, trợ lý AI của Finbold dự đoán rằng giá vàng có thể giảm trung bình 2,68% trong 60 ngày tới. Do đó, công cụ AI này dự báo mức giá mục tiêu trung bình là 4.050,2 USD/oz cho vàng vào ngày 9 tháng 8 năm 2026. Trợ lý AI Finbold đã sử dụng nhiều mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), bao gồm Claude Opus 4.6, DeepSeek Chat và Grok 4.1, để tạo ra dự đoán giá vàng này. Ngoài ra, công cụ AI này sử dụng nhiều chỉ báo kỹ thuật khác nhau, bao gồm Chỉ báo phân kỳ hội tụ đường trung bình động (MACD), Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) và Đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày và 200 ngày. Mô hình Claude Opus 4.6 dự đoán giá vàng có thể tăng 6,21% lên 4.420 USD/oz trong giai đoạn này. Mặt khác, mô hình Grok 4.1 dự đoán giá tài sản này có thể giảm 7,47% vào ngày 9 tháng 8 năm 2026, với mục tiêu giá là 3.850 USD/oz. Phân tích và triển vọng giá vàng Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đang dự đoán giá vàng sẽ tiếp tục giảm trong hai tháng tới, một tín hiệu kỹ thuật giảm giá đang tiếp diễn. Đầu năm nay, giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục khoảng 5.598 USD/oz trước khi bước vào xu hướng giảm. Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá vàng liên tục đóng cửa dưới đường trung bình động 200 ngày. Nếu giá vàng phá vỡ mức hỗ trợ quan trọng khoảng 4.550 USD/ounce, chúng có thể giảm xuống ranh giới dưới của kênh giảm giá. Do đó, theo phân tích của cựu quản lý quỹ Aksel Kibar, giá vàng có thể giảm xuống mức mục tiêu từ 4.098 USD đến 3.800 USD/ounce, phù hợp với dự đoán của AI trong 60 ngày tới.
More

















Đầu trang
Trang mặc định